Calcio Padova - Mantova 1911 · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Calcio Padova và Mantova là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Calcio Padova chơi trên sân nhà, Calcio Padova đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Mantova thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-7 nghiêng về phía Calcio Padova.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Calcio Padova đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Mantova thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-15 nghiêng về phía Calcio Padova.
Bạn có biết rằng Calcio Padova ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Mantova ghi 44% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Calcio Padova
Mantova 1911
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Calcio Padova
Mantova 1911
Phỏng đoán
Trận đấu Calcio Padova vs Mantova 1911 trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 17.01 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Calcio Padova Mantova 1911 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Calcio Padova trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Calcio Padova trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mantova 1911 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mantova 1911 in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng Calcio Padova trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 45:56 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Ý, Padova,
Stadio Euganeo
Đội hình
Calcio Padova
-
Andreoletti M.
-
Modesto F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.21 | 1 | 0.34 | 3 | 37/43(86%) | - | - |
|
Mensah D.
Phía trước
|
8.3 | 70 | 2 | 0.86 | - | 0.02 | 2 | 15/21(71%) | - | - |
|
Lasagna K.
Phía trước
|
7.8 | 45 | 1 | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 9/18(50%) | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
7.5 | 89 | - | 0.15 | 1 | 0.18 | 3 | 18/21(86%) | - | - |
|
Marras T.
Phía trước
|
7.4 | 63 | - | 0.14 | - | 0.12 | 3 | 19/20(95%) | - | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
7.3 | 20 | - | - | - | 0.41 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Gomez A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.22 | 6 | 48/55(87%) | - | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.32 | - | - | 2 | 28/31(90%) | - | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 35/40(88%) | - | - |
|
Paoletti F.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 25/27(93%) | 1 | - |
|
Ruocco F.
Phía trước
|
6.9 | 63 | - | 0.16 | - | 0.05 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Ghiglione P.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.14 | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
6.7 | 62 | - | 0.04 | - | - | 1 | 35/40(88%) | 1 | - |
|
Wieser D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.14 | 1 | 0.06 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Belli F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Fusi P.
Tiền vệ
|
6.3 | 70 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Cella S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/35(66%) | 1 | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
6.3 | 20 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Perrotta M.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 32/41(78%) | - | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.07 | - | 0.13 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 25/32(78%) | 1 | - |
|
Bani C.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/36(64%) | 1 | - |
|
Faedo C.
Hậu vệ
|
6 | 28 | - | 0.03 | - | - | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Zuccon F.
Tiền vệ
|
6 | 27 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Crisetig L.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Buso N.
Phía trước
|
5.7 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 3 | 33/42(79%) | 1 | - |
|
Bianay Balcot C.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez A.
Tiền vệ
|
6 | 2 | 0.15 | 1 | 3 | - | 1 | 5 |
|
Marras T.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.28 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.39 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Lasagna K.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.51 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Mensah D.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.17 | - | - | - | 2 | - |
|
Ruocco F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Faedo C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fusi P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Paoletti F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zuccon F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bani C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bianay Balcot C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buso N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cella S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crisetig L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghiglione P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrotta M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wieser D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez A.
Tiền vệ
|
5 | 48/55(87%) | - | - | - | 0.22 | 24/29(83%) | 84 | 4/7(57%) | 4/8(50%) | 1/2(50%) | 6 | - |
|
Lasagna K.
Phía trước
|
5 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 18 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Mensah D.
Phía trước
|
4 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 39 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
4 | 18/21(86%) | 1 | 1 | 1 | 0.18 | 7/8(88%) | 45 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Ruocco F.
Phía trước
|
4 | 20/27(74%) | - | 1 | - | 0.05 | 11/15(73%) | 45 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
3 | 9/16(56%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 28 | - | - | - | 4 | - |
|
Marras T.
Phía trước
|
3 | 19/20(95%) | 1 | - | - | 0.12 | 8/8(100%) | 41 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
3 | 35/40(88%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
3 | 37/43(86%) | 2 | - | 1 | 0.34 | 14/16(88%) | 63 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
3 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.03 | 14/19(74%) | 61 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
3 | 28/31(90%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
2 | 12/13(92%) | 1 | - | - | 0.41 | 9/10(90%) | 23 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1 | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
2 | 30/38(79%) | - | - | 1 | 0.06 | 14/18(78%) | 58 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Cella S.
Hậu vệ
|
2 | 23/35(66%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 48 | - | - | - | - | - |
|
Faedo C.
Hậu vệ
|
2 | 11/15(73%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Fusi P.
Tiền vệ
|
2 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Ghiglione P.
Tiền vệ
|
2 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.14 | 2/4(50%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Bani C.
Tiền vệ
|
1 | 23/36(64%) | - | - | - | 0.01 | 9/16(56%) | 53 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Buso N.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
1 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 54 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Perrotta M.
Hậu vệ
|
1 | 32/41(78%) | - | - | - | - | - | 50 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.13 | 8/11(73%) | 30 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Zuccon F.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
- | 9/18(50%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 31 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Belli F.
Hậu vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 57 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Bianay Balcot C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crisetig L.
Tiền vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 29 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Paoletti F.
Tiền vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.1 | 12/12(100%) | 42 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 40 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Wieser D.
Tiền vệ
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | 0.19 | 16/17(94%) | 48 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mensah D.
Phía trước
|
18 | 6/10(60%) | 2/8(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
17 | 4/5(80%) | 8/12(67%) | 4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
16 | 1/10(10%) | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
13 | 7/10(70%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
12 | 5/6(83%) | 4/6(67%) | 1 | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - |
|
Cella S.
Hậu vệ
|
11 | 5/7(71%) | - | 5 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Gomez A.
Tiền vệ
|
11 | - | 8/10(80%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fusi P.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | 5 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bani C.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ruocco F.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | 1 | - | - |
|
Belli F.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Crisetig L.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
7 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Marras T.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Buso N.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lasagna K.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrotta M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghiglione P.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Paoletti F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Zuccon F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faedo C.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wieser D.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bianay Balcot C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bardi F.
Thủ môn
|
0.08 | 6 | 1.08 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
-0.38 | 3 | 1.62 | 2 | - | 4 | 1 |