Unione Venezia - US Catanzaro 1929 · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Venezia FC đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi US Catanzaro 1929 thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-6 nghiêng về phía Venezia FC.
Venezia FC đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie B.
Ở Giải Serie B, Venezia FC đã có 7 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
US Catanzaro 1929 đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie B.
Bạn có biết rằng Venezia FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Unione Venezia
US Catanzaro 1929
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Unione Venezia
US Catanzaro 1929
Phỏng đoán
Trận đấu Unione Venezia vs US Catanzaro 1929 trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 17.01 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Unione Venezia US Catanzaro 1929 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Unione Venezia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Unione Venezia in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng US Catanzaro 1929 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng US Catanzaro 1929 trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
1 / 10 trận đấu cuối cùng Unione Venezia trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 77:31 |
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Ý, Venice,
Stadio Pierluigi Penzo
Đội hình
Unione Venezia
-
Stroppa G.
-
Alberto Aquilani
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perez K.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.38 | 1 | 64/70(91%) | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.36 | - | 0.29 | 2 | 63/68(93%) | - | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
7.5 | 65 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
7.4 | 89 | 1 | 1.65 | 1 | 0.1 | 4 | 10/14(71%) | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 64/68(94%) | 1 | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
7.1 | 89 | - | 0.15 | - | 0.08 | 3 | 28/31(90%) | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.65 | - | 0.28 | 5 | 20/22(91%) | - | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
6.9 | 77 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 33/36(92%) | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.05 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.15 | 2 | 43/47(91%) | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
6.4 | 87 | - | 0.02 | - | - | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
6.4 | 87 | - | - | - | 0.03 | - | 25/26(96%) | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Cisse A.
Phía trước
|
6.3 | 77 | - | 0.03 | - | - | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | 1 | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
6.2 | 13 | - | 0.06 | - | - | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
6.2 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 57/65(88%) | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Di Chiara G.
Hậu vệ
|
5.9 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/37(38%) | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 16/20(80%) | 1 | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
- | 1 | 1 | 0.37 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Venturi M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Verrengia B.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
5 | 1 | 0.09 | 2 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Adorante A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.79 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.9 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.28 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | - | 1 | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Cisse A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Chiara G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venturi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verrengia B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yeboah J.
Phía trước
|
11 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.08 | 17/20(85%) | 45 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 2 |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
9 | 20/22(91%) | 1 | 1 | - | 0.28 | 12/13(92%) | 37 | - | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
5 | 10/14(71%) | 1 | 1 | 1 | 0.1 | 5/9(56%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
5 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 56 | - | - | - | 2 | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
5 | 64/68(94%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 83 | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
3 | 43/47(91%) | - | - | - | 0.15 | 21/23(91%) | 60 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
2 | 20/24(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Cisse A.
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
2 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 28 | 2/2(100%) | - | - | 7 | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
1 | 63/68(93%) | - | - | - | 0.29 | 27/30(90%) | 76 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
1 | 17/23(74%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 5/10(50%) | 32 | - | - | - | - | 1 |
|
Liberali M.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
1 | 64/70(91%) | 1 | - | - | 0.38 | 38/41(93%) | 89 | 6/8(75%) | - | - | 3 | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 42 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 38 | 1/3(33%) | - | - | 4 | - |
|
Di Chiara G.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 27 | - | - | - | - | 1 |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
- | 33/36(92%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | 14/37(38%) | - | - | - | - | 3/14(21%) | 43 | 8/30(27%) | - | - | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 31 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 31 | 4/4(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | - | - | 42 | 3/7(43%) | - | - | - | 1 |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
- | 57/65(88%) | - | - | - | 0.03 | 19/24(79%) | 75 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Venturi M.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Verrengia B.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pittarello F.
Phía trước
|
16 | - | 9/16(56%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 7/12(58%) | 3 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
12 | 3/3(100%) | 3/9(33%) | 4 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
8 | - | 3/5(60%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cisse A.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Venturi M.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Di Chiara G.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verrengia B.
Tiền vệ
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
-0.33 | 3 | 2.67 | 3 | - | 2 | 1 |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
-0.71 | 2 | 0.29 | 1 | - | 7 | - |