Empoli - Sudtirol · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Empoli FC ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng FC Sudtirol ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
FC Sudtirol đã không thể thắng trong 13 trận gần đây nhất.
FC Sudtirol đã không thể thắng 12 trận liên tiếp trên sân khách.
Empoli FC đã không ghi bàn 0 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie B mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Empoli
Sudtirol
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Empoli
Sudtirol
Phỏng đoán
Trận đấu Empoli vs Sudtirol trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 17.01 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Empoli Sudtirol bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10của trận đấu cuối cùng Empoli trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Empoli in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
6 / 10của trận đấu cuối cùng Sudtirol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Empoli trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Empoli trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Ý, Empoli,
Carlo Castellani
Đội hình
Empoli
-
Dionisi A.
-
Castori F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
7.7 | 63 | - | 0.11 | 1 | 0.13 | 2 | 11/20(55%) | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
7.5 | 64 | 1 | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 12/21(57%) | 1 | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
7.1 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 49/54(91%) | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 6/26(23%) | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
7 | 63 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/26(54%) | 1 | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 56/74(76%) | - | - |
|
Obaretin N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.15 | - | - | 1 | 50/60(83%) | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
6.6 | 72 | - | - | - | 0.09 | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.1 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
6.5 | 59 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 16/23(70%) | - | - |
|
Ignacchiti L.
Tiền vệ
|
6.4 | 31 | - | - | - | 0.03 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
6.4 | 68 | - | 0.11 | - | - | 1 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
6.4 | 26 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 28/33(85%) | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 56/74(76%) | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
6.2 | 31 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ilie R.
Phía trước
|
6.1 | 80 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
6.1 | 27 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
5.9 | 59 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
5.9 | 10 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
5.8 | 22 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
5.8 | 27 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ilie R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ignacchiti L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obaretin N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
2 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
2 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 56 | 5/8(63%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
1 | 11/20(55%) | - | - | 1 | 0.13 | 4/11(36%) | 31 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
1 | 50/60(83%) | - | - | - | - | - | 70 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Ilie R.
Phía trước
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 40 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
1 | 56/74(76%) | - | - | - | 0.02 | 9/19(47%) | 113 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Nasti M.
Phía trước
|
1 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 23 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | 6/26(23%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 34 | 5/25(20%) | - | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.1 | 3/5(60%) | 18 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
- | 17/26(65%) | - | - | - | 0.09 | 9/12(75%) | 51 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | 56/74(76%) | - | - | - | 0.05 | 6/17(35%) | 80 | 13/30(43%) | - | - | 1 | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
- | 49/54(91%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 68 | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 6 | - |
|
Ignacchiti L.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 24 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
- | 5/11(45%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 39 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 5 | - |
|
Obaretin N.
Hậu vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 47 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | 2 |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 8 | - | - | - | 3 | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
- | 14/26(54%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 44 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | 13/22(59%) | - | - | - | 0.01 | 2/10(20%) | 40 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
- | 12/21(57%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 42 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
19 | 2/3(67%) | 10/16(63%) | 5 | 4/6(67%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Ilie R.
Phía trước
|
15 | 2/5(40%) | 4/10(40%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
13 | 4/6(67%) | 4/7(57%) | 3 | 3/3(100%) | 3 | 17 | - | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
12 | 5/9(56%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
12 | 3/3(100%) | 8/9(89%) | - | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
12 | 4/6(67%) | 1/6(17%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
11 | - | 2/8(25%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Obaretin N.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | - | 1 | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
9 | 2/6(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Ignacchiti L.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
5 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 3 | 8 | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
0.35 | 3 | 0.35 | - | - | 3 | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
-0.32 | 1 | 0.68 | 1 | - | 4 | - |