Sampdoria - Virtus Entella · 16.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Ở Giải Serie B, Sampdoria Genoa đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Ở Giải Serie B, Virtus Entella đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Sampdoria Genoa ghi 39% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Virtus Entella ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Sampdoria Genoa đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Sampdoria
Virtus Entella
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sampdoria
Virtus Entella
Phỏng đoán
Trận đấu Sampdoria vs Virtus Entella trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 16.01 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sampdoria Virtus Entella bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sampdoria trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sampdoria in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Virtus Entella trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Virtus Entella trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sampdoria trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 45:56 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Sáu 16 tháng 1 2026Ý, Genoa,
Luigi Ferraris
Đội hình
Sampdoria
-
Gregucci A.
-
Chiappella A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 37/47(79%) | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 33/42(79%) | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
7.8 | 65 | 1 | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
7.7 | 75 | - | 0.11 | - | 0.08 | 2 | 35/39(90%) | - | - |
|
Nichetti M.
Tiền vệ
|
7.3 | 67 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.24 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/61(87%) | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
7.1 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 30/41(73%) | 1 | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/65(80%) | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.16 | - | 0.01 | 3 | 21/35(60%) | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
7 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Vulikic S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
6.8 | 25 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
6.8 | 84 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 11/14(79%) | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Mezzoni F.
Phía trước
|
6.7 | 84 | - | 0.02 | - | - | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
6.6 | 75 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Ioannou N.
Hậu vệ
|
6.6 | 75 | - | 0.02 | - | - | 1 | 11/15(73%) | 1 | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 8/19(42%) | - | - |
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 9/20(45%) | - | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
6.4 | 15 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
6.3 | 89 | - | 0.07 | - | - | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 9/19(47%) | 1 | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fumagalli T.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.04 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.46 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Guiu B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Brunori M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Fumagalli T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ioannou N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mezzoni F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nichetti M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | - | 1 |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.73 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vulikic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
4 | 21/35(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 55 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.05 | 3/6(50%) | 16 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Vulikic S.
Hậu vệ
|
2 | 27/34(79%) | - | - | - | - | - | 55 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
1 | 33/42(79%) | - | - | - | - | - | 62 | 3/8(38%) | - | - | 4 | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | 3 | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 21 | - | - | - | 2 | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | 3 | - |
|
Fumagalli T.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 34 | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 5 | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | 1 | 0.24 | 8/11(73%) | 43 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Mezzoni F.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 39 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
1 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 74 | 3/9(33%) | - | - | 4 | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 30 | 1/3(33%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | - | 32 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | 8/19(42%) | - | - | - | 0.09 | 5/8(63%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
- | 30/41(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 63 | 1/5(20%) | - | - | 4 | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 72 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 8 | - |
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
- | 9/20(45%) | - | - | - | - | - | 23 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
- | 9/19(47%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 29 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Ioannou N.
Hậu vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 26 | 1/4(25%) | - | - | 1 | 2 |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
- | 53/61(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 74 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Nichetti M.
Tiền vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 47 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
- | 6/12(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
- | 52/65(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 74 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
18 | 2/8(25%) | 4/10(40%) | 6 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
18 | - | 11/16(69%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mezzoni F.
Phía trước
|
18 | 4/5(80%) | 4/13(31%) | 4 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
16 | 8/9(89%) | 5/7(71%) | 2 | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
16 | 1/5(20%) | 5/11(45%) | 5 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
16 | - | 8/14(57%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ioannou N.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nichetti M.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vulikic S.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fumagalli T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
-0.12 | 1 | 0.88 | 1 | - | 2 | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
-0.45 | 3 | 0.55 | 1 | - | 3 | - |