Delfino Pescara 1936 - Modena FC · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pescara và Modena FC khi Pescara chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Suốt 9 lần gặp nhau gần đây nhất khi Pescara chơi trên sân nhà, Pescara đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Modena FC thắng 3 trận.
Suốt 19 lần gặp nhau gần đây, Pescara đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Modena FC thắng 10 trận.
Bạn có biết rằng Pescara ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Modena FC ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Delfino Pescara 1936
Modena FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Delfino Pescara 1936
Modena FC
Phỏng đoán
Trận đấu Delfino Pescara 1936 vs Modena FC trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 18.01 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Delfino Pescara 1936 Modena FC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Delfino Pescara 1936 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Delfino Pescara 1936 trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Modena FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Delfino Pescara 1936 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
| 19 |
|
38 | 35 | 8 | 11 | 19 | 43:59 |
| 20 |
|
38 | 35 | 7 | 14 | 17 | 51:66 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Ý, Pescara,
Stadio Adriatico
Đội hình
Delfino Pescara 1936
-
Gorgone G.
-
Sottil A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
8.3 | 80 | 1 | 1 | - | 0.05 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
7.8 | 68 | - | 0.03 | 1 | 0.39 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.17 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/42(52%) | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Cangiano G.
Phía trước
|
7.3 | 11 | - | - | - | 0.04 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
7.2 | 62 | 1 | 0.92 | - | 0.08 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Brandes J.
Tiền vệ
|
7.1 | 56 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 27/29(93%) | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
7.1 | 22 | - | 0.02 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 24/33(73%) | - | - |
|
Brosco R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/56(86%) | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
6.8 | 28 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Cotali M.
Hậu vệ
|
6.7 | 10 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
6.7 | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Letizia G.
Hậu vệ
|
6.7 | 71 | - | - | - | 0.09 | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
6.7 | 62 | - | - | - | 0.04 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Gravillon A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 3 | 38/43(88%) | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
6.6 | 80 | - | 0.53 | - | 0.01 | 2 | 8/16(50%) | - | - |
|
Caligara F.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.08 | 2 | 38/46(83%) | - | - |
|
Sgarbi L.
Tiền vệ
|
6.5 | 19 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 41/50(82%) | - | - |
|
Desplanches S.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Oliveri A.
Tiền vệ
|
6.3 | 19 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Olzer G.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.31 | - | 0.06 | 2 | 35/42(83%) | - | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
6.1 | 71 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
6 | 79 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
5.6 | 34 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
5.5 | 28 | - | - | - | 0.06 | - | 7/11(64%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gravillon A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Caligara F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.13 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Mendes P.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.08 | - | - | - | 2 | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 1 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Brandes J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cotali M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sgarbi L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Brosco R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cangiano G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Desplanches S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letizia G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveri A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olzer G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendes P.
Phía trước
|
10 | 8/16(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/10(30%) | 30 | - | - | - | 2 | 1 |
|
De Luca M.
Phía trước
|
4 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.08 | 4/6(67%) | 25 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
4 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 46 | 1/4(25%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
3 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Olzer G.
Tiền vệ
|
3 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.13 | 11/18(61%) | 53 | - | - | - | 5 | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
3 | 24/33(73%) | - | - | - | 0.06 | 7/14(50%) | 45 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 13 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Brandes J.
Tiền vệ
|
2 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
2 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 62 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
2 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.06 | 11/16(69%) | 56 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
2 | 26/33(79%) | 1 | 1 | - | 0.17 | 8/11(73%) | 62 | 5/7(71%) | 1/9(11%) | - | - | - |
|
Brosco R.
Hậu vệ
|
1 | 48/56(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 75 | 4/6(67%) | - | - | 4 | - |
|
Cangiano G.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Cotali M.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | 2 | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 54 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.06 | 2/5(40%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 42 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sgarbi L.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
1 | 17/26(65%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 53 | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
1 | 9/15(60%) | 1 | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 35 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Caligara F.
Tiền vệ
|
- | 38/46(83%) | - | - | - | 0.08 | 8/13(62%) | 76 | 5/10(50%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | 22/42(52%) | - | - | - | - | 4/14(29%) | 53 | 13/33(39%) | - | - | 1 | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 5 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Desplanches S.
Thủ môn
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | - | 35 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.08 | 9/12(75%) | 39 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Gravillon A.
Hậu vệ
|
- | 38/43(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 56 | 5/7(71%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Letizia G.
Hậu vệ
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | 0.09 | 17/21(81%) | 63 | 6/8(75%) | 1/3(33%) | - | 4 | 1 |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 8/11(73%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Oliveri A.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olzer G.
Tiền vệ
|
21 | 2/3(67%) | 6/18(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brosco R.
Hậu vệ
|
19 | 7/14(50%) | 4/5(80%) | 3 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
12 | 3/9(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 1 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gravillon A.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | 2 | 3/4(75%) | - | 5 | - | - | - |
|
Caligara F.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | - | 4/5(80%) | - | 9 | - | 1 | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 3 | 5/6(83%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | 4 | 4/4(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Brandes J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Letizia G.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
7 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Cangiano G.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cotali M.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
5 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveri A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Desplanches S.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sgarbi L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Desplanches S.
Thủ môn
|
1.28 | 4 | 3.28 | 2 | - | 3 | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
0.21 | 2 | 0.21 | - | - | 5 | 1 |