Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Indonesia

Haye Thom

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Persib Bandung Persib Bandung
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Indonesia
Ngày sinh nhật:
(09.02.1995) 31 years
Chiều cao
177 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Persib Bandung Bali United Pusam 3 2 0 46’ 0 0 1 0
w
05.04 Semen Padang Persib Bandung 0 2 0 85’ 0 0 0 0
w
15.03 Borneo Persib Bandung 1 1 Không trong danh sách
d
09.03 Persib Bandung Persik Kediri 3 0 0 90’ 1 0 0 0
w
02.03 Persebaya 1927 Persib Bandung 2 2 0 5’ 0 0 0 0
d
26.02 Persib Bandung Madura United 5 0 Không trong danh sách
w
22.02 Persib Bandung Persita Tangerang 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Persib Bandung Ratchaburi 1 0 8.1 83’ 0 0 1 0
w
11.02 Ratchaburi Persib Bandung 3 0 6.5 87’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Persib Bandung Malut United 2 0 0 86’ 1 0 1 0
w
31.01 PERSIS SOLO Persib Bandung 0 1 0 89’ 0 0 1 0
w
25.01 Persib Bandung PSBS Biak 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
11.01 Persib Bandung Persija Jakarta 1 0 0 90’ 0 0 1 0
w
05.01 Persik Kediri Persib Bandung 1 1 0 84’ 0 0 0 0
d
27.12.2025 Persib Bandung PSM Makassar 1 0 0 73’ 0 1 0 0
w
21.12.2025 Persib Bandung Bhayangkara 2 0 0 87’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Persib Bandung Bangkok United 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Madura United Persib Bandung 1 4 0 33’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Lion City Sailors Persib Bandung 3 2 8.3 90’ 0 2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Persib Bandung Dewa United 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Malut United Persib Bandung 0 0 0 88’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Selangor Persib Bandung 2 3 7.4 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Bali United Pusam Persib Bandung 0 1 0 88’ 0 0 1 0
w
27.10.2025 Persib Bandung PERSIS SOLO 2 0 0 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Persib Bandung Selangor 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 PSBS Biak Persib Bandung 0 3 0 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Iraq Indonesia 1 0 6.1 90’ 0 0 0 1
l
08.10.2025 Indonesia Ả Rập Xê-út 2 3 6.6 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Bangkok United Persib Bandung 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Persita Tangerang Persib Bandung 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
22.09.2025 Arema Persib Bandung 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Persib Bandung Lion City Sailors 1 1 6.5 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Persib Bandung Persebaya 1927 1 0 0 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Indonesia Lebanon 0 0 0 30’ 0 0 0 0
d
05.09.2025 Indonesia Đài Loan 6 0 0 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Persib Bandung Borneo 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Nhật Bản Indonesia 6 0 6 90’ 0 0 0 0
l
05.06.2025 Indonesia Trung Quốc 1 0 7.1 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 AZ Alkmaar Almere City 1 1 7.6 90’ 0 0 1 0
d
14.05.2025 Almere City Fortuna Sittard 1 1 7.6 90’ 0 0 1 0
d
10.05.2025 Almere City Sparta Rotterdam 0 3 7.4 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Almere City Go Ahead Eagles 0 0 7.6 80’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Heerenveen Almere City 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 PSV Eindhoven Almere City 5 0 6.2 46’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Almere City PEC Zwolle 2 2 7.8 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close