Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Điển

Henriksson Axel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Thụy Điển
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(16.04.2002) 24 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Stoke City Blackburn Rovers 1 1 Không trong danh sách
d
06.04 Blackburn Rovers West Bromwich Albion 0 0 Không trong danh sách
d
03.04 Birmingham City Blackburn Rovers 0 1 Không trong danh sách
w
21.03 Blackburn Rovers Middlesbrough 0 0 Không trong danh sách
d
14.03 Millwall Blackburn Rovers 1 2 Không trong danh sách
w
11.03 Oxford United Blackburn Rovers 1 0 Không trong danh sách
l
07.03 Blackburn Rovers Portsmouth 1 1 Không trong danh sách
d
28.02 Đội bóng Derby County Blackburn Rovers 3 1 Không trong danh sách
l
24.02 Blackburn Rovers Bristol City 1 2 Không trong danh sách
l
20.02 Blackburn Rovers Preston North End 1 0 Không trong danh sách
w
14.02 Queens Park Rangers Blackburn Rovers 1 3 Không trong danh sách
w
07.02 Norwich City Blackburn Rovers 2 0 Không trong danh sách
l
31.01 Blackburn Rovers Hull City 0 1 Không trong danh sách
l
24.01 Blackburn Rovers Watford 1 1 Không trong danh sách
d
20.01 Swansea City Blackburn Rovers 3 1 Trên ghế dự bị
l
17.01 Ipswich Town Blackburn Rovers 3 0 6.2 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Hull City Blackburn Rovers 0 0 6.2 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Blackburn Rovers Charlton Athletic 2 2 6.3 15’ 0 0 0 0
d
01.01 Blackburn Rovers Wrexham 0 2 5.9 82’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Sheffield Wednesday Blackburn Rovers 0 0 6.4 74’ 0 0 0 0
d
26.12.2025 Middlesbrough Blackburn Rovers 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 Blackburn Rovers Millwall 2 0 6.9 25’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 Portsmouth Blackburn Rovers 2 1 0 7’ 0 0 0 0
l
09.12.2025 Blackburn Rovers Oxford United 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.12.2025 Blackburn Rovers Sheffield Wednesday 1 0 Không trong danh sách
w
02.12.2025 Blackburn Rovers Ipswich Town 1 1 Trên ghế dự bị
d
29.11.2025 Wrexham Blackburn Rovers 1 1 6.4 16’ 0 0 0 0
d
26.11.2025 Blackburn Rovers Queens Park Rangers 0 1 Không trong danh sách
l
21.11.2025 Preston North End Blackburn Rovers 1 2 0 6’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Blackburn Rovers Đội bóng Derby County 1 2 6 79’ 0 0 0 0
l
04.11.2025 Bristol City Blackburn Rovers 0 1 6.3 29’ 0 0 0 0
w
01.11.2025 Leicester City Blackburn Rovers 0 2 7 46’ 0 0 1 0
w
25.10.2025 Blackburn Rovers Southampton 2 1 6.1 24’ 0 0 0 0
w
21.10.2025 Blackburn Rovers Sheffield United 1 3 6.1 69’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Coventry City Blackburn Rovers 2 0 6.5 71’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Blackburn Rovers Stoke City 1 1 Trên ghế dự bị
d
30.09.2025 Blackburn Rovers Swansea City 1 2 Trên ghế dự bị
l
27.09.2025 Charlton Athletic Blackburn Rovers 3 0 Trên ghế dự bị
l
13.09.2025 Watford Blackburn Rovers 0 1 Không trong danh sách
w
30.08.2025 Blackburn Rovers Norwich City 0 2 Trên ghế dự bị
l
23.08.2025 Hull City Blackburn Rovers 0 3 7.2 21’ 0 0 1 0
w
16.08.2025 Blackburn Rovers Birmingham City 1 2 0 3’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Blackburn Rovers Bradford City 1 2 6.3 59’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 West Bromwich Albion Blackburn Rovers 1 0 5.9 58’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 IFK Varnamo GAIS 2 2 Không trong danh sách
d
26.07.2025 GAIS Halmstads 3 0 7.1 62’ 0 0 1 0
l
19.07.2025 Đegerfors GAIS 0 3 6.3 86’ 0 0 1 0
l
13.07.2025 GAIS Hammarby 3 2 6.9 24’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 GAIS Malmo 0 0 6.9 29’ 0 0 0 0
d
29.06.2025 Hacken GAIS 1 3 Bị treo giò
l
31.05.2025 IFK Norrkoping GAIS 0 3 6.2 17’ 0 0 1 0
l
24.05.2025 GAIS Sirius 2 1 0 10’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Osters GAIS 1 1 Không trong danh sách
d
14.05.2025 Halmstads GAIS 1 3 Không trong danh sách
l
10.05.2025 GAIS IFK Varnamo 1 1 Không trong danh sách
d
05.05.2025 Elfsborg GAIS 2 0 Không trong danh sách
l
28.04.2025 Goteborg GAIS 1 1 7.6 90’ 0 0 1 0
d
24.04.2025 GAIS Brommapojkarna 1 1 6.9 74’ 0 0 0 0
d
21.04.2025 Djurgardens GAIS 0 0 6 31’ 0 0 1 0
d
13.04.2025 GAIS Đegerfors 2 0 7.7 84’ 1 0 0 0
l
06.04.2025 Mjallby GAIS 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close