Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Blackburn Rovers - Wrexham · 01.01.2026

Giải vô địch

Giải vô địch

Vòng 25
Th 5 1 thg 1 2026 - 07:30
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
0 : 3
goals-icon
Ashfield H. (Rathbone O.)
84’
0 : 3
goals-icon
Cacace L. (O'Brien L.)
(Henriksson A.) Dlamini N.
change-icon
82’
1 : 2
75’
1 : 2
72’
0 : 3
goals-icon
Sheaf B. (James M.)
67’
1 : 2
64’
0 : 3
(Litherland M.) Atcheson T.
change-icon
59’
1 : 2
0 : 2
(Hedges R.) Pickering H.
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
45+1’
0 : 3
38’
0 : 2
goals-icon
Rathbone O. (Scarr D.)
37’
1 : 1
30’
1 : 1
11’
0 : 1
goals-icon
Smith S. (James M.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
53%
Sở hữu bóng
47%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Wrexham Wrexham
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Wrexham Wrexham
#
Bàn thắng
  • 23 Ohashi Y. Ohashi Y.
    11
  • 11 Gudjohnsen A. Gudjohnsen A.
    7
  • 10 Cantwell T. Cantwell T.
    6
  • 29 Jorgensen M. Jorgensen M.
    5
  • 25 Morishita R. Morishita R.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Windass J. Windass J.
    16
  • 13 Moore K. Moore K.
    11
  • 28 Smith S. Smith S.
    8
  • 33 Broadhead N. Broadhead N.
    7
  • 20 Rathbone O. Rathbone O.
    7

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Blackburn Rovers ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Wrexham ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Wrexham đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Wrexham đã không thể thắng 8 trận liên tiếp trên sân khách.

Blackburn Rovers đã không ghi bàn 2 trận trong 11 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa Blackburn Rovers và Wrexham sẽ diễn ra vào 01.01 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Blackburn Rovers

5 / 10của trận đấu cuối cùng Blackburn Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Blackburn Rovers

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Blackburn Rovers in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa

Blackburn Rovers Wrexham

1 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Wrexham

4 / 10của trận đấu cuối cùng Wrexham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Wrexham

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wrexham in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa

Blackburn Rovers Wrexham

1 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Championship 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Hull City Hull City 46 73 21 10 15 70:66
7
Wrexham Wrexham 46 71 19 14 13 69:65
8
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County 46 69 20 9 17 67:59
19
Charlton Athletic Charlton Athletic 46 53 13 14 19 44:58
20
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 46 52 13 13 20 42:56
21
West Bromwich Albion West Bromwich Albion 46 51 13 14 19 48:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:30

Thứ Năm 01 tháng 1 2026
Anh

Anh, Blackburn,

Ewood Park

Trọng tài
Kirk Thomas Anh
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Wrexham Wrexham
Thống Kê Chính
0.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
53%
Sở hữu bóng
47%
12
Tổng số cú sút
7
1
Những cú sút vào khung thành
3
76% 334/438
Đường chuyền
285/393 73%
4
Đá phạt góc
8
4
Thẻ vàng
2
Cú sút
12
Tổng số cú sút
7
1
Những cú sút vào khung thành
3
0.01
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.07
4
Sút xa khung thành
3
8
Cú sút trong Vùng
6
4
Cú sút ngoài Vùng
1
7
Các cú đánh bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
76% 334/438
Đường chuyền
285/393 73%
45% 24/53
Đường Chuyền Dài
30/75 40%
62% 68/109
Đường chuyền ở phần ba cuối
65/112 58%
0.22
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.43
15% 3/20
Chuyền bóng
2/20 10%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
2
Ngoại vi
2
10
Đá phạt
14
4
Đá phạt góc
8
29
Ném biên
28
Phòng thủ
14
Fouls
10
4
Thẻ vàng
2
49
Trận đấu tay đôi thắng
68
50% 8/16
Tranh bóng
12/15 80%
23
Phá bóng
37
15
Cắt bóng
14
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
1
1.07
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.01
-0.93
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.01

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Wrexham Wrexham
#
Bàn thắng
  • 23 Ohashi Y. Ohashi Y.
    11
  • 11 Gudjohnsen A. Gudjohnsen A.
    7
  • 10 Cantwell T. Cantwell T.
    6
  • 29 Jorgensen M. Jorgensen M.
    5
  • 25 Morishita R. Morishita R.
    4
  • 12 Miller L. Miller L.
    2
  • 24 Baradji M. Baradji M.
    2
  • 17 Carter H. Carter H.
    2
  • 19 Hedges R. Hedges R.
    1
  • 7 Kargbo A. Kargbo A.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Windass J. Windass J.
    16
  • 13 Moore K. Moore K.
    11
  • 28 Smith S. Smith S.
    8
  • 33 Broadhead N. Broadhead N.
    7
  • 20 Rathbone O. Rathbone O.
    7
  • 27 O'Brien L. O'Brien L.
    4
  • 4 Cleworth M. Cleworth M.
    3
  • 47 Longman R. Longman R.
    2
  • 15 Dobson G. Dobson G.
    2
  • 2 Doyle C. Doyle C.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close