Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hull City - Stoke City · 01.01.2026

Giải vô địch

Giải vô địch

Vòng 25
Th 5 1 thg 1 2026 - 10:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+13’
0 : 2
goals-icon
Nzonzi S. (Lawal B.)
90+6’
0 : 2
goals-icon
Manhoef M. (Cisse M.)
90+6’
0 : 2
goals-icon
Seko T. (Rigo T.)
90+4’
0 : 2
89’
1 : 1
(Slater R.) Akintola B.
change-icon
89’
1 : 1
82’
1 : 1
(Gyabi D.) Destan E.
change-icon
73’
1 : 1
(Famewo A.) Palmer K.
change-icon
73’
1 : 1
69’
0 : 2
54’
0 : 2
goals-icon
Gallagher S. (Bozenik R.)
0 : 1
(Joseph K.) Ndala J.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
45+1’
1 : 1
39’
0 : 1
goals-icon
Bozenik R. (Cisse M.)
22’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.32
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.65
51%
Sở hữu bóng
49%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Hull City Hull City
Stoke City Stoke City
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hull City Hull City
Stoke City Stoke City
#
Bàn thắng
  • 9 McBurnie O. McBurnie O.
    18
  • 21 Gelhardt J. Gelhardt J.
    15
  • 22 Joseph K. Joseph K.
    8
  • 25 Crooks M. Crooks M.
    4
  • 36 Koumas L. Koumas L.
    4
#
Bàn thắng
  • 7 Thomas S. Thomas S.
    10
  • 42 Manhoef M. Manhoef M.
    7
  • 67 Mubama D. Mubama D.
    5
  • 8 Baker L. Baker L.
    4
  • 16 Wilmot B. Wilmot B.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hull City và Stoke City khi Hull City chơi trên sân nhà là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hull City và Stoke City là 0-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Hull City chơi trên sân nhà, Hull City đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Stoke City thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-10 nghiêng về phía Stoke City.

Trong 30 lần gặp nhau gần đây, Hull City đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Stoke City thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-28 nghiêng về phía Stoke City.

Trận thắng gần đây nhất của Hull City trước Stoke City trên sân nhà là ở năm 2019.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch (Anh) sắp tới giữa Hull City và Stoke City sẽ diễn ra vào 01.01 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Hull City v Stoke City và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Hull City

4 / 10 of last matches in all competitions Hull City played with a score of 0:0

Hull City

4 / 10 of last matches in Giải vô địch Hull City played with a score of 0:0

Hull City Stoke City

5 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Stoke City

6 / 10 of last matches in all competitions Stoke City played with a score of 0:0

Stoke City

6 / 10 of last matches in Giải vô địch Stoke City played with a score of 0:0

Hull City

4 / 10 trận đấu cuối cùng Hull City trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Championship 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Middlesbrough Middlesbrough 46 80 22 14 10 72:47
6
Hull City Hull City 46 73 21 10 15 70:66
7
Wrexham Wrexham 46 71 19 14 13 69:65
16
Watford Watford 46 57 14 15 17 53:65
17
Stoke City Stoke City 46 55 15 10 21 51:56
18
Portsmouth Portsmouth 46 55 14 13 19 49:64
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Năm 01 tháng 1 2026
Anh

Anh, Hull,

Kcom Stadium

Trọng tài
Pawson Craig Anh
Hull City Hull City
Stoke City Stoke City
Thống Kê Chính
1.32
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.65
51%
Sở hữu bóng
49%
15
Tổng số cú sút
12
1
Những cú sút vào khung thành
6
71% 272/381
Đường chuyền
266/369 72%
6
Đá phạt góc
6
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
15
Tổng số cú sút
12
1
Những cú sút vào khung thành
6
0.4
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.62
9
Sút xa khung thành
3
12
Cú sút trong Vùng
8
3
Cú sút ngoài Vùng
4
5
Các cú đánh bị chặn
3
2
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
71% 272/381
Đường chuyền
266/369 72%
39% 32/82
Đường Chuyền Dài
27/78 35%
54% 53/99
Đường chuyền ở phần ba cuối
43/93 46%
0.83
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.5
25% 5/20
Chuyền bóng
2/10 20%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
22
2
Ngoại vi
2
13
Đá phạt
13
6
Đá phạt góc
6
20
Ném biên
18
Phòng thủ
13
Fouls
13
3
Thẻ vàng
2
57
Trận đấu tay đôi thắng
61
53% 10/19
Tranh bóng
10/16 63%
22
Phá bóng
44
5
Cắt bóng
12
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
1
1.62
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.4
0.62
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hull City Hull City
Stoke City Stoke City
#
Bàn thắng
  • 9 McBurnie O. McBurnie O.
    18
  • 21 Gelhardt J. Gelhardt J.
    15
  • 22 Joseph K. Joseph K.
    8
  • 25 Crooks M. Crooks M.
    4
  • 36 Koumas L. Koumas L.
    4
  • 15 Egan J. Egan J.
    3
  • 7 Millar L. Millar L.
    3
  • 10 Belloumi M. Belloumi M.
    3
  • 27 Slater R. Slater R.
    2
  • 24 Gyabi D. Gyabi D.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Thomas S. Thomas S.
    10
  • 42 Manhoef M. Manhoef M.
    7
  • 67 Mubama D. Mubama D.
    5
  • 8 Baker L. Baker L.
    4
  • 16 Wilmot B. Wilmot B.
    3
  • 29 Cisse M. Cisse M.
    3
  • 10 Joon-ho B. Joon-ho B.
    2
  • 20 Gallagher S. Gallagher S.
    2
  • 21 Rak-Sakyi J. Rak-Sakyi J.
    2
  • 49 Smit M. Smit M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close