Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Slovenia

Ivansek Matic

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
NK Bravo NK Bravo
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Slovenia
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(26.07.2004) 21 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Mura NK Bravo 1 2 0 90’ 1 0 0 0
w
04.04 NK Bravo Koper 1 1 0 90’ 1 0 0 0
d
21.03 Olimpija Ljubljana NK Bravo 1 2 0 89’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 NK Bravo NK Nafta Lendava 2 0 0 88’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.03 NK Radomlje NK Bravo 1 3 0 46’ 0 0 0 0
w
01.03 NK Bravo Celje 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
22.02 Maribor NK Bravo 2 0 0 85’ 0 0 0 0
l
16.02 NK Bravo NK Aluminij 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
07.02 ND Primorje NK Bravo 3 2 0 87’ 0 0 0 0
l
03.02 NK Bravo Mura 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Koper NK Bravo 6 2 0 90’ 1 0 0 0
l
07.12.2025 NK Bravo Olimpija Ljubljana 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 NK Bravo Rudar Velenje 2 0 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Domzale NK Bravo 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
24.11.2025 NK Bravo NK Radomlje 0 4 0 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Đội U21 Hà Lan Slovenia U21 2 0 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Celje NK Bravo 0 0 Trên ghế dự bị
d
01.11.2025 NK Bravo Maribor 2 3 0 18’ 1 0 0 0
l
24.10.2025 NK Aluminij NK Bravo 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 NK Bravo ND Primorje 3 0 0 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Slovenia U21 Bosnia và Herzegovina U21 0 2 0 21’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Israel U21 Slovenia U21 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Mura NK Bravo 1 1 0 57’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 NK Bravo Koper 4 2 0 31’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 NK Bravo Domzale 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
30.08.2025 NK Radomlje NK Bravo 0 6 Trên ghế dự bị
w
24.08.2025 NK Bravo Celje 0 5 Không trong danh sách
l
16.08.2025 Maribor NK Bravo 3 3 Không trong danh sách
d
09.08.2025 NK Bravo NK Aluminij 1 2 Không trong danh sách
l
02.08.2025 ND Primorje NK Bravo 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Rijeka NK Bravo 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
02.07.2025 NK Bravo Đội bóng Dinamo Zagreb 1 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Domzale NK Bravo 2 2 0 11’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 NK Bravo NK Radomlje 4 0 0 73’ 1 1 0 0
w
02.05.2025 NK Nafta Lendava NK Bravo 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
28.04.2025 NK Bravo Mura 1 1 0 67’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Koper NK Bravo 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Koper NK Bravo 1 0 0 61’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 NK Bravo Maribor 1 1 0 78’ 1 0 0 0
d
10.04.2025 ND Primorje NK Bravo 3 0 0 33’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 NK Bravo Celje 1 2 0 13’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close