Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

11

Senegal

Jackson Nicolas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bayern Munich Bayern Munich
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Senegal
Ngày sinh nhật:
(20.06.2001) 24 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam
Giá trị thị trường
€48.90m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Bayern Munich Real Madrid 4 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 St. Pauli Bayern Munich 0 5 9 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Real Madrid Bayern Munich 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Freiburg Bayern Munich 2 3 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Senegal Republic of the Gambia 3 1 Trên ghế dự bị
w
28.03 Senegal Peru 2 0 7.9 67’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Bayern Munich Union Berlin 4 0 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Bayern Munich Atalanta 4 1 6.9 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Bayer 04 Bayern Munich 1 1 4.7 42’ 0 0 0 1
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 Atalanta Bayern Munich 1 6 8.2 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 4 1 8.4 90’ 1 0 1 0
w
28.02 Borussia Dortmund Bayern Munich 2 3 Trên ghế dự bị
w
21.02 Bayern Munich Eintracht Frankfurt 3 2 Trên ghế dự bị
w
14.02 Werder Bremen Bayern Munich 0 3 0 5’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Bayern Munich RasenBallsport Leipzig 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Bayern Munich TSG 1899 Hoffenheim 5 1 5.8 23’ 0 0 0 0
w
31.01 Hamburger SV Bayern Munich 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 PSV Eindhoven Bayern Munich 1 2 6.1 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Bayern Munich Augsburg 1 2 6.4 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Bayern Munich Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Senegal Maroc 1 0 6.4 91’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 RasenBallsport Leipzig Bayern Munich 1 5 Không trong danh sách
w
14.01 1. Koln Bayern Munich 1 3 Không trong danh sách
w
11.01 Bayern Munich Wfl Wolfsburg 8 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Mali Senegal 0 1 Trên ghế dự bị
w
03.01 Senegal Sudan 3 1 6.1 53’ 0 1 1 0
w
30.12.2025 Benin Senegal 0 3 Trên ghế dự bị
w
27.12.2025 Senegal DR Congo 1 1 6.6 81’ 0 0 0 0
d
23.12.2025 Senegal Botswana 3 0 8.4 78’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Heidenheim Bayern Munich 0 4 Không trong danh sách
w
14.12.2025 Bayern Munich FSV Mainz 05 2 2 6.3 18’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Bayern Munich Sporting Clube de Portugal 3 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 VfB Stuttgart Bayern Munich 0 5 6.5 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Bayern Munich St. Pauli 3 1 0 8’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Arsenal Bayern Munich 3 1 6.1 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Bayern Munich Freiburg 6 2 7.6 20’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Kenya Senegal 0 8 0 63’ 2 0 0 0
w
15.11.2025 Brasil Senegal 2 0 6.4 42’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 2 0 3’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Paris Saint-Germain Bayern Munich 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Bayern Munich Bayer 04 3 0 7.2 59’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 1. Koln Bayern Munich 1 4 0 4’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Borussia Monchengladbach Bayern Munich 0 3 7.1 59’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Bayern Munich Brugge 4 0 7.8 22’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Bayern Munich Borussia Dortmund 2 1 6.8 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Senegal Mauritania 4 0 0 68’ 0 1 0 0
w
10.10.2025 South Sudan Senegal 0 5 0 63’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Eintracht Frankfurt Bayern Munich 0 3 0 6’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Pafos Bayern Munich 1 5 8.5 90’ 1 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Bayern Munich Werder Bremen 4 0 6.1 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Bayern Munich Chelsea 3 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Bayern Munich Hamburger SV 5 0 6.6 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 DR Congo Senegal 2 3 0 77’ 1 0 0 0
w
05.09.2025 Senegal Sudan 2 0 0 8’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Chelsea Fulham 2 0 Không trong danh sách
l
22.08.2025 West Ham United Chelsea 1 5 Không trong danh sách
l
17.08.2025 Chelsea Crystal Palace 0 0 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Chelsea Milan 4 1 Không trong danh sách
l
08.08.2025 Chelsea Bayer 04 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Chelsea Paris Saint-Germain 3 0 Trên ghế dự bị
l
08.07.2025 Fluminense Chelsea 0 2 6 31’ 0 0 0 0
l
04.07.2025 Sociedade Esportiva Palmeiras Chelsea 1 2 Trên ghế dự bị
l
28.06.2025 SL Benfica Chelsea 1 4 Bị treo giò
l
24.06.2025 Esperance ST Chelsea 0 3 Bị treo giò
l
20.06.2025 Flamengo Chelsea 3 1 0 5’ 0 0 0 1
l
16.06.2025 Chelsea Los Angeles 2 0 8.4 64’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Nước Anh Senegal 1 3 7.2 81’ 0 1 0 0
w
06.06.2025 Cộng hòa Ireland Senegal 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.05.2025 Real Betis Chelsea 1 4 7.1 80’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Nottingham Forest Chelsea 0 1 Bị treo giò
l
16.05.2025 Chelsea Manchester United 1 0 Bị treo giò
l
11.05.2025 Newcastle United Chelsea 2 0 4 35’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Chelsea Djurgardens 1 0 Trên ghế dự bị
l
08.05.2025 Chelsea Djurgardens 0 0 8.7 45’ 2 0 0 0
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Chelsea Liverpool 3 1 6.7 72’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Chelsea Everton 1 0 7.2 90’ 1 0 0 0
l
20.04.2025 Fulham Chelsea 1 2 6 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Chelsea Legia Warsaw 1 2 6.4 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Chelsea Ipswich Town 2 2 6.3 87’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Legia Warsaw Chelsea 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Brentford Chelsea 0 0 6.3 45’ 0 0 0 0
d
03.04.2025 Chelsea Tottenham 1 0 6.2 82’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close