Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

40

Đan Mạch

Jensen-Abbew Jonas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AGF Aarhus AGF Aarhus
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2028
Ngày sinh nhật:
(20.04.2002) 24 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 AGF Aarhus Nordsjaell 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.04 Viborg AGF Aarhus 1 2 0 9’ 0 0 0 0
w
22.03 AGF Aarhus Brondby 0 0 Trên ghế dự bị
d
15.03 SonderjyskE AGF Aarhus 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Midtjylland AGF Aarhus 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Vejle AGF Aarhus 1 2 Không trong danh sách
w
22.02 AGF Aarhus Viborg 5 2 Không trong danh sách
w
15.02 Fredericia AGF Aarhus 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 AGF Aarhus Midtjylland 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 AGF Aarhus Odense 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 AGF Aarhus Odense 3 1 6.6 45’ 0 0 0 0
w
11.12.2025 Odense AGF Aarhus 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Randers AGF Aarhus 1 2 6.7 15’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 AGF Aarhus Copenhagen 2 0 6.7 58’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 Silkeborg AGF Aarhus 0 2 0 9’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 AGF Aarhus SonderjyskE 2 3 Trên ghế dự bị
l
03.11.2025 Midtjylland AGF Aarhus 1 1 6.1 13’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 AGF Aarhus SonderjyskE 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 AGF Aarhus Nordsjaell 1 0 Trên ghế dự bị
w
19.10.2025 Brondby AGF Aarhus 3 3 Trên ghế dự bị
d
05.10.2025 AGF Aarhus Silkeborg 3 1 Trên ghế dự bị
w
28.09.2025 Nordsjaell AGF Aarhus 1 2 6.2 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Hillerod AGF Aarhus 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 AGF Aarhus Brondby 1 0 Trên ghế dự bị
w
14.09.2025 Viborg AGF Aarhus 1 2 0 4’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 AGF Aarhus Fredericia 4 1 Trên ghế dự bị
w
24.08.2025 AGF Aarhus Vejle 1 0 Trên ghế dự bị
w
18.08.2025 Odense AGF Aarhus 1 5 Trên ghế dự bị
w
08.08.2025 Copenhagen AGF Aarhus 2 3 0 1’ 0 0 0 0
w
03.08.2025 AGF Aarhus Midtjylland 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Ajax AGF Aarhus 1 1 6.9 60’ 0 0 0 0
d
06.07.2025 AGF Aarhus Odense 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
02.07.2025 AGF Aarhus Horsens 2 1 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 AGF Aarhus Brondby 2 3 5.8 70’ 0 0 0 0
l
16.05.2025 Nordsjaell AGF Aarhus 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 AGF Aarhus Randers 1 3 6.1 77’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Midtjylland AGF Aarhus 3 1 Không trong danh sách
l
27.04.2025 AGF Aarhus Copenhagen 1 3 6.6 73’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Copenhagen AGF Aarhus 3 1 Trên ghế dự bị
l
17.04.2025 Randers AGF Aarhus 3 1 Trên ghế dự bị
l
13.04.2025 AGF Aarhus Midtjylland 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
07.04.2025 Brondby AGF Aarhus 2 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close