Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Trung Quốc

Junling Yan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shanghai Port Shanghai Port
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Trung Quốc
Ngày sinh nhật:
(28.01.1991) 35 years
Chiều cao
192 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Thành Đô Thái Sơn Shanghai Port 1 1 6.8 90’ 4/5 0 0
d
11.04 Shanghai Shenhua Shanghai Port 1 0 7.7 90’ 6/7 0 0
l
04.04 Shanghai Port Vân Nam Duy Khuẩn 2 1 7.4 90’ 5/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Cameroon Trung Quốc 2 0 5.6 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Dalian Young Boy FC Shanghai Port 1 0 6.2 90’ 0/1 0 0
l
15.03 Shanghai Port Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 4 1 7.9 90’ 5/6 0 0
w
07.03 Shanghai Port Hà Nam Tùng Sơn Long Môn 1 2 5.7 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Shanghai Port Ulsan Hyundai 0 0 9.2 90’ 10/10 0 0
d
11.02 Gangwon Shanghai Port 0 0 7.1 90’ 2/2 0 0
d
09.12.2025 Darul Takzim Shanghai Port 0 0 Trên ghế dự bị
d
25.11.2025 Shanghai Port Seoul 1 3 6.4 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Dalian Young Boy FC Shanghai Port 0 1 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Buriram United Shanghai Port 2 0 5.2 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Shanghai Port Zhejiang Chuyên nghiệp 3 0 7.4 90’ 3/3 0 0
w
26.10.2025 Thành Đô Thái Sơn Shanghai Port 3 1 6.3 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Shanghai Port Machida Zelvia 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Qingdao Jonoon Shanghai Port 3 4 7 90’ 5/8 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Sanfrecce Hiroshima Shanghai Port 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Shanghai Port Wuhan Tam Trấn 3 2 6.6 90’ 2/4 0 0
w
21.09.2025 Beijing Guoan Shanghai Port 2 3 7.1 90’ 4/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Shanghai Port Vissel Kobe 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Shanghai Port Vân Nam Duy Khuẩn 4 2 6.6 90’ 2/4 0 0
w
30.08.2025 Chengdu Qianbao Shanghai Port 4 1 5.8 90’ 3/7 0 0
l
24.08.2025 Shanghai Port Hổ Thiên Tân 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
15.08.2025 Shanghai Port Hà Nam Tùng Sơn Long Môn 4 1 6.5 90’ 1/2 0 0
w
09.08.2025 Shanghai Shenhua Shanghai Port 1 2 8 90’ 6/7 1 0
w
02.08.2025 Meizhou Hakka Shanghai Port 2 4 7.1 90’ 4/6 0 0
w
26.07.2025 Shanghai Port Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 2 2 5.7 90’ 1/3 0 0
d
18.07.2025 Changchun Yatai Shanghai Port 1 3 6.8 90’ 2/3 0 0
w
30.06.2025 Tây Tạng Jiuniu Shanghai Port 1 2 6.9 90’ 2/3 0 0
w
26.06.2025 Shanghai Port Dalian Young Boy FC 3 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Shanghai Port Shanghai Shenhua 2 3 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.06.2025 Zhejiang Chuyên nghiệp Shanghai Port 2 2 6.9 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Trung Quốc Bahrain 1 0 Trên ghế dự bị
w
05.06.2025 Indonesia Trung Quốc 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Shanghai Port Thành Đô Thái Sơn 1 1 Trên ghế dự bị
d
09.05.2025 Shanghai Port Qingdao Jonoon 3 1 Không trong danh sách
w
05.05.2025 Wuhan Tam Trấn Shanghai Port 0 2 Không trong danh sách
w
01.05.2025 Shanghai Port Beijing Guoan 1 2 6.1 46’ 1/2 0 0
l
25.04.2025 Vân Nam Duy Khuẩn Shanghai Port 2 3 6.1 90’ 1/3 0 0
w
20.04.2025 Shanghai Port Chengdu Qianbao 1 3 5.6 90’ 4/7 1 0
l
16.04.2025 Hổ Thiên Tân Shanghai Port 1 4 6.4 90’ 1/2 0 0
w
12.04.2025 Hà Nam Tùng Sơn Long Môn Shanghai Port 0 0 6.6 90’ 2/3 0 0
d
06.04.2025 Shanghai Port Shanghai Shenhua 1 1 6.4 90’ 2/3 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close