Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Thái Lan

Khemdee Jonathan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Ratchaburi Ratchaburi
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Thái Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(09.05.2002) 24 years
Chiều cao
190 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Thái Lan Turkmenistan 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 BG Pathum United Ratchaburi 2 2 5.7 90’ 0 0 1 0
d
15.03 Ratchaburi Ayutthaya United 1 2 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Ratchaburi Gamba Osaka 1 2 6.4 15’ 0 0 0 0
l
04.03 Gamba Osaka Ratchaburi 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Ratchaburi Uthai Thani 3 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Ayutthaya United Ratchaburi 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Persib Bandung Ratchaburi 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Ratchaburi Prachuap 1 1 6.9 48’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Ratchaburi Persib Bandung 3 0 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Ratchaburi SCG Muangthong United 3 2 Không trong danh sách
w
24.01 Hải cảng Ratchaburi 2 1 Không trong danh sách
l
18.01 Ratchaburi Nakhon Ratchasima 1 0 Trên ghế dự bị
w
11.01 Ratchaburi Chonburi 1 0 Không trong danh sách
w
16.12.2025 Rayong Ratchaburi 2 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Gamba Osaka Ratchaburi 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Ratchaburi Sukhothai 1 0 7 90’ 0 0 1 0
w
30.11.2025 Buriram United Ratchaburi 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Ratchaburi Nam Định 2 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Ratchaburi BG Pathum United 0 0 7 90’ 0 0 1 0
d
09.11.2025 Ayutthaya United Ratchaburi 1 3 8.6 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Eastern Sports Club Ratchaburi 0 7 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Ratchaburi Chiangrai United 0 0 6.3 90’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Uthai Thani Ratchaburi 2 3 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Ratchaburi Eastern Sports Club 5 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Ratchaburi Lamphun Warrior 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 Thái Lan Đài Loan 2 0 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Prachuap Ratchaburi 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Ratchaburi Gamba Osaka 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Ratchaburi Bangkok United 0 1 6.9 90’ 0 0 1 0
l
21.09.2025 SCG Muangthong United Ratchaburi 1 3 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Nam Định Ratchaburi 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Ratchaburi Hải cảng 1 0 7.7 66’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Nakhon Ratchasima Ratchaburi 0 2 0 3’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 Chonburi Ratchaburi 0 1 0 1’ 0 0 0 0
w
15.08.2025 Ratchaburi Kanchanaburi Power 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 SCG Muangthong United Ratchaburi 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Nakhon Pathom United Ratchaburi 1 6 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Ratchaburi Phrae United 7 1 0 8’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Ratchaburi Buriram United 3 2 6.6 90’ 0 0 1 0
w
06.04.2025 Khonkaen Ratchaburi 4 7 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close