4
Konsa Ezri
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(23.10.1997) 28 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam
Giá trị thị trường
€35.91m
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.03 |
|
1 4 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 27.02 |
|
2 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 21.02 |
|
1 1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.02 |
|
1 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 07.02 |
|
1 1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
|
| 01.02 |
|
0 1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|