Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Koubek Tomas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Slovan Liberec Slovan Liberec
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(26.08.1992) 33 years
Chiều cao
197 Sm
Cân nặng
98 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Karvina Slovan Liberec 3 1 6.2 90’ 3/6 0 0
l
04.04 Slovan Liberec 1. Slovacko 2 1 6.9 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Pardubice Slovan Liberec 1 2 0 46’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Slovan Liberec Teplice 1 1 7.4 90’ 4/5 0 0
d
07.03 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 0 0 8.1 90’ 4/4 0 0
d
28.02 Slovan Liberec Hradec Králové 0 1 6.5 90’ 2/3 0 0
l
21.02 Slavia Prague Slovan Liberec 1 0 6.9 90’ 3/4 0 0
l
15.02 Slovan Liberec Banik Ostrava 1 0 7.2 90’ 3/3 1 0
w
08.02 Viktoria Plzen Slovan Liberec 3 1 5.9 90’ 3/6 0 0
l
01.02 Slovan Liberec Zlin 2 0 7 90’ 2/2 0 0
w
14.12.2025 AC Sparta Prague Slovan Liberec 2 2 7.5 90’ 6/8 0 0
d
06.12.2025 Dukla Prague Slovan Liberec 1 1 6.6 90’ 1/2 0 0
d
30.11.2025 Slovan Liberec Sigma Olomouc 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
22.11.2025 Pardubice Slovan Liberec 0 4 6.9 90’ 2/2 1 0
w
09.11.2025 Slovan Liberec Karvina 6 0 7.6 90’ 4/4 0 0
w
01.11.2025 1. Slovacko Slovan Liberec 0 3 7 90’ 2/2 0 0
w
25.10.2025 Slovan Liberec Jablonec 0 2 6.5 90’ 3/5 0 0
l
18.10.2025 Teplice Slovan Liberec 1 1 6.9 90’ 3/4 0 0
d
04.10.2025 Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha 0 0 7.4 90’ 4/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Lisen U21 Slovan Liberec 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hradec Králové Slovan Liberec 2 3 6.5 90’ 2/4 0 0
w
21.09.2025 Slovan Liberec Slavia Prague 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
13.09.2025 Banik Ostrava Slovan Liberec 0 2 6.8 90’ 1/1 0 0
w
31.08.2025 Slovan Liberec Viktoria Plzen 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Brandys nad Labem Slovan Liberec 0 6 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Zlin Slovan Liberec 1 0 6.8 90’ 3/4 0 0
l
17.08.2025 Slovan Liberec AC Sparta Prague 0 2 7 90’ 5/7 0 0
l
09.08.2025 Slovan Liberec Dukla Prague 2 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
02.08.2025 Sigma Olomouc Slovan Liberec 2 1 6.3 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 1860 Munchen Slovan Liberec 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
04.07.2025 Slovan Liberec Universitatea Cluj 4 1 0 90’ 0/0 0 0
w
27.06.2025 Slovan Liberec Chrudim 0 1 0 46’ 0/0 0 0
l
21.06.2025 Slovan Liberec Viktoria Zizkov 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha 1 0 Chấn thương
w
04.05.2025 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 4 1 Chấn thương
l
19.04.2025 Slovan Liberec Karvina 2 3 Chấn thương
l
13.04.2025 Hradec Králové Slovan Liberec 0 2 Chấn thương
w
05.04.2025 Slovan Liberec Dynamo Ceske Budejovice 2 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close