Slovan Liberec - Teplice · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Slovan Liberec và FK Teplice khi FC Slovan Liberec chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Slovan Liberec và FK Teplice là 0-2. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi FC Slovan Liberec chơi trên sân nhà, FC Slovan Liberec đã thắng 16 trận, có 5 trận hòa trong khi FK Teplice thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-27 nghiêng về phía FC Slovan Liberec.
Trong 58 lần gặp nhau gần đây, FC Slovan Liberec đã thắng 21 trận, có 12 trận hòa trong khi FK Teplice thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 78-73 nghiêng về phía FC Slovan Liberec.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của FC Slovan Liberec) và 2-1 (sân của FK Teplice).
Cho xem nhiều hơn
Slovan Liberec
Teplice
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Slovan Liberec
Teplice
Phỏng đoán
Trận đấu Slovan Liberec vs Teplice trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 15.03 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Slovan Liberec Teplice bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Liberec trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Liberec trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Teplice trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Teplice trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Slovan Liberec không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 43:34 |
| 6 |
|
30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 43:30 |
| 7 |
|
30 | 43 | 12 | 7 | 11 | 34:34 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
35 | 56 | 16 | 8 | 11 | 50:41 |
| 5 |
|
35 | 55 | 16 | 7 | 12 | 45:47 |
| 6 |
|
35 | 46 | 12 | 10 | 13 | 45:39 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 42 | 10 | 12 | 13 | 40:42 |
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Liberec,
U Nisy Stadium
Đội hình
Slovan Liberec
-
Kovac R.
-
Frtala Z.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Icha M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 34/50(68%) | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/35(71%) | - | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
7.5 | 22 | 1 | 0.8 | - | 0.12 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Jakubko J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.03 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
7.3 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/39(56%) | - | - |
|
Josef K.
Hậu vệ
|
7 | 78 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 23/32(72%) | - | - |
|
Auta J.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.23 | - | - | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/35(83%) | 1 | - |
|
Dulay
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Krollis R.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 3 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Letenay L.
Phía trước
|
6.8 | 12 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 21/39(54%) | 1 | - |
|
Hodous P.
Hậu vệ
|
6.7 | 68 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 5/13(38%) | - | - |
|
Drakpe A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 39/49(80%) | - | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
6.5 | 81 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
6.5 | 61 | - | - | - | 0.03 | - | 10/21(48%) | - | - |
|
Masopust L.
Tiền vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | 0.09 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Spatenka F.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
6.3 | 59 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Diakite T.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 24/36(67%) | - | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
6.2 | 66 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
5.9 | 31 | - | 0.24 | - | - | 2 | 1/5(20%) | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
5.9 | 29 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Jukl R.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krollis R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.45 | - | 2 | 2 | 2 | 1 |
|
Auta J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.76 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Josef K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Jukl R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.26 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.81 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Diakite T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Drakpe A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Dulay
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hodous P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jakubko J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Letenay L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masopust L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spatenka F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jukl R.
Tiền vệ
|
5 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Krollis R.
Phía trước
|
4 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 37 | - | - | - | 3 | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
4 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.13 | 5/11(45%) | 38 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Hodous P.
Hậu vệ
|
3 | 5/13(38%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 36 | - | - | - | 4 | - |
|
Jakubko J.
Hậu vệ
|
3 | 32/42(76%) | - | - | 1 | 0.03 | 7/13(54%) | 61 | 6/13(46%) | - | - | 1 | - |
|
Letenay L.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Auta J.
Phía trước
|
2 | 7/11(64%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 30 | 1/3(33%) | - | 6/10(60%) | 1 | 1 |
|
Drakpe A.
Hậu vệ
|
2 | 39/49(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 63 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
2 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | 1 | - | - | 0.12 | 3/4(75%) | 13 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Diakite T.
Tiền vệ
|
1 | 24/36(67%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 49 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Josef K.
Hậu vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 55 | 3/5(60%) | - | - | 3 | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
1 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.03 | 5/10(50%) | 43 | - | - | - | 2 | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
- | 21/39(54%) | - | - | - | 0.03 | 7/18(39%) | 61 | 3/16(19%) | 1/6(17%) | - | 3 | - |
|
Dulay
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 22 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
- | 34/50(68%) | - | - | - | 0.09 | 16/25(64%) | 71 | 6/13(46%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
- | 25/35(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 46 | 11/21(52%) | - | - | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 52 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Masopust L.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.09 | 7/7(100%) | 19 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
- | 38/43(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 51 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 32 | - | - | 1/2(33%) | 1 | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
- | 10/21(48%) | - | - | - | 0.03 | 4/9(44%) | 42 | 3/9(33%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Spatenka F.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 22 | - | - | - | 3 | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 39 | 1/6(17%) | - | - | 3 | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
- | 22/39(56%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 57 | 7/24(29%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Auta J.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 7/14(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jukl R.
Tiền vệ
|
15 | 2/6(33%) | 2/9(22%) | 6 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
14 | 5/6(83%) | 3/8(38%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Krollis R.
Phía trước
|
14 | 6/8(75%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 3/10(30%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hodous P.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jakubko J.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Josef K.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 5 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Drakpe A.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Diakite T.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Dulay
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Spatenka F.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
6 | 1/2(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Masopust L.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Letenay L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trmal M.
Thủ môn
|
0.53 | 2 | 1.53 | 1 | - | 10 | 3 |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
0.44 | 4 | 1.44 | 1 | - | 7 | - |