Dukla Prague - Jablonec · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dukla Prague và FK Jablonec là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Dukla Prague chơi trên sân nhà, Dukla Prague đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-22 nghiêng về phía Dukla Prague.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Dukla Prague đã thắng 9 trận, có 8 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-47 nghiêng về phía FK Jablonec.
Mùa trước FK Jablonec thắng cả hai trận gặp Dukla Prague (2-1 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Dukla Prague ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Dukla Prague
Jablonec
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dukla Prague
Jablonec
Phỏng đoán
Trận đấu Dukla Prague vs Jablonec trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 14.03 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Dukla Prague Jablonec bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dukla Prague trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Dukla Prague in 1. Liga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Jablonec trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Jablonec trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dukla Prague không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 50:34 |
| 4 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41:33 |
| 5 |
|
30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 43:34 |
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 26:45 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
35 | 56 | 16 | 8 | 11 | 50:41 |
| 5 |
|
35 | 55 | 16 | 7 | 12 | 45:47 |
| 6 |
|
35 | 46 | 12 | 10 | 13 | 45:39 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
| 5 |
|
35 | 29 | 7 | 8 | 20 | 32:49 |
| 6 |
|
35 | 26 | 5 | 11 | 19 | 23:51 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Prague,
Juliska Stadium
Đội hình
Dukla Prague
-
Sustr P.
-
Kozel L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kozma D.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.18 | - | - | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Penxa L.
Tiền vệ
|
8.2 | 88 | 1 | 0.46 | 1 | 0.01 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Pourzitidis M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Singhateh E.
Phía trước
|
7.5 | 45 | - | 0.44 | - | 0.19 | 4 | 9/13(69%) | - | - |
|
Traore M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Novak F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 51/53(96%) | - | - |
|
Tchanturishvili V.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 42/50(84%) | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
6.8 | 20 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.31 | - | 0.02 | 3 | 49/64(77%) | - | - |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 30/41(73%) | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Sedlacek R.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 40/43(93%) | - | - |
|
Gaszczyk P.
Tiền vệ
|
6.4 | 26 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Cermak M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 28/40(70%) | - | - |
|
Zitny M.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
6 | 70 | - | 0.04 | - | 0.44 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Jawo L.
Phía trước
|
6 | 31 | - | 0.25 | - | - | 3 | 4/6(67%) | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
6 | 59 | - | 0.01 | - | 0.23 | 1 | 17/26(65%) | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 23/27(85%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Singhateh E.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.06 | 1 | 2 | 1 | 4 | - |
|
Jawo L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.52 | 1 | - | 3 | 3 | - |
|
Kozma D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Sedlacek R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Novak F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Penxa L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tchanturishvili V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cermak M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaszczyk P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pourzitidis M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zitny M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Singhateh E.
Phía trước
|
9 | 9/13(69%) | 1 | - | - | 0.19 | 5/9(56%) | 38 | - | 1/5(20%) | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
5 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.44 | 5/8(63%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Penxa L.
Tiền vệ
|
4 | 12/16(75%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 4/8(50%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Jawo L.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
3 | 8/13(62%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
3 | 49/64(77%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/19(42%) | 85 | 5/13(38%) | - | - | 1 | - |
|
Kozma D.
Hậu vệ
|
2 | 14/19(74%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 41 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | 1 | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 13 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Novak F.
Hậu vệ
|
1 | 51/53(96%) | - | - | - | 0.03 | 9/9(100%) | 75 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Pourzitidis M.
Hậu vệ
|
1 | 29/39(74%) | - | - | - | 0.09 | 7/10(70%) | 74 | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sedlacek R.
Tiền vệ
|
1 | 40/43(93%) | - | - | - | 0.02 | 12/13(92%) | 52 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
1 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.23 | 5/12(42%) | 43 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | - | 1 | 1 |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
- | 30/41(73%) | - | - | - | 0.05 | 12/20(60%) | 62 | 1/7(14%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cermak M.
Tiền vệ
|
- | 28/40(70%) | - | - | - | 0.04 | 1/6(17%) | 52 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Gaszczyk P.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | - | - | 33 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 26 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | 1/3(50%) | 32 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Tchanturishvili V.
Tiền vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.08 | 15/21(71%) | 68 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Traore M.
Hậu vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Zitny M.
Tiền vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Singhateh E.
Phía trước
|
19 | 1/3(33%) | 9/16(56%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
14 | 1/8(13%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Pourzitidis M.
Hậu vệ
|
14 | 5/8(63%) | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
13 | 7/11(64%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 11 | - | - | - |
|
Penxa L.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kozma D.
Hậu vệ
|
11 | 5/6(83%) | 4/5(80%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Cermak M.
Tiền vệ
|
10 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Traore M.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 14 | - | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Novak F.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zitny M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gaszczyk P.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jawo L.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sedlacek R.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchanturishvili V.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
-1.36 | 1 | 0.64 | 2 | 1 | 4 | - |