Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Kuzyk Denys

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
LNZ LNZ
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ukraina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(18.09.2002) 23 years
Chiều cao
179 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 LNZ Shakhtar Donetsk 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
05.04 Kryvbas LNZ 0 3 0 27’ 0 1 0 0
w
21.03 Rukh Vinnyky LNZ 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
14.03 LNZ Oleksandriya 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
09.03 FC Veres Rivne LNZ 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 LNZ Bukovyna Chernivtsi 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 LNZ Polissya Zhytomyr 1 3 0 79’ 0 0 0 0
l
21.02 Epicentr LNZ 0 2 0 90’ 0 0 1 0
w
13.12.2025 LNZ Zorya Luhansk 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 LNZ Obolon Kyiv 3 0 0 90’ 1 1 0 0
w
29.11.2025 LNZ FK Kudrivka 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 SC Poltava LNZ 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Dynamo Kyiv LNZ 0 1 0 79’ 0 0 0 0
w
03.11.2025 LNZ Karpaty Lviv 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 LNZ Rukh Vinnyky 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Metallist 1925 LNZ 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 LNZ Kolos-Kovalivka 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 Shakhtar Donetsk LNZ 1 4 0 90’ 1 0 0 0
w
28.09.2025 LNZ Kryvbas 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 LNZ Rukh Vinnyky 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Metalist Kharkiv LNZ 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Oleksandriya LNZ 4 1 0 90’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 LNZ FC Veres Rivne 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Polissya Zhytomyr LNZ 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
09.08.2025 LNZ Epicentr 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Zorya Luhansk LNZ 0 0 0 65’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 CSKA Sofia Kryvbas 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Polissya Zhytomyr Kryvbas 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
17.05.2025 Kryvbas Obolon Kyiv 1 0 0 90’ 1 0 1 0
l
11.05.2025 Kryvbas Kolos-Kovalivka 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
02.05.2025 Rukh Vinnyky Kryvbas 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 LNZ Kryvbas 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
20.04.2025 Kryvbas Zorya Luhansk 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Kryvbas Dynamo Kyiv 0 2 0 79’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Oleksandriya Kryvbas 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close