Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hungary: Hungary

Lang Adam

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AC Omonia AC Omonia
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(17.01.1993) 33 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Kisvarda Debreceni VSC 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
05.04 Debreceni VSC Ferencvárosi 0 2 6.1 90’ 0 0 0 0
l
22.03 Puskas Akademia Debreceni VSC 1 1 6.6 90’ 0 0 1 0
d
14.03 Debreceni VSC Nyiregyhaza Spartacus 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
08.03 Kazincbarcikai Debreceni VSC 0 3 Không trong danh sách
l
27.02 Debreceni VSC MTK Budapest 2 2 7.1 90’ 0 0 1 0
d
22.02 Zalaegerszegi Debreceni VSC 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
13.02 Ujpest Debreceni VSC 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
07.02 Debreceni VSC Bahrain 1 0 8.1 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Győri ETO Debreceni VSC 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
25.01 Debreceni VSC Diosgyori 3 2 Không trong danh sách
l
21.12.2025 Debreceni VSC Kisvarda 0 1 6.5 84’ 0 0 1 0
l
14.12.2025 Ferencvárosi Debreceni VSC 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Debreceni VSC Puskas Akademia 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
28.11.2025 Nyiregyhaza Spartacus Debreceni VSC 0 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Debreceni VSC Kazincbarcikai 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 MTK Budapest Debreceni VSC 3 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Debreceni VSC Zalaegerszegi 2 1 6.8 33’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Debreceni VSC Honvéd 1 2 0 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Debreceni VSC Ujpest 5 2 6.5 90’ 0 0 1 0
l
18.10.2025 Bahrain Debreceni VSC 1 1 7.3 90’ 0 0 1 0
d
04.10.2025 Debreceni VSC Győri ETO 1 1 6.2 90’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Diosgyori Debreceni VSC 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Kisvarda Debreceni VSC 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Debreceni VSC Ferencvárosi 0 3 5.5 90’ 0 0 1 0
l
22.08.2025 Puskas Akademia Debreceni VSC 1 3 7 90’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Debreceni VSC Nyiregyhaza Spartacus 1 2 Không trong danh sách
l
01.08.2025 Debreceni VSC MTK Budapest 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.07.2025 Sigma Olomouc Debreceni VSC 3 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 MOL Fehervar Debreceni VSC 0 3 6.7 90’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Debreceni VSC Bahrain 0 0 7.2 90’ 0 0 1 0
d
10.05.2025 Puskas Akademia Debreceni VSC 4 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Debreceni VSC MTK Budapest 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
25.04.2025 Nyiregyhaza Spartacus Debreceni VSC 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Debreceni VSC Zalaegerszegi 4 3 6.4 90’ 0 0 1 0
l
13.04.2025 Ujpest Debreceni VSC 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Debreceni VSC Diosgyori 4 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close