Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Israel

Leidner Doron

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Zurich Zurich
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh nhật:
(26.04.2002) 24 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Hapoel Petah Tikva Hapoel Tel Aviv 0 0 8 90’ 0 0 0 0
d
02.03 Hapoel Tel Aviv Maccabi Haifa 0 0 6.4 14’ 0 0 0 0
d
21.02 Bnei Sakhnin Hapoel Tel Aviv 0 0 6.8 46’ 0 0 0 0
d
13.02 Hapoel Tel Aviv Hapoel Katamon Jerusalem 3 1 6.8 63’ 0 0 0 0
l
07.02 Ironi Tiberias Hapoel Tel Aviv 0 2 Không trong danh sách
l
31.01 Hapoel Tel Aviv Maccabi Netanya 2 0 Không trong danh sách
l
26.01 Maccabi Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 1 2 6.6 27’ 0 0 0 0
l
19.01 Hapoel Tel Aviv Hapoel Be'er Sheva 2 1 Không trong danh sách
l
10.01 Hapoel Haifa Hapoel Tel Aviv 3 3 Không trong danh sách
d
04.01 Hapoel Tel Aviv Áchdod 1 0 Không trong danh sách
l
01.01 Beitar Jerusalem Hapoel Tel Aviv 1 0 Không trong danh sách
l
20.12.2025 Hapoel Tel Aviv Maccabinei Raina 3 1 Không trong danh sách
l
13.12.2025 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Tel Aviv 2 2 Không trong danh sách
d
06.12.2025 Hapoel Tel Aviv Hapoel Petah Tikva 4 0 Không trong danh sách
l
02.12.2025 Maccabi Haifa Hapoel Tel Aviv 2 1 6.9 90’ 0 1 0 0
l
29.11.2025 Hapoel Tel Aviv Bnei Sakhnin 2 0 7 76’ 0 0 1 0
l
08.11.2025 Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Tel Aviv 0 0 6.2 81’ 0 0 1 0
d
01.11.2025 Hapoel Tel Aviv Ironi Tiberias 2 0 8.1 28’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Hapoel Tel Aviv Beitar Jerusalem 1 2 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Maccabi Netanya Hapoel Tel Aviv 2 0 5.9 29’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Hapoel Be'er Sheva Hapoel Tel Aviv 2 1 6.1 90’ 0 0 1 0
l
27.09.2025 Hapoel Tel Aviv Hapoel Haifa 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
l
15.09.2025 Hapoel Tel Aviv Beitar Jerusalem 3 2 6.8 84’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Maccabinei Raina Hapoel Tel Aviv 2 2 0 5’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Hapoel Tel Aviv Hapoel Ironi Kiryat Shmona 2 1 6.6 33’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Hapoel Be'er Sheva Hapoel Tel Aviv 0 2 0 16’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Hapoel Tel Aviv Áchdod 2 0 Trên ghế dự bị
l
05.08.2025 Maccabi Netanya Hapoel Tel Aviv 3 0 Không trong danh sách
l
29.07.2025 Hapoel Tel Aviv Hapoel Katamon Jerusalem 3 0 0 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Zurich II Basel II 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.05.2025 Yverdon Sport Zurich 3 2 Không trong danh sách
l
17.05.2025 St. Gallen Zurich 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Bavois Zurich II 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.05.2025 Zurich Winterthur 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Zurich II Câu lạc bộ thể thao Cham 1910 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Zurich Grasshopper Club Zurich 3 0 Không trong danh sách
w
04.05.2025 Sion Zurich 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 FC Grand-Saconnex Zurich II 1 3 Không trong danh sách
l
27.04.2025 Zurich II FC Luzern 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Young Boys Zurich 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Rapperswil-Jona Zurich II 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Zurich Basel 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Kriens Zurich II 2 1 Không trong danh sách
l
09.04.2025 Zurich II Biel-Bienne 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Winterthur Zurich 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Bruhl Zurich II 3 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close