Zurich - Sion · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Zurich và FC Sion khi FC Zurich chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây khi FC Zurich chơi trên sân nhà, FC Zurich đã thắng 19 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Sion thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 62-37 nghiêng về phía FC Zurich.
Trong 73 lần gặp nhau gần đây, FC Zurich đã thắng 32 trận, có 23 trận hòa trong khi FC Sion thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 121-87 nghiêng về phía FC Zurich.
Bạn có biết rằng FC Sion ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
FC Sion đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Zurich
Sion
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Zurich
Sion
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ) sắp tới giữa Zurich và Sion sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Zurich v Sion và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zurich trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zurich in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Zurich
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sion không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Sion không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Zurich trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| 5 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 55:58 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 53:67 |
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| 5 |
|
38 | 33 | 8 | 9 | 21 | 48:74 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
| 5 |
|
33 | 52 | 13 | 13 | 7 | 51:35 |
| 6 |
|
33 | 48 | 13 | 9 | 11 | 65:60 |
| 9 |
|
33 | 39 | 10 | 9 | 14 | 47:57 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
| 11 |
|
33 | 27 | 6 | 9 | 18 | 40:65 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Thụy Sĩ, Zurich,
Letzigrund
Đội hình
Zurich
-
Hediger D.
-
Tholot D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
9 | 90 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 33/41(80%) | - | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 33/43(77%) | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
7.4 | 73 | - | 0.19 | - | 0.02 | 4 | 8/11(73%) | - | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/42(69%) | 1 | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.14 | 1 | 18/28(64%) | - | - |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 50/57(88%) | - | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
7.1 | 73 | 1 | 0.9 | - | 0.09 | 3 | 17/22(77%) | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
7.1 | 22 | 1 | 0.51 | - | - | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.67 | - | 0.02 | 7 | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
7 | 89 | - | 0.05 | - | 0.21 | 3 | 11/21(52%) | 1 | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.18 | 1 | 40/48(83%) | 1 | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/35(63%) | - | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
6.7 | 80 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Di Giusto N.
Tiền vệ
|
6.5 | 27 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
6.5 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Kablan C.
Hậu vệ
|
6.3 | 27 | - | - | - | 0.02 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 14/27(52%) | - | - |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
5.7 | 84 | - | 0.33 | - | 0.14 | 3 | 9/13(69%) | - | - |
|
Phaeton M.
Phía trước
|
5.6 | 68 | - | - | - | 0.02 | - | 10/16(63%) | 1 | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.2 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sow N.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.18 | 1 | 0.13 | 1 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Keny P.
Phía trước
|
7 | 1 | 0.14 | 4 | 2 | - | 4 | 3 |
|
Boteli W.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.04 | 2 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.78 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.81 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.72 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Di Giusto N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | - | 1 | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kablan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phaeton M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
10 | 11/21(52%) | - | - | - | 0.21 | 8/17(47%) | 52 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 5 | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
7 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 36 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
6 | 8/11(73%) | 1 | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 27 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
5 | 9/13(69%) | - | 1 | - | 0.14 | 4/6(67%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
4 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.09 | 9/13(69%) | 41 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | - | 1 | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
3 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 41 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
3 | 33/41(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 56 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
3 | 14/27(52%) | - | - | - | 0.02 | 7/13(54%) | 54 | - | - | - | - | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
2 | 33/43(77%) | - | - | - | 0.15 | 10/11(91%) | 60 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 0.13 | 1/1(100%) | 9 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
2 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.05 | 8/10(80%) | 44 | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Di Giusto N.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
1 | 29/42(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 64 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
1 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.14 | 8/13(62%) | 61 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Phaeton M.
Phía trước
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | 0.18 | 10/11(91%) | 60 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | 22/35(63%) | - | - | - | - | - | 47 | 8/21(38%) | - | - | - | - |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
- | 50/57(88%) | - | - | - | 0.06 | 17/20(85%) | 72 | 7/9(78%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Kablan C.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | - | 19 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 32 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | 5/14(36%) | - | - | 1 | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.2 | 2/2(100%) | 3 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Sow N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 42 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
21 | - | 10/19(53%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
20 | 3/11(27%) | 2/9(22%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
16 | 6/8(75%) | 6/8(75%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
12 | 4/4(100%) | 5/8(63%) | 1 | 3/4(75%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 4/8(50%) | 1 | 2/4(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
8 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phaeton M.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | 1 | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Giusto N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kablan C.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sow N.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Huber S.
Thủ môn
|
0.11 | 3 | 2.11 | 2 | 2 | 5 | 1 |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
-0.04 | 4 | 0.96 | 1 | 1 | 5 | 1 |