Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Zurich - Sion · 14.03.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 30
Th 7 14 thg 3 2026 - 13:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
1 : 3
89’
1 : 3
goals-icon
Sow N. (Kabacalman A.)
89’
1 : 3
goals-icon
Berdayes T. (Chouaref Y.)
85’
1 : 2
goals-icon
Hajrizi K. (Surdez F.)
84’
1 : 2
goals-icon
Surdez F. (Nivokazi R.)
(Cavaleiro I.) Reverson D.
change-icon
80’
2 : 1
(Walker S.) Sauter I.
change-icon
79’
2 : 1
74’
1 : 2
goals-icon
Lukembila J. (Kololli B.)
73’
1 : 2
goals-icon
Chipperfield L. (Boteli W.)
70’
1 : 1
(Phaeton M.) Perea J.
change-icon
68’
1 : 1
68’
0 : 1
goals-icon
Kololli B. (Hình phạt)
67’
1 : 0
(Palacio N.) Di Giusto N.
change-icon
63’
1 : 0
(Comenencia L.) Kablan C.
change-icon
63’
1 : 0
61’
1 : 0
52’
1 : 0
50’
1 : 0
48’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.92
48%
Sở hữu bóng
52%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Zurich Zurich
Sion Sion
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zurich Zurich
Sion Sion
#
Bàn thắng
  • 19 Keny P. Keny P.
    13
  • 10 Phaeton M. Phaeton M.
    7
  • 29 Reverson D. Reverson D.
    6
  • 77 Zuber S. Zuber S.
    4
  • 8 Cavaleiro I. Cavaleiro I.
    3
#
Bàn thắng
  • 33 Nivokazi R. Nivokazi R.
    13
  • 7 Chouaref Y. Chouaref Y.
    9
  • 36 Boteli W. Boteli W.
    8
  • 70 Kololli B. Kololli B.
    7
  • 21 Chipperfield L. Chipperfield L.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Zurich và FC Sion khi FC Zurich chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây khi FC Zurich chơi trên sân nhà, FC Zurich đã thắng 19 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Sion thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 62-37 nghiêng về phía FC Zurich.

Trong 73 lần gặp nhau gần đây, FC Zurich đã thắng 32 trận, có 23 trận hòa trong khi FC Sion thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 121-87 nghiêng về phía FC Zurich.

Bạn có biết rằng FC Sion ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

FC Sion đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ) sắp tới giữa Zurich và Sion sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Zurich v Sion và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Zurich

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zurich trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Zurich

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zurich in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Zurich

4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Zurich

Sion

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sion không thua

Sion

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Sion không thua

Zurich

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Zurich trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Alpe Adria Cup 18/19, Knockout Stage
# Đội T Dim T V Đ B
3
Lugano Lugano 38 67 19 10 9 59:42
4
Sion Sion 38 63 16 15 7 63:40
5
Basel Basel 38 56 16 8 14 55:58
Super League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Lausanne-Sport Lausanne-Sport 38 42 11 9 18 53:67
4
Zurich Zurich 38 38 11 5 22 49:72
5
Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich 38 33 8 9 21 48:74
Super League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
Basel Basel 33 53 15 8 10 51:45
5
Sion Sion 33 52 13 13 7 51:35
6
Young Boys Young Boys 33 48 13 9 11 65:60
9
Lausanne-Sport Lausanne-Sport 33 39 10 9 14 47:57
10
Zurich Zurich 33 34 10 4 19 45:63
11
Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich 33 27 6 9 18 40:65
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 14 tháng 3 2026
Thụy Sĩ

Thụy Sĩ, Zurich,

Letzigrund

Trọng tài
Dudic Alessandro Thụy Sĩ

Đội hình

Zurich Zurich
Sion Sion
Thống Kê Chính
1.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.92
48%
Sở hữu bóng
52%
14
Tổng số cú sút
21
5
Những cú sút vào khung thành
5
73% 232/317
Đường chuyền
251/337 74%
3
Đá phạt góc
10
5
Thẻ vàng
1
Cú sút
14
Tổng số cú sút
21
5
Những cú sút vào khung thành
5
0.92
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.68
5
Sút xa khung thành
9
8
Cú sút trong Vùng
16
6
Cú sút ngoài Vùng
5
4
Các cú đánh bị chặn
7
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
73% 232/317
Đường chuyền
251/337 74%
46% 25/54
Đường Chuyền Dài
23/59 39%
66% 52/79
Đường chuyền ở phần ba cuối
73/112 65%
0.57
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.13
29% 4/14
Chuyền bóng
8/26 31%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
44
1
Ngoại vi
0
13
Đá phạt
16
3
Đá phạt góc
10
27
Ném biên
24
Phòng thủ
16
Fouls
13
5
Thẻ vàng
1
53
Trận đấu tay đôi thắng
61
65% 13/20
Tranh bóng
13/20 65%
31
Phá bóng
16
12
Cắt bóng
7
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
1.68
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.92
-0.32
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.08

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zurich Zurich
Sion Sion
#
Bàn thắng
  • 19 Keny P. Keny P.
    13
  • 10 Phaeton M. Phaeton M.
    7
  • 29 Reverson D. Reverson D.
    6
  • 77 Zuber S. Zuber S.
    4
  • 8 Cavaleiro I. Cavaleiro I.
    3
  • 11 Emmanuel U. Emmanuel U.
    2
  • 6 Tsawa C. Tsawa C.
    2
  • 24 Markelo J. Markelo J.
    2
  • 17 Kamberi L. Kamberi L.
    2
  • 15 Sauter I. Sauter I.
    2
#
Bàn thắng
  • 33 Nivokazi R. Nivokazi R.
    13
  • 7 Chouaref Y. Chouaref Y.
    9
  • 36 Boteli W. Boteli W.
    8
  • 70 Kololli B. Kololli B.
    7
  • 21 Chipperfield L. Chipperfield L.
    5
  • 39 Lukembila J. Lukembila J.
    4
  • 77 Rrudhani D. Rrudhani D.
    3
  • 88 Kabacalman A. Kabacalman A.
    3
  • 8 Baltazar Baltazar
    2
  • 29 Berdayes T. Berdayes T.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Hajrizi K.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 90 1 0.22 - 0.01 2 33/41(80%) - -
player-stats-img
Baltazar
Tiền vệ player-stats-team-img
8.2 90 - 0.02 - 0.15 1 33/43(77%) - -
player-stats-img
Racioppi A.
Thủ môn player-stats-team-img
7.5 90 - - - - - 25/34(74%) - -
player-stats-img
Boteli W.
Phía trước player-stats-team-img
7.4 73 - 0.19 - 0.02 4 8/11(73%) - -
player-stats-img
Hack A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.01 - 29/42(69%) 1 -
player-stats-img
Hefti N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.03 - 0.14 1 18/28(64%) - -
player-stats-img
Kabacalman A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 89 - 0.02 - 0.06 1 50/57(88%) - -
player-stats-img
Kololli B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 73 1 0.9 - 0.09 3 17/22(77%) - -
player-stats-img
Perea J.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 22 1 0.51 - - 2 4/5(80%) - -
player-stats-img
Keny P.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 90 - 0.67 - 0.02 7 12/18(67%) 1 -
player-stats-img
Chouaref Y.
Phía trước player-stats-team-img
7 89 - 0.05 - 0.21 3 11/21(52%) 1 -
player-stats-img
Berisha V.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.08 - 0.18 1 40/48(83%) 1 -
player-stats-img
Tsawa C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.02 - 0.05 1 23/28(82%) 1 -
player-stats-img
Chipperfield L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 17 - - - - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
6.7 90 - - - - - 22/35(63%) - -
player-stats-img
Cavaleiro I.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 80 - 0.08 - 0.01 1 20/24(83%) - -
player-stats-img
Di Giusto N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 27 - 0.04 - - 1 4/6(67%) - -
player-stats-img
Lukembila J.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 17 - - - - - 4/4(100%) - -
player-stats-img
Palacio N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 63 - - - 0.01 - 19/25(76%) - -
player-stats-img
Vujevic D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - - - 16/23(70%) - -
player-stats-img
Kablan C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 27 - - - 0.02 - 7/10(70%) - -
player-stats-img
Lavanchy N.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 90 - 0.04 - 0.02 1 14/27(52%) - -
player-stats-img
Nivokazi R.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 84 - 0.33 - 0.14 3 9/13(69%) - -
player-stats-img
Phaeton M.
Phía trước player-stats-team-img
5.6 68 - - - 0.02 - 10/16(63%) 1 -
player-stats-img
Berdayes T.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Reverson D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 10 - - - 0.2 - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Sauter I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 10 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Sow N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - 1 -
player-stats-img
Surdez F.
Phía trước player-stats-team-img
- 6 - 0.18 1 0.13 1 1/1(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Keny P.
Phía trước player-stats-team-img
7 1 0.14 4 2 - 4 3
player-stats-img
Boteli W.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.04 2 1 1 4 -
player-stats-img
Chouaref Y.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.03 1 1 - 1 2
player-stats-img
Kololli B.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.78 2 - - 2 1
player-stats-img
Nivokazi R.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 2 1 - 3 -
player-stats-img
Hajrizi K.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.81 1 - 1 2 -
player-stats-img
Perea J.
Phía trước player-stats-team-img
2 2 0.72 - - 1 2 -
player-stats-img
Baltazar
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Berisha V.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Cavaleiro I.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Di Giusto N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.06 - - 1 1 -
player-stats-img
Hefti N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Kabacalman A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Lavanchy N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Surdez F.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.45 - - - 1 -
player-stats-img
Tsawa C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.03 - - - - 1
player-stats-img
Berdayes T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chipperfield L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hack A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kablan C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lukembila J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Palacio N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Phaeton M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Racioppi A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Reverson D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sauter I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sow N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Vujevic D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Chouaref Y.
Phía trước player-stats-team-img
10 11/21(52%) - - - 0.21 8/17(47%) 52 1/2(50%) 1/2(50%) 2/3(67%) 5 -
player-stats-img
Keny P.
Phía trước player-stats-team-img
7 12/18(67%) - - - 0.02 4/9(44%) 36 1/2(50%) 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Boteli W.
Phía trước player-stats-team-img
6 8/11(73%) 1 - - 0.02 2/4(50%) 27 - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Nivokazi R.
Phía trước player-stats-team-img
5 9/13(69%) - 1 - 0.14 4/6(67%) 23 - - - - -
player-stats-img
Kololli B.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 17/22(77%) - - - 0.09 9/13(69%) 41 1/2(50%) 2/9(22%) - 1 -
player-stats-img
Cavaleiro I.
Phía trước player-stats-team-img
3 20/24(83%) - - - 0.01 8/11(73%) 41 - - 2/4(50%) 1 -
player-stats-img
Hajrizi K.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 33/41(80%) - - - 0.01 2/5(40%) 56 3/7(43%) - - 1 -
player-stats-img
Lavanchy N.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 14/27(52%) - - - 0.02 7/13(54%) 54 - - - - -
player-stats-img
Baltazar
Tiền vệ player-stats-team-img
2 33/43(77%) - - - 0.15 10/11(91%) 60 3/8(38%) - - 1 -
player-stats-img
Lukembila J.
Phía trước player-stats-team-img
2 4/4(100%) - - - - 2/2(100%) 8 - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Perea J.
Phía trước player-stats-team-img
2 4/5(80%) - - - - 1/1(100%) 13 - - - 2 -
player-stats-img
Surdez F.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/1(100%) - - 1 0.13 1/1(100%) 9 - 1/2(50%) 1/3(33%) - -
player-stats-img
Tsawa C.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 23/28(82%) - - - 0.05 8/10(80%) 44 4/4(100%) - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Di Giusto N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 4/6(67%) - - - - 2/3(67%) 11 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Hack A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 29/42(69%) - - - 0.01 4/8(50%) 64 5/10(50%) - - - -
player-stats-img
Hefti N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 18/28(64%) - - - 0.14 8/13(62%) 61 1/4(25%) 3/7(43%) 1/3(33%) 3 -
player-stats-img
Phaeton M.
Phía trước player-stats-team-img
1 10/16(63%) - - - 0.02 4/8(50%) 24 - - - 1 -
player-stats-img
Berdayes T.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - 1/1(100%) 3 - - - 1 -
player-stats-img
Berisha V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 40/48(83%) - - - 0.18 10/11(91%) 60 2/2(100%) 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Chipperfield L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 6 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
- 22/35(63%) - - - - - 47 8/21(38%) - - - -
player-stats-img
Kabacalman A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 50/57(88%) - - - 0.06 17/20(85%) 72 7/9(78%) - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Kablan C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 7/10(70%) - - - 0.02 - 19 - 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Palacio N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 19/25(76%) - - - 0.01 2/2(100%) 32 - - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Racioppi A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 25/34(74%) - - - - 1/3(33%) 47 5/14(36%) - - 1 -
player-stats-img
Reverson D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/2(100%) - - - 0.2 2/2(100%) 3 - 1/1(100%) - - 1
player-stats-img
Sauter I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Sow N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Vujevic D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 16/23(70%) - - - - 1/5(20%) 42 2/5(40%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Chouaref Y.
Phía trước player-stats-team-img
21 - 10/19(53%) 2 1/3(33%) 1 - - - -
player-stats-img
Keny P.
Phía trước player-stats-team-img
20 3/11(27%) 2/9(22%) 3 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Hajrizi K.
Hậu vệ player-stats-team-img
16 6/8(75%) 6/8(75%) 2 3/5(60%) 1 2 - - -
player-stats-img
Baltazar
Tiền vệ player-stats-team-img
12 4/4(100%) 5/8(63%) 1 3/4(75%) 4 1 - - -
player-stats-img
Tsawa C.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/3(33%) 4/9(44%) 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Vujevic D.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 2/4(50%) 4/8(50%) 1 2/4(50%) - 6 - - -
player-stats-img
Hefti N.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 1/1(100%) 6/10(60%) - 2/2(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Berisha V.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 3/3(100%) 2/5(40%) 2 1/1(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Hack A.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 3/5(60%) 2/3(67%) 1 2/2(100%) 3 10 - - -
player-stats-img
Boteli W.
Phía trước player-stats-team-img
7 1/2(50%) 3/5(60%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Kabacalman A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) - - - - - - -
player-stats-img
Perea J.
Phía trước player-stats-team-img
7 2/2(100%) 2/5(40%) - - - - - - -
player-stats-img
Phaeton M.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 2/7(29%) 1 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Cavaleiro I.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) - 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Kololli B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 3/6(50%) - 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Nivokazi R.
Phía trước player-stats-team-img
6 2/4(50%) - 1 - - - 1 - -
player-stats-img
Palacio N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 3/5(60%) - - 2 - - - -
player-stats-img
Lavanchy N.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - - 2 - 2 4 - - -
player-stats-img
Reverson D.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 2 - - - - - -
player-stats-img
Surdez F.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/4(25%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Berdayes T.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Di Giusto N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Lukembila J.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Kablan C.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Sow N.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Chipperfield L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Racioppi A.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - 1 1 - -
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 3 - - -
player-stats-img
Sauter I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
0.11 3 2.11 2 2 5 1
player-stats-img
Racioppi A.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.04 4 0.96 1 1 5 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close