Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Loreintz Rosier

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Hazem Al Hazem
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh nhật:
(14.08.1998) 27 years
Chiều cao
190 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Al Ittihad Jeddah Al Hazem 1 0 7.7 90’ 0 0 0 0
l
12.03 Al Hazem Al-Kholood 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
06.03 Al Khaleej Saihat Al Hazem 2 1 Không trong danh sách
l
27.02 Al Hazem Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 3 1 Trên ghế dự bị
w
21.02 Al Nassr Al Hazem 4 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
12.02 Al Hazem Al-Okhdood 2 1 6.7 90’ 0 0 1 0
w
05.02 Al Ahli Jeddah Al Hazem 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
01.02 Al Fateh Al Hazem 1 1 6.7 22’ 0 0 0 0
d
29.01 Al Hazem Al Shabab Riyadh 0 4 6.2 76’ 0 0 0 0
l
26.01 Al Hazem Dhamk FC 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
22.01 Al Taawoun Al Hazem 2 2 7.1 90’ 0 0 0 0
d
18.01 Al Hazem Al Qadisiyah 1 5 6.5 90’ 0 0 0 0
l
12.01 Al Hazem Al-Najma 3 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
08.01 Al Hilal Riyadh Al Hazem 3 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
04.01 Al Hazem Neom SC 1 2 7 90’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Al Riyadh Al Hazem 1 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
25.12.2025 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al Hazem 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 Al Hazem Al Ittihad Jeddah 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
21.11.2025 Al-Kholood Al Hazem 1 2 6.7 90’ 0 0 1 0
w
06.11.2025 Al Hazem Al Khaleej Saihat 1 4 6.5 90’ 0 0 0 0
l
31.10.2025 Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Al Hazem 2 2 6.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Al Qadisiyah Al Hazem 3 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Al Hazem Al Nassr 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Al-Okhdood Al Hazem 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
w
26.09.2025 Al Hazem Al Ahli Jeddah 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Al Hazem Neom SC 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Al Shabab Riyadh Al Hazem 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 NAC Breda Fortuna Sittard 2 1 Không trong danh sách
l
08.08.2025 Fortuna Sittard Go Ahead Eagles 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Fortuna Sittard Bayer 04 1 2 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Elversberg Fortuna Sittard 2 3 Không trong danh sách
l
04.07.2025 Fortuna Sittard Genk 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Fortuna Sittard Utrecht 0 0 7 81’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 Almere City Fortuna Sittard 1 1 6.9 60’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Fortuna Sittard NAC Breda 1 0 6.6 35’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 PSV Eindhoven Fortuna Sittard 4 1 6.4 45’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Fortuna Sittard Willem II 1 0 6.7 45’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Fortuna Sittard Feyenoord 0 2 6.3 14’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Twente Fortuna Sittard 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close