Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Brazil - Brazil

Luquinhas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2027
Ngày sinh nhật:
(28.09.1996) 29 years
Chiều cao
169 Sm
Cân nặng
60 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.02m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Zaglebie Lubin RKS Radomiak Radom 1 0 5.9 86’ 0 0 0 0
l
06.04 RKS Radomiak Radom Motor Lublin 1 1 5.9 90’ 0 0 0 0
d
20.03 Piast Gliwice RKS Radomiak Radom 3 1 5.8 90’ 0 0 1 0
l
13.03 RKS Radomiak Radom Legia Warsaw 1 1 6.3 46’ 0 0 0 0
d
08.03 RKS Radomiak Radom Katowice 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
01.03 Bruk-Bet Termalica RKS Radomiak Radom 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
22.02 Jagiellonia Bialystok RKS Radomiak Radom 1 1 6.5 20’ 0 0 1 0
d
13.02 RKS Radomiak Radom Korona Kielce 0 2 6.5 70’ 0 0 0 0
l
08.02 Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom 0 0 6.4 90’ 0 0 0 0
d
30.01 RKS Radomiak Radom Arka Gdynia 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Moreirense Santa Clara 1 0 Không trong danh sách
l
18.01 Santa Clara Famalicao 0 1 Không trong danh sách
l
11.01 Nacional da Madeira Santa Clara 3 3 Không trong danh sách
d
04.01 Santa Clara Porto 0 1 0 8’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Santa Clara Arouca 0 0 6 27’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Santa Clara Sporting Clube de Portugal 2 3 0 120’ 0 1 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.12.2025 Braga Santa Clara 1 0 Trên ghế dự bị
l
06.12.2025 Santa Clara Casa Pia 1 0 0 7’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Rio Ave Santa Clara 1 1 6.5 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Santa Clara Comercio e Industria 3 0 0 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Santa Clara Sporting Clube de Portugal 1 2 Trên ghế dự bị
l
03.11.2025 Gil Vicente Santa Clara 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Braga Santa Clara 5 0 6.7 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Santa Clara Avs Futebol Sad 2 0 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Espinho Santa Clara 0 0 0 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Vitoria Guimaraes Santa Clara 2 1 6.7 59’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Santa Clara Tondela 1 2 6.3 53’ 0 0 0 0
l
12.09.2025 SL Benfica Santa Clara 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
06.09.2025 Estoril Santa Clara 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Fortaleza EC Mirassol 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Vélez Sársfield Fortaleza EC 2 0 Không trong danh sách
l
12.08.2025 Fortaleza EC Vélez Sársfield 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fortaleza EC Botafogo de Futebol e Regatas 0 5 Không trong danh sách
l
03.08.2025 Corinthians Paulista Fortaleza EC 1 1 Không trong danh sách
d
29.07.2025 Gremio Porto Alegrense Fortaleza EC 2 1 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Fortaleza EC Red Bull Bragantino 3 1 Không trong danh sách
l
19.07.2025 Fortaleza EC Bahia 1 1 Không trong danh sách
d
13.07.2025 Fortaleza EC Ceara 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Bahia Fortaleza EC 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Ludogorets 1945 Legia Warsaw 2 2 Không trong danh sách
d
21.06.2025 Legia Warsaw Wisła Płock 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Legia Warsaw Stal Mielec 2 2 6.7 88’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 KS Cracovia Legia Warsaw 3 1 Không trong danh sách
l
15.05.2025 Widzew Łódź Legia Warsaw 0 2 7.3 90’ 0 1 1 0
l
11.05.2025 Legia Warsaw Lech Poznan 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Pogoń Szczecin Legia Warsaw 3 4 0 83’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Katowice Legia Warsaw 1 3 7.4 66’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Legia Warsaw Lechia Gdansk 2 1 8.1 70’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Chelsea Legia Warsaw 1 2 7.3 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Legia Warsaw Jagiellonia Bialystok 0 1 6.6 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Legia Warsaw Chelsea 0 3 6.3 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Gornik Zabrze Legia Warsaw 1 2 8.2 87’ 2 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close