38
Lykke William
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(28.09.2004) 21 years
Chiều cao
188 Sm
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.04 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| 05.04 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách |
l
|
||||
| 21.03 |
|
4 0 | 0 | 90’ | 0/0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08.03 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| 01.03 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0/0 | 0 | 0 |
w
|
| 22.02 |
|
0 1 | Không trong danh sách |
w
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30.11.2025 |
|
6 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| 23.11.2025 |
|
5 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09.11.2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| 02.11.2025 |
|
2 4 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24.10.2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| 19.10.2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||