Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Colombia

Mejia Robert

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Once Caldas Once Caldas
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Colombia
Ngày sinh nhật:
(06.10.2000) 25 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.03 Câu lạc bộ Llaneros Once Caldas 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
21.03 Once Caldas Millonarios 1 4 7.4 90’ 0 0 1 0
l
18.03 Atletico Bucaramanga Once Caldas 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
13.03 Once Caldas Đội bóng Deportivo Pasto 4 2 7.3 69’ 0 1 1 0
w
06.03 Deportivo Cali Once Caldas 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Deportivo Cali Once Caldas 1 1 Không trong danh sách
d
01.11.2025 Once Caldas Đội bóng Deportivo Pasto 0 0 7.1 39’ 0 0 0 0
d
29.10.2025 Millonarios Once Caldas 0 0 6.7 90’ 0 0 1 0
d
25.10.2025 Once Caldas Liên minh Magdalena 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Atletico Nacional Once Caldas 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Câu lạc bộ Llaneros Once Caldas 2 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
13.10.2025 Once Caldas Medellín 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 Once Caldas Atletico Nacional 0 1 0 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.10.2025 La Equidad Once Caldas 0 1 3.8 14’ 0 0 0 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Once Caldas Đội bóng Deportivo Pasto 4 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Once Caldas Boyacá Chico 5 2 7.8 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Once Caldas Independiente del Valle 0 2 6.1 90’ 0 0 0 0
l
17.09.2025 Independiente del Valle Once Caldas 0 2 6.8 73’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Once Caldas Envigado 1 0 Không trong danh sách
w
09.09.2025 Atletico Bucaramanga Once Caldas 0 0 7.1 90’ 0 0 1 0
d
05.09.2025 Once Caldas Deportivo Pereira 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
01.09.2025 Câu lạc bộ Independiente Santa Fe Once Caldas 1 2 7.2 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Đội bóng Deportivo Pasto Once Caldas 1 2 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Once Caldas Đội thể thao Tolima 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Huracan de Balazote Once Caldas 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Alianza FC Valledupar Once Caldas 0 0 7.2 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Once Caldas Huracan de Balazote 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Once Caldas Rionegro Águilas 1 1 7.1 90’ 0 0 1 0
d
03.08.2025 Deportivo Pereira Once Caldas 2 1 6.5 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.07.2025 Once Caldas San Antonio Bulo Bulo 4 0 Không trong danh sách
w
16.07.2025 San Antonio Bulo Bulo Once Caldas 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.07.2025 Cruz Azul Once Caldas 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Spartak Moscow Khimki 5 0 5.8 90’ 0 0 1 0
l
17.05.2025 Khimki Rubin Kazan 3 2 7.1 90’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Orenburg Khimki 1 1 7.2 90’ 0 0 1 0
d
04.05.2025 Khimki Rostov 1 1 6.9 69’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Khimki Akron Tolyatti 2 2 7.2 90’ 0 0 0 0
d
20.04.2025 Zenit St. Petersburg Khimki 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Khimki Krylia Sovetov 1 3 6.8 65’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 FC Dynamo-Makhachkala Khimki 4 1 7 73’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close