Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Mozambique

Mexer Edson

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Keciorengucu Keciorengucu
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Mozambique
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(08.09.1988) 37 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Keciorengucu Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố 3 0 Trên ghế dự bị
w
21.03 Keciorengucu Adana Demirspor 7 0 Trên ghế dự bị
w
15.03 Sarıyer Keciorengucu 3 1 Trên ghế dự bị
l
11.03 Keciorengucu Sakaryaspor 1 1 Trên ghế dự bị
d
07.03 Sivasspor Keciorengucu 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 BB Erzurum Keciorengucu 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Keciorengucu Amed Thể Thao Hoạt Động 2 2 Trên ghế dự bị
d
23.02 Pendikspor Keciorengucu 0 1 Trên ghế dự bị
w
18.02 Keciorengucu BB Erzurum 1 2 5.7 14’ 0 0 0 0
l
14.02 Bodrum Belediyesi Bodrumspor Keciorengucu 4 3 Trên ghế dự bị
l
08.02 Keciorengucu Bandırmaspor 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Keciorengucu Gaziantep FK 1 5 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Corum Belediyespor Keciorengucu 1 0 Trên ghế dự bị
l
24.01 Keciorengucu Boluspor 5 1 Trên ghế dự bị
w
19.01 Istanbulspor Keciorengucu 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.01 Besiktas Keciorengucu 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Keciorengucu Hatayspor 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.01 Nigeria Mozambique 4 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
31.12.2025 Mozambique Cameroon 1 2 Trên ghế dự bị
l
28.12.2025 Gabon Mozambique 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.12.2025 Keciorengucu Umraniyespor 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.12.2025 Ivory Coast Mozambique 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.12.2025 Keciorengucu Halide Edip Adıvar 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Manisa Keciorengucu 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
14.12.2025 Keciorengucu Erok Spor AS 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Serik Belediyespor Keciorengucu 1 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Keciorengucu Kayserispor 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Keciorengucu Igdir FK 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố Keciorengucu 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Chad Mozambique 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
14.11.2025 Maroc Mozambique 1 0 7.2 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Adana Demirspor Keciorengucu 2 7 5.4 90’ 0 0 0 0
w
01.11.2025 Keciorengucu Sarıyer 3 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
25.10.2025 Sakaryaspor Keciorengucu 1 0 6.3 90’ 0 0 1 0
l
19.10.2025 Keciorengucu Sivasspor 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Somalia Mozambique 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
09.10.2025 Mozambique Guinée 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Amed Thể Thao Hoạt Động Keciorengucu 4 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
29.09.2025 Keciorengucu Pendikspor 0 0 6.9 90’ 0 0 1 0
d
24.09.2025 BB Erzurum Keciorengucu 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Bandırmaspor Keciorengucu 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Mozambique Botswana 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
05.09.2025 Uganda Mozambique 4 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Keciorengucu Corum Belediyespor 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Boluspor Keciorengucu 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Keciorengucu Istanbulspor 0 0 7.3 43’ 0 0 0 0
d
09.08.2025 Hatayspor Keciorengucu 1 3 7.6 90’ 0 0 0 0
w
29.05.2025 Fatih Karagumruk SK Bandırmaspor 3 1 6.9 120’ 0 0 0 0
l
23.05.2025 Bandırmaspor Boluspor 1 0 7 73’ 0 0 0 0
l
19.05.2025 Boluspor Bandırmaspor 1 4 7.2 90’ 0 0 0 0
l
15.05.2025 Bandırmaspor BB Erzurum 2 0 7.5 90’ 1 0 0 0
l
10.05.2025 Bandırmaspor Pendikspor 2 1 6.6 90’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 Manisa Bandırmaspor 1 1 7.1 90’ 0 0 1 0
d
27.04.2025 Bandırmaspor Erok Spor AS 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Genclerbirligi SK Bandırmaspor 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
14.04.2025 Bandırmaspor Igdir FK 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
10.04.2025 Yeni Malatyaspor Bandırmaspor 1 3 6.7 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Bandırmaspor Kocaelispor 2 2 6.4 90’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close