Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Lesotho

Moerane Sekhoane

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
ORBIT College ORBIT College
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Lesotho
Ngày sinh nhật:
(18.09.1997) 28 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 ORBIT College Lamontville Mũi tên Vàng 1 2 7.2 90’ 7/9 0 0
l
06.04 ORBIT College Kaizer Chiefs 1 3 Không trong danh sách
l
22.03 Siwelele FC ORBIT College 1 0 Không trong danh sách
l
10.03 ORBIT College Mamelodi Sundowns 0 2 Không trong danh sách
l
03.03 TS Galaxy FC ORBIT College 1 2 Không trong danh sách
w
28.02 ORBIT College Richards Bay 0 0 Không trong danh sách
d
15.02 Sekhukhune United ORBIT College 2 0 Không trong danh sách
l
31.01 Thành phố Polokwane ORBIT College 2 2 Trên ghế dự bị
d
24.01 ORBIT College Chippa United 0 1 Trên ghế dự bị
l
03.12.2025 ORBIT College Đội bóng thành phố Durban 2024 0 3 6 90’ 3/6 0 0
l
29.11.2025 Mamelodi Sundowns ORBIT College 0 0 Không trong danh sách
d
26.11.2025 ORBIT College Stellenbosch 1 2 7.2 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Lesotho Malawi 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Kaizer Chiefs ORBIT College 4 1 Trên ghế dự bị
l
01.11.2025 ORBIT College Magesi FC 3 1 Trên ghế dự bị
w
17.10.2025 Richards Bay ORBIT College 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Lesotho Zimbabwe 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
10.10.2025 Lesotho Nigeria 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 ORBIT College TS Galaxy FC 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Lamontville Mũi tên Vàng ORBIT College 3 0 Trên ghế dự bị
l
24.09.2025 ORBIT College Thành phố Polokwane 1 0 Trên ghế dự bị
w
16.09.2025 Chippa United ORBIT College 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Benin Lesotho 4 0 0 90’ 5/9 1 0
l
05.09.2025 Lesotho Nam Phi 0 3 0 90’ 7/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 ORBIT College Thành phố Cape Town 1 0 7.4 90’ 5/5 0 0
w
21.06.2025 Casric Stars FC ORBIT College 0 1 7.3 90’ 3/3 0 0
w
14.06.2025 Thành phố Cape Town ORBIT College 0 0 7.3 90’ 3/3 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close