Monyane James
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(30.04.2000) 26 years
Chiều cao
167 Sm
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.02 |
|
2 1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 08.02 |
|
2 1 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 01.02 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03.12.2025 |
|
0 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
|
| 30.11.2025 |
|
0 0 | 64’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29.11.2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị |
d
|
|||||
| 23.11.2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||