Kaizer Chiefs - TS Galaxy FC · 12.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kaizer Chiefs và TS Galaxy FC là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Kaizer Chiefs chơi trên sân nhà, Kaizer Chiefs đã thắng 0 trận, có 5 trận hòa trong khi TS Galaxy FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía TS Galaxy FC.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Kaizer Chiefs đã thắng 1 trận, có 9 trận hòa trong khi TS Galaxy FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía TS Galaxy FC.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Kaizer Chiefs) và 1-1 (sân của TS Galaxy FC).
Bạn có biết rằng Kaizer Chiefs ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Kaizer Chiefs
TS Galaxy FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kaizer Chiefs
TS Galaxy FC
Phỏng đoán
Trận đấu Kaizer Chiefs vs TS Galaxy FC trong Nam Phi Premiership sẽ bắt đầu vào 12.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Kaizer Chiefs TS Galaxy FC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kaizer Chiefs trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kaizer Chiefs trong Premiership kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy TS Galaxy FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng TS Galaxy FC in Premiership kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kaizer Chiefs trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kaizer Chiefs in Premiership kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 57:21 |
| 3 |
|
30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 33:19 |
| 4 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 32:28 |
| 11 |
|
30 | 34 | 7 | 13 | 10 | 23:30 |
| 12 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 30:38 |
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 24:44 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026Nam Phi, Johannesburg,
First National Bank Stadium
Đội hình
Kaizer Chiefs
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Silva F.
Phía trước
|
7.9 | 73 | 1 | 0.43 | - | 0.04 | 3 | 7/11(64%) | - | - |
|
Shabalala M.
Phía trước
|
7.6 | 59 | - | 0.17 | 1 | 0.51 | 3 | 13/19(68%) | - | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 49/56(88%) | - | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Lilepo M.
Phía trước
|
7.4 | 82 | 1 | 0.15 | - | 0.31 | 4 | 20/28(71%) | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.13 | 2 | 27/36(75%) | 1 | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Ndlovu S.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/41(73%) | - | - |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
6.5 | 84 | - | 0.03 | - | 0.02 | 2 | 27/35(77%) | 1 | - |
|
Velebayi A.
Phía trước
|
6.5 | 31 | - | - | - | 0.05 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Letsoenyo S.
Tiền vệ
|
6.4 | 80 | - | 0.02 | - | 0.14 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Maboe L.
Phía trước
|
6.4 | 82 | - | 0.18 | - | 0.23 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Duba W.
Phía trước
|
6.3 | 59 | - | - | - | 0.04 | - | 9/16(56%) | 1 | - |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
6.2 | 31 | - | - | - | - | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 23/39(59%) | - | - |
|
Fisher P.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Moletshe O.
Phía trước
|
5.5 | 59 | - | 0.04 | - | - | 1 | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Keita M.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | 0.03 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Mgaga N.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ouamri M.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lilepo M.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.16 | 2 | - | - | - | 4 |
|
Shabalala M.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Silva F.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.75 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Kakora T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Letsoenyo S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Maboe L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Moletshe O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duba W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fisher P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mgaga N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndlovu S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouamri M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velebayi A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shabalala M.
Phía trước
|
5 | 13/19(68%) | 1 | - | 1 | 0.51 | 7/10(70%) | 34 | - | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
4 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 22 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Silva F.
Phía trước
|
4 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Maboe L.
Phía trước
|
3 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.23 | 11/13(85%) | 55 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Duba W.
Phía trước
|
2 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Ndlovu S.
Tiền vệ
|
2 | 30/41(73%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 55 | - | - | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Ouamri M.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
1 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.13 | 8/11(73%) | 50 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Letsoenyo S.
Tiền vệ
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.14 | 6/11(55%) | 40 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Lilepo M.
Phía trước
|
1 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.31 | 8/11(73%) | 40 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
1 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 50 | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
1 | 49/56(88%) | - | - | - | 0.07 | 7/11(64%) | 70 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Velebayi A.
Phía trước
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.05 | 1/5(20%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 58 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
- | 23/39(59%) | - | - | - | - | - | 50 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
|
Fisher P.
Hậu vệ
|
- | 14/21(67%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 42 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Keita M.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 4 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 52 | 3/8(38%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mgaga N.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Moletshe O.
Phía trước
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Letsoalo S.
Phía trước
|
15 | 1/10(10%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kakora T.
Phía trước
|
13 | 4/5(80%) | 3/8(38%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Maboe L.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 3 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Maduna S.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cross B.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Ndlovu S.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lilepo M.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Monyane J.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 3 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Shabalala M.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Duba W.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Moletshe O.
Phía trước
|
6 | - | - | 4 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Mvelase M.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Msmiango S.
Tiền vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Fisher P.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | 3 | 1 | - | 1 | - |
|
Vilakazi
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letsoenyo S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ouamri M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velebayi A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Keita M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mgaga N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eliezer T.
Thủ môn
|
-1.04 | 2 | 0.96 | 2 | 1 | 6 | - |