Mamelodi Sundowns - Stellenbosch · 22.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Stellenbosch FC khi Mamelodi Sundowns chơi trên sân nhà là 3-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Stellenbosch FC là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Mamelodi Sundowns chơi trên sân nhà, Mamelodi Sundowns đã thắng 7 trận, có 1 trận hòa trong khi Stellenbosch FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-8 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Mamelodi Sundowns đã thắng 14 trận, có 3 trận hòa trong khi Stellenbosch FC thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-15 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.
Mùa trước Mamelodi Sundowns thắng cả hai trận gặp Stellenbosch FC (3-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch
Phỏng đoán
Trận đấu Mamelodi Sundowns vs Stellenbosch trong Nam Phi Premiership sẽ bắt đầu vào 22.04 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mamelodi Sundowns Stellenbosch bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Stellenbosch trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Stellenbosch trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mamelodi Sundowns không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 58:12 |
| 2 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 57:21 |
| 3 |
|
30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 33:19 |
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 25:26 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
30 | 37 | 8 | 13 | 9 | 24:28 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Tư 22 tháng 4 2026Nam Phi, Tshwane/Pretoria,
Loftus Versfeld Stadium
Đội hình
Mamelodi Sundowns
-
Cardoso M.
-
Hunt G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams R.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 68/70(97%) | - | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
7.5 | 75 | - | 0.09 | 1 | 0.51 | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
7.4 | 13 | 1 | 0.98 | - | - | 2 | 1/2(50%) | - | - |
|
Ntsabeleng T.
Phía trước
|
7.4 | 63 | 1 | 0.26 | - | 0.04 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
7.1 | 88 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 54/58(93%) | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 73/83(88%) | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 138/140(99%) | - | - |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 16/27(59%) | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
6.6 | 88 | - | 0.05 | - | 0.21 | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 39/46(85%) | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
6.5 | 27 | - | - | - | 0.1 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
6.3 | 63 | - | 0.18 | - | 0.14 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 51/58(88%) | 1 | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | 0.02 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
6.1 | 27 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Jabaar I.
Tiền vệ
|
6 | 14 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Saleng M.
Phía trước
|
6 | 15 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
6 | 63 | - | 0.11 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
5.8 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
April A.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Morena T.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mabasa T.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.85 | - | - | - | 2 | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | - | 1 |
|
April A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Matthews T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ntsabeleng T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.87 | - | - | - | 1 | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | 1 | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jabaar I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morena T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saleng M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rayners I.
Phía trước
|
3 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.14 | 3/4(75%) | 12 | - | - | - | - | 2 |
|
Sales A.
Phía trước
|
3 | 21/30(70%) | 1 | - | 1 | 0.51 | 5/10(50%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Matthews T.
Phía trước
|
2 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.21 | 10/12(83%) | 42 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
2 | 51/58(88%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 87 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.1 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
1 | 54/58(93%) | - | - | - | 0.05 | 9/12(75%) | 66 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 32 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
1 | 16/27(59%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 49 | 3/8(38%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
1 | 73/83(88%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 95 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.08 | 2/3(67%) | 27 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Ntsabeleng T.
Phía trước
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 31 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Saleng M.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
April A.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Jabaar I.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | 138/140(99%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 146 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | 0.03 | 12/16(75%) | 65 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Morena T.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 23 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | 68/70(97%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 73 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
12 | 2/5(40%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ntsabeleng T.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
April A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jabaar I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Morena T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saleng M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams R.
Thủ môn
|
1.27 | 2 | 2.27 | 1 | - | - | 1 |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
0.34 | 2 | 1.34 | 1 | - | 6 | - |