Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Luxembourg

Moris Anthony

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Khaleej Saihat Al Khaleej Saihat
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Luxembourg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(29.04.1990) 36 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Luxembourg Malta 3 0 8.7 90’ 5/5 0 0
w
26.03 Malta Luxembourg 0 2 7.3 69’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Al Khaleej Saihat Al Nassr 0 5 7.2 90’ 10/15 0 0
l
06.03 Al Khaleej Saihat Al Hazem 2 1 6.8 90’ 3/4 0 0
w
27.02 Al Ittihad Jeddah Al Khaleej Saihat 1 0 7.2 90’ 4/5 0 0
l
21.02 Al Khaleej Saihat Neom SC 0 1 8.1 90’ 7/8 0 0
l
14.02 Al Riyadh Al Khaleej Saihat 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
07.02 Al Taawoun Al Khaleej Saihat 1 1 7.4 90’ 5/6 0 0
d
03.02 Al Khaleej Saihat Al Qadisiyah 0 1 6.3 90’ 3/4 0 0
l
28.01 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al Khaleej Saihat 3 1 5.2 90’ 0/3 0 0
l
24.01 Al Khaleej Saihat Al Shabab Riyadh 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
20.01 Al Ahli Jeddah Al Khaleej Saihat 4 1 5.7 90’ 5/9 1 0
l
16.01 Al Khaleej Saihat Al-Okhdood 4 1 7.1 90’ 3/4 0 0
w
12.01 Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Al Khaleej Saihat 1 2 6.7 90’ 3/4 1 0
w
09.01 Al Khaleej Saihat Dhamk FC 4 0 6.8 90’ 0/0 0 0
w
02.01 Al-Najma Al Khaleej Saihat 2 2 6.6 90’ 4/6 1 0
d
29.12.2025 Al Khaleej Saihat Al Fateh 0 1 6.7 90’ 3/4 0 0
l
26.12.2025 Al Hilal Riyadh Al Khaleej Saihat 3 2 8.2 90’ 8/11 0 0
l
21.12.2025 Al Khaleej Saihat Al-Kholood 0 0 5.5 90’ 1/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Al-Kholood Al Khaleej Saihat 4 3 6.6 90’ 5/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Al Nassr Al Khaleej Saihat 4 1 6.6 90’ 6/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Bắc Ireland Luxembourg 1 0 6.2 90’ 2/3 1 0
l
14.11.2025 Luxembourg Đức 0 2 6.8 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Al Hazem Al Khaleej Saihat 1 4 7.5 90’ 5/6 0 0
w
01.11.2025 Al Khaleej Saihat Al Ittihad Jeddah 4 4 6.3 90’ 4/8 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 Al Khaleej Saihat Al Taawoun 1 1 7.1 120’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Neom SC Al Khaleej Saihat 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
19.10.2025 Al Khaleej Saihat Al Riyadh 4 1 8 90’ 7/8 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Slovakia Luxembourg 2 0 5.7 90’ 1/3 0 0
l
10.10.2025 Đức Luxembourg 4 0 6 90’ 4/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Al Khaleej Saihat Al Taawoun 0 1 6.1 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.09.2025 Al Tai Al Khaleej Saihat 0 5 7.1 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Al Qadisiyah Al Khaleej Saihat 2 1 6 90’ 2/4 0 0
l
13.09.2025 Al Khaleej Saihat Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 3 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Luxembourg Slovakia 0 1 6.3 90’ 1/2 0 0
l
04.09.2025 Luxembourg Bắc Ireland 1 3 6.8 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Feyenoord Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.07.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise PSV Eindhoven 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Gent 3 1 6.2 90’ 0/1 0 0
l
17.05.2025 Antwerp Hoàng gia Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 4 7.3 90’ 3/3 0 0
l
10.05.2025 Anderlecht Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 1 7.1 90’ 2/2 0 0
l
03.05.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Genk 1 0 6.6 90’ 1/1 0 0
l
27.04.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Brugge 0 0 7.2 90’ 3/3 0 0
d
24.04.2025 Brugge Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 1 7.2 90’ 3/3 0 0
l
20.04.2025 Genk Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 2 6.7 90’ 2/3 0 0
l
12.04.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Anderlecht 2 0 6.7 90’ 1/1 0 0
l
05.04.2025 Gent Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 3 7.2 90’ 3/3 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close