Msmiango Spiwe
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(04.05.1997) 29 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.02 |
|
2 1 | 81’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 08.02 |
|
2 1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 01.02 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03.12.2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị |
d
|
|||||
| 30.11.2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị |
d
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29.11.2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị |
d
|
|||||
| 23.11.2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||