Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Anh

Mullin Paul

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bradford City Bradford City
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(06.11.1994) 31 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Wycombe Wanderers Bradford City 1 2 Không trong danh sách
w
03.04 Bradford City Northampton Town 1 0 Trên ghế dự bị
w
21.03 Burton Albion Bradford City 2 1 6.1 25’ 0 0 0 0
l
17.03 Bradford City Mansfield Town 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.03 Wigan Athletic Bradford City 2 0 6.1 45’ 0 0 0 0
l
07.03 Bradford City Leyton Orient 2 1 5.8 20’ 0 0 1 0
w
28.02 Reading Bradford City 2 1 0 1’ 0 0 0 0
l
21.02 Wimbledon Bradford City 3 1 5.4 63’ 0 0 0 0
l
17.02 Bradford City Stockport County 1 0 Trên ghế dự bị
w
14.02 Bradford City Peterborough United 2 0 Trên ghế dự bị
w
07.02 Luton Town Bradford City 2 1 5.7 61’ 0 0 0 0
l
31.01 Bradford City Doncaster Rovers 1 0 5.7 33’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Queens Park Rangers Wrexham 2 3 Không trong danh sách
l
20.01 Wrexham Leicester City 1 1 Không trong danh sách
d
17.01 Wrexham Norwich City 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Bradford City Rotherham United 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Wrexham Nottingham Forest 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Cardiff City Wigan Athletic 1 0 Không trong danh sách
l
01.01 Wigan Athletic Barnsley 1 1 Không trong danh sách
d
29.12.2025 Burton Albion Wigan Athletic 0 2 Không trong danh sách
l
26.12.2025 Bradford City Wigan Athletic 2 1 Không trong danh sách
w
20.12.2025 Wigan Athletic Bắc Biển 0 2 5.5 26’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Huddersfield Town Wigan Athletic 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
09.12.2025 Port Vale Bradford City 0 0 6.6 21’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Wigan Athletic Barrow 2 2 0 68’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Wigan Athletic Burton Albion 1 0 7.3 78’ 1 0 0 0
l
29.11.2025 Wigan Athletic Stevenage 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Wimbledon Wigan Athletic 1 2 6.9 20’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Stockport County Wigan Athletic 1 1 5.8 85’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Exeter City Wigan Athletic 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Wigan Athletic Huyện Hemel Hempstead 1 1 0 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Mansfield Town Wigan Athletic 1 1 0 8’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 Wigan Athletic Port Vale 1 0 0 4’ 0 0 0 0
l
11.10.2025 Wigan Athletic Wycombe Wanderers 0 1 6.2 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Wigan Athletic Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Plymouth Argyle Wigan Athletic 1 1 6.4 17’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Wigan Athletic Cardiff City 0 2 6.5 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Wigan Athletic Wycombe Wanderers 0 2 6.1 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Wigan Athletic Doncaster Rovers 3 0 6.6 83’ 0 0 1 0
l
06.09.2025 Lincoln City Wigan Athletic 2 2 7.2 76’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Wigan Athletic Thành phố Salford 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Wigan Athletic Stockport County 1 1 5.5 28’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Wigan Athletic Stockport County 1 0 6.5 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rotherham United Wigan Athletic 2 2 0 7’ 1 0 0 0
d
19.08.2025 Luton Town Wigan Athletic 1 0 5.8 74’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Wigan Athletic Peterborough United 2 0 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Wigan Athletic Câu lạc bộ Notts County 1 0 7.7 64’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Leyton Orient Wigan Athletic 2 0 6 23’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Wigan Athletic Northampton Town 3 1 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Tranmere Rovers Wigan Athletic 0 1 0 61’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 Accrington Stanley Wigan Athletic 2 4 0 59’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Lincoln City Wrexham 0 2 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Wrexham Charlton Athletic 3 0 Không trong danh sách
l
21.04.2025 Bắc Biển Wrexham 1 2 Không trong danh sách
l
18.04.2025 Wrexham Bristol Rovers 1 1 Không trong danh sách
d
12.04.2025 Wigan Athletic Wrexham 0 0 Không trong danh sách
d
05.04.2025 Wrexham Burton Albion 3 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close