Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Mutombo Gabriel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Ratchaburi Ratchaburi
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(19.01.1996) 30 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
90 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Lamphun Warrior Ratchaburi 1 2 6.5 73’ 0 0 0 0
w
04.04 Ratchaburi Buriram United 2 2 5.5 90’ 0 0 0 0
d
22.03 BG Pathum United Ratchaburi 2 2 Không trong danh sách
d
15.03 Ratchaburi Ayutthaya United 1 2 4.2 60’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Ratchaburi Gamba Osaka 1 2 8.1 120’ 0 0 0 0
l
04.03 Gamba Osaka Ratchaburi 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Ratchaburi Uthai Thani 3 1 6.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Ayutthaya United Ratchaburi 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Persib Bandung Ratchaburi 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Ratchaburi Prachuap 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Ratchaburi Persib Bandung 3 0 7.6 45’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Ratchaburi SCG Muangthong United 3 2 Không trong danh sách
w
24.01 Hải cảng Ratchaburi 2 1 6.2 40’ 0 0 0 0
l
18.01 Ratchaburi Nakhon Ratchasima 1 0 Không trong danh sách
w
11.01 Ratchaburi Chonburi 1 0 7.1 76’ 0 0 1 0
w
16.12.2025 Rayong Ratchaburi 2 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Gamba Osaka Ratchaburi 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Ratchaburi Sukhothai 1 0 6.6 39’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Buriram United Ratchaburi 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Ratchaburi Nam Định 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Ratchaburi BG Pathum United 0 0 7.8 90’ 0 0 0 0
d
09.11.2025 Ayutthaya United Ratchaburi 1 3 7.5 88’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Eastern Sports Club Ratchaburi 0 7 7.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Ratchaburi Chiangrai United 0 0 6.4 90’ 0 0 1 0
d
26.10.2025 Uthai Thani Ratchaburi 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Ratchaburi Eastern Sports Club 5 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Ratchaburi Lamphun Warrior 5 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 Prachuap Ratchaburi 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Ratchaburi Gamba Osaka 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Ratchaburi Bangkok United 0 1 6.5 46’ 0 0 1 0
l
21.09.2025 SCG Muangthong United Ratchaburi 1 3 6.7 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Nam Định Ratchaburi 3 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Ratchaburi Hải cảng 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Nakhon Ratchasima Ratchaburi 0 2 7 90’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 Chonburi Ratchaburi 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
15.08.2025 Ratchaburi Kanchanaburi Power 1 1 8 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 SCG Muangthong United Ratchaburi 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Nakhon Pathom United Ratchaburi 1 6 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Ratchaburi Phrae United 7 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Ratchaburi Buriram United 3 2 6.7 90’ 0 0 0 0
w
06.04.2025 Khonkaen Ratchaburi 4 7 6.4 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close