Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Montenegro

Nikic Igor

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Mirandes Mirandes
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Montenegro
Hợp đồng hết hạn:
01.06.2026
Ngày sinh nhật:
(25.08.2000) 25 years
Chiều cao
195 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Mirandes Castellon 2 2 Trên ghế dự bị
d
05.04 Real Zaragoza Mirandes 1 2 Trên ghế dự bị
w
31.03 Mirandes Albacete Balompie 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Montenegro Slovenia 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Córdoba Mirandes 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Montenegro Andorra 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Mirandes Real Valladolid 2 1 Trên ghế dự bị
w
13.03 Mirandes Cádiz 0 2 Trên ghế dự bị
l
07.03 Burgos Mirandes 2 0 Trên ghế dự bị
l
01.03 Mirandes AD Ceuta 0 1 Trên ghế dự bị
l
21.02 Huesca Mirandes 1 2 Không trong danh sách
w
15.02 Mirandes Las Palmas 1 1 Trên ghế dự bị
d
09.02 Racing de Santander Mirandes 1 0 Không trong danh sách
l
02.02 Mirandes Malaga 2 1 Không trong danh sách
w
24.01 Sporting de Gijón Mirandes 3 0 Trên ghế dự bị
l
18.01 Mirandes Andorra Andorra la Vella 1 2 5.8 90’ 1/3 0 0
l
10.01 Mirandes UD Almería 2 2 7 90’ 5/7 0 0
d
02.01 Eibar Mirandes 2 1 6 90’ 2/4 0 0
l
21.12.2025 Mirandes Córdoba 1 2 6 90’ 4/6 0 0
l
15.12.2025 Castellon Mirandes 3 1 5.9 90’ 3/6 0 0
l
08.12.2025 Las Palmas Mirandes 0 0 7.2 90’ 3/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Mirandes Sporting de Gijón 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Malaga Mirandes 3 2 6.8 90’ 8/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Montenegro Croatia 2 3 6.3 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Mirandes Burgos 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Gibraltar Montenegro 1 2 6.4 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Mirandes Sporting de Gijón 2 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
18.10.2025 AD Ceuta Mirandes 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Montenegro Liechtenstein 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 Quần đảo Faeroe Montenegro 4 0 5.8 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Mirandes Real Zaragoza 0 1 5.7 90’ 1/2 0 0
l
13.09.2025 Mirandes Deportivo de La Coruña 1 5 5.7 90’ 4/9 0 0
l
05.09.2025 Albacete Balompie Mirandes 1 4 Chấn thương
w
31.08.2025 Granada Mirandes 1 2 7.1 46’ 1/1 0 0
w
23.08.2025 Mirandes Huesca 0 1 6.1 90’ 1/2 0 0
l
17.08.2025 Cádiz Mirandes 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Jedinstvo Bijelo Polje Decic 0 1 Không trong danh sách
l
04.08.2025 Decic Mladost DG 3 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Rapid Wien Decic 4 2 5.4 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.06.2025 Montenegro Armenia 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Séc Montenegro 2 0 6.8 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Mornar Decic 0 1 0 90’ 0/0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Buducnost Podgorica Decic 0 0 Không trong danh sách
d
18.05.2025 Decic Petrovac 1 1 0 90’ 5/6 0 0
d
14.05.2025 Decic Jedinstvo Bijelo Polje 2 2 0 90’ 3/5 0 0
d
10.05.2025 Jezero Plav Decic 1 1 0 90’ 7/8 0 0
d
04.05.2025 Decic Otrant 2 2 0 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Decic Petrovac 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Mornar Decic 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
20.04.2025 Decic Bokelj 1 0 0 90’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Petrovac Decic 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Arsenal Tivat Decic 1 0 Không trong danh sách
l
06.04.2025 Decic Sutjeska Niksic 0 1 0 32’ 0/0 0 1
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close