Mirandes - Albacete Balompie · 31.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Mirandes và Albacete Balompie là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi CD Mirandes chơi trên sân nhà, CD Mirandes đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Albacete Balompie thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-8 nghiêng về phía CD Mirandes.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, CD Mirandes đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Albacete Balompie thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-19 nghiêng về phía CD Mirandes.
Trận thắng gần đây nhất của Albacete Balompie trên sân của CD Mirandes là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của CD Mirandes) và 3-2 (sân của Albacete Balompie).
Cho xem nhiều hơn
Mirandes
Albacete Balompie
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mirandes
Albacete Balompie
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Mirandes và Albacete Balompie sẽ diễn ra vào 31.03 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Mirandes v Albacete Balompie và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mirandes không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Mirandes không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Albacete Balompie không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Albacete Balompie không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mirandes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 18 |
|
42 | 43 | 11 | 10 | 21 | 41:61 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Ba 31 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Miranda de Ebro,
Estadio Municipal de Anduva
Đội hình
Mirandes
-
Muneta A.
-
Gonzalez A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
7.3 | 45 | 1 | 0.87 | - | 0.05 | 4 | 4/5(80%) | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 52/61(85%) | 1 | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.08 | 2 | 25/32(78%) | - | - |
|
Cruz R.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.52 | - | 0.18 | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
7 | 60 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 29/31(94%) | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
7 | 30 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
7 | 82 | - | 0.1 | - | 0.17 | 3 | 38/49(78%) | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Bernabeu D.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Puertas A.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
6.8 | 73 | - | - | - | 0.09 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 45/62(73%) | 1 | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Fernandez C.
Phía trước
|
6.7 | 82 | - | 0.1 | - | 0.02 | 2 | 19/28(68%) | - | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.29 | - | 0.05 | 3 | 13/21(62%) | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 36/40(90%) | 1 | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 56/67(84%) | - | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Clua S.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
6.1 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 29/32(91%) | 1 | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
6.1 | 64 | - | - | - | 0.03 | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
5.6 | 26 | - | 0.06 | - | 0.15 | 1 | 5/9(56%) | 1 | - |
|
Cordoba I.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Pascual M.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jefte
Phía trước
|
4 | 1 | 0.93 | 3 | - | - | 2 | 2 |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.09 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Fernandez C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.81 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Puertas A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernabeu D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clua S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pascual M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
6 | 10/16(63%) | 1 | - | - | 0.09 | 7/12(58%) | 35 | - | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Fernandez C.
Phía trước
|
6 | 19/28(68%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/15(53%) | 39 | 2/3(67%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
3 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.06 | 6/7(86%) | 65 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
3 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.08 | 5/9(56%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
3 | 15/18(83%) | - | 1 | - | 0.18 | 7/10(70%) | 43 | - | 1/8(13%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Jefte
Phía trước
|
3 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 12 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
3 | 38/49(78%) | - | 1 | - | 0.17 | 9/9(100%) | 79 | 4/9(44%) | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
3 | 13/21(62%) | 1 | 1 | - | 0.05 | 4/6(67%) | 49 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Puertas A.
Phía trước
|
2 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 33 | 1/1(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Bernabeu D.
Hậu vệ
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 44 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
1 | 5/9(56%) | 1 | - | - | 0.15 | 1/2(50%) | 15 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
1 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 44 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
1 | 56/67(84%) | - | - | - | 0.02 | 12/17(71%) | 78 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
1 | 45/62(73%) | - | - | - | 0.02 | 13/20(65%) | 86 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
1 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 24 | - | 1/1(50%) | 1/4(25%) | 3 | 1 |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | - | - | 38 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Clua S.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cruz R.
Thủ môn
|
- | 14/22(64%) | - | - | - | - | - | 36 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 50 | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
- | 29/37(78%) | 1 | - | - | 0.04 | 1/6(17%) | 58 | 2/5(40%) | - | - | 1 | 1 |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 32 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | 0.05 | 3/9(33%) | 25 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Pascual M.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 29 | 9/18(50%) | - | - | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | 52/61(85%) | - | - | - | 0.02 | 11/16(69%) | 76 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Obeng S.
Phía trước
|
14 | 4/10(40%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
13 | 1/6(17%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Fernandez C.
Phía trước
|
11 | 4/5(80%) | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/11(27%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 2 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/4(25%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
6 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bernabeu D.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Puertas A.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Clua S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cordoba I.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pascual M.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cruz R.
Thủ môn
|
0.1 | 5 | 1.1 | 1 | 2 | 6 | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
0.02 | 2 | 1.02 | 1 | - | 3 | - |