Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mirandes - Albacete Balompie · 31.03.2026

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 33
Th 3 31 thg 3 2026 - 13:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
1 : 1
goals-icon
Jefte (Hình phạt)
86’
2 : 0
(Fernandez C.) Pascual M.
change-icon
82’
2 : 0
(Medrano F.) Cordoba I.
change-icon
82’
2 : 0
77’
1 : 1
74’
1 : 1
(El Hannouni S.) Clua S.
change-icon
73’
2 : 0
(del Cura U.) Houary A.
change-icon
64’
2 : 0
58’
1 : 1
57’
1 : 1
53’
1 : 1
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Jefte (Rubio Roldan A.)
46’
1 : 1
goals-icon
Puertas A. (Pacheco A.)
46’
1 : 1
goals-icon
Fernandez M. (Bernabeu D.)
Hiệp 1
36’
1 : 0
30’
0 : 1
goals-icon
Lopez L. (Martinez J.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.17
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.01
41%
Sở hữu bóng
59%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mirandes Mirandes
Albacete Balompie Albacete Balompie
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mirandes Mirandes
Albacete Balompie Albacete Balompie
#
Bàn thắng
  • 10 Fernandez C. Fernandez C.
    16
  • 27 Hernandez J. Hernandez J.
    7
  • 48 Del Cura U. Del Cura U.
    5
  • 18 Bauza R. Bauza R.
    4
  • 3 Medrano F. Medrano F.
    2
#
Bàn thắng
  • 21 Jefte Jefte
    14
  • 4 Delgado A. Delgado A.
    8
  • 7 Puertas A. Puertas A.
    8
  • 20 Obeng S. Obeng S.
    4
  • 19 Rubio Roldan A. Rubio Roldan A.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Mirandes và Albacete Balompie là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi CD Mirandes chơi trên sân nhà, CD Mirandes đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Albacete Balompie thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-8 nghiêng về phía CD Mirandes.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây, CD Mirandes đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Albacete Balompie thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-19 nghiêng về phía CD Mirandes.

Trận thắng gần đây nhất của Albacete Balompie trên sân của CD Mirandes là ở năm 2020.

Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của CD Mirandes) và 3-2 (sân của Albacete Balompie).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Mirandes và Albacete Balompie sẽ diễn ra vào 31.03 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Mirandes v Albacete Balompie và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Mirandes

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mirandes không vẽ

Mirandes

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Mirandes không vẽ

Mirandes Albacete Balompie

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Albacete Balompie

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Albacete Balompie không vẽ

Albacete Balompie

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Albacete Balompie không vẽ

Mirandes

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mirandes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
11
AD Ceuta AD Ceuta 42 61 17 10 15 51:63
12
Albacete Balompie Albacete Balompie 42 59 16 11 15 56:55
13
Andorra Andorra la Vella Andorra Andorra la Vella 42 58 16 10 16 62:54
18
Cádiz Cádiz 42 43 11 10 21 41:61
19
Mirandes Mirandes 42 40 10 10 22 47:69
20
Huesca Huesca 42 38 9 11 22 41:63
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Ba 31 tháng 3 2026
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Miranda de Ebro,

Estadio Municipal de Anduva

Trọng tài
De Ena Wolf Alonso Tây Ban Nha

Đội hình

Mirandes Mirandes
Albacete Balompie Albacete Balompie
Thống Kê Chính
1.17
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.01
41%
Sở hữu bóng
59%
13
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
3
75% 232/310
Đường chuyền
375/460 82%
9
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
13
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
3
1.09
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.02
5
Sút xa khung thành
3
9
Cú sút trong Vùng
4
4
Cú sút ngoài Vùng
5
3
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
75% 232/310
Đường chuyền
375/460 82%
48% 23/48
Đường Chuyền Dài
18/58 31%
62% 55/89
Đường chuyền ở phần ba cuối
90/122 74%
0.83
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.35
30% 8/27
Chuyền bóng
3/30 10%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
2
Ngoại vi
0
12
Đá phạt
9
9
Đá phạt góc
3
24
Ném biên
16
Phòng thủ
9
Fouls
12
1
Thẻ vàng
4
49
Trận đấu tay đôi thắng
41
75% 6/8
Tranh bóng
8/15 53%
31
Phá bóng
26
9
Cắt bóng
10
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
5
1.02
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.09
0.02
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.09

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mirandes Mirandes
Albacete Balompie Albacete Balompie
#
Bàn thắng
  • 10 Fernandez C. Fernandez C.
    16
  • 27 Hernandez J. Hernandez J.
    7
  • 48 Del Cura U. Del Cura U.
    5
  • 18 Bauza R. Bauza R.
    4
  • 3 Medrano F. Medrano F.
    2
  • 29 Lopez Gomez P. Lopez Gomez P.
    1
  • 18 Barea I. Barea I.
    1
  • 86 Кардеро А. Кардеро А.
    1
  • 19 Mari A. Mari A.
    1
  • 39 Varela I. Varela I.
    1
#
Bàn thắng
  • 21 Jefte Jefte
    14
  • 4 Delgado A. Delgado A.
    8
  • 7 Puertas A. Puertas A.
    8
  • 20 Obeng S. Obeng S.
    4
  • 19 Rubio Roldan A. Rubio Roldan A.
    4
  • 16 Carlos Lazo J. Carlos Lazo J.
    3
  • 30 Escriche D. Escriche D.
    2
  • 23 Martinez J. Martinez J.
    2
  • 22 Lopez L. Lopez L.
    2
  • 18 Gomez J. Gomez J.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 90 - - - 0.04 - 29/37(78%) - -
player-stats-img
Jefte
Phía trước player-stats-team-img
7.3 45 1 0.87 - 0.05 4 4/5(80%) - -
player-stats-img
Vallejo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.02 - 52/61(85%) 1 -
player-stats-img
Bauza R.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.09 - 0.08 2 25/32(78%) - -
player-stats-img
Cruz R.
Thủ môn player-stats-team-img
7 90 - - - - - 14/22(64%) - -
player-stats-img
Hernandez J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 1 0.52 - 0.18 2 15/18(83%) - -
player-stats-img
Lopez L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 60 - 0.04 - 0.01 1 29/31(94%) - -
player-stats-img
Martinez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 30 - - - - - 10/13(77%) - -
player-stats-img
Medrano F.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 82 - 0.1 - 0.17 3 38/49(78%) - -
player-stats-img
Pulpillo J.
Thủ môn player-stats-team-img
7 90 - - - - - 14/23(61%) - -
player-stats-img
Bernabeu D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 45 - - - 0.03 - 18/25(72%) - -
player-stats-img
Puertas A.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 45 - 0.04 - 0.01 1 21/24(88%) - -
player-stats-img
El Hannouni S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 73 - - - 0.09 - 10/16(63%) - -
player-stats-img
Neva C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.02 - 0.02 1 45/62(73%) 1 -
player-stats-img
Aguado L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.06 - 30/37(81%) - -
player-stats-img
Fernandez C.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 82 - 0.1 - 0.02 2 19/28(68%) - -
player-stats-img
Tamarit T.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 90 - 0.29 - 0.05 3 13/21(62%) - -
player-stats-img
Fernandez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 45 - 0.05 - 0.02 2 36/40(90%) 1 -
player-stats-img
Pacheco A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 45 - - - 0.05 - 11/20(55%) - -
player-stats-img
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.02 - 0.02 1 56/67(84%) - -
player-stats-img
Helguera T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - - - 21/28(75%) - -
player-stats-img
Clua S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 17 - - - - - 5/7(71%) - -
player-stats-img
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 17 - - - 0.01 - 4/4(100%) - -
player-stats-img
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 73 - - - 0.02 - 29/32(91%) 1 -
player-stats-img
Obeng S.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 90 - - - 0.02 - 13/13(100%) - -
player-stats-img
Del Cura U.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 64 - - - 0.03 - 10/10(100%) - -
player-stats-img
Cabello J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 90 - - - - - 23/26(88%) - -
player-stats-img
Rubio Roldan A.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 45 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Houary A.
Phía trước player-stats-team-img
5.6 26 - 0.06 - 0.15 1 5/9(56%) 1 -
player-stats-img
Cordoba I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 8 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Pascual M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 8 - - - - - 2/3(67%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Jefte
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.93 3 - - 2 2
player-stats-img
Medrano F.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1 0.09 1 1 - 2 1
player-stats-img
Tamarit T.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.04 1 1 - 2 1
player-stats-img
Bauza R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.08 1 - - 1 1
player-stats-img
Fernandez C.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.06 - 1 1 1 1
player-stats-img
Fernandez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - - 2
player-stats-img
Hernandez J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.81 1 - - 2 -
player-stats-img
Houary A.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Lopez L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.03 - - 1 1 -
player-stats-img
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Neva C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Puertas A.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.06 - - 1 1 -
player-stats-img
Aguado L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bernabeu D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cabello J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Clua S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cordoba I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cruz R.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
El Hannouni S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Helguera T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Martinez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Obeng S.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pacheco A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pascual M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pulpillo J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rubio Roldan A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Vallejo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Del Cura U.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
El Hannouni S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 10/16(63%) 1 - - 0.09 7/12(58%) 35 - 2/4(50%) 2/5(40%) 2 -
player-stats-img
Fernandez C.
Phía trước player-stats-team-img
6 19/28(68%) - 1 - 0.02 8/15(53%) 39 2/3(67%) - 2/4(50%) 1 -
player-stats-img
Aguado L.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 30/37(81%) - - - 0.06 6/7(86%) 65 1/4(25%) - - 3 -
player-stats-img
Bauza R.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 25/32(78%) - - - 0.08 5/9(56%) 50 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Hernandez J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 15/18(83%) - 1 - 0.18 7/10(70%) 43 - 1/8(13%) 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Jefte
Phía trước player-stats-team-img
3 4/5(80%) - - - 0.05 3/3(100%) 12 1/1(100%) 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Medrano F.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 38/49(78%) - 1 - 0.17 9/9(100%) 79 4/9(44%) 3/3(100%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Tamarit T.
Phía trước player-stats-team-img
3 13/21(62%) 1 1 - 0.05 4/6(67%) 49 1/4(25%) 1/3(33%) - 1 -
player-stats-img
Puertas A.
Phía trước player-stats-team-img
2 21/24(88%) - - - 0.01 9/11(82%) 33 1/1(50%) - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Bernabeu D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 18/25(72%) - - - 0.03 6/6(100%) 44 - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Houary A.
Phía trước player-stats-team-img
1 5/9(56%) 1 - - 0.15 1/2(50%) 15 - 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Lopez L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 29/31(94%) - - - 0.01 5/6(83%) 44 1/1(50%) - - - -
player-stats-img
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 56/67(84%) - - - 0.02 12/17(71%) 78 1/6(17%) 1/4(25%) - 1 -
player-stats-img
Neva C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 45/62(73%) - - - 0.02 13/20(65%) 86 1/7(14%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Del Cura U.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 10/10(100%) - - - 0.03 6/6(100%) 24 - 1/1(50%) 1/4(25%) 3 1
player-stats-img
Cabello J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 23/26(88%) - - - - - 38 3/4(75%) - - 1 -
player-stats-img
Clua S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/7(71%) - - - - 2/2(100%) 10 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Cordoba I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - - 8 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Cruz R.
Thủ môn player-stats-team-img
- 14/22(64%) - - - - - 36 4/12(33%) - - - -
player-stats-img
Fernandez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 36/40(90%) - - - 0.02 8/10(80%) 50 3/4(75%) - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 29/37(78%) 1 - - 0.04 1/6(17%) 58 2/5(40%) - - 1 1
player-stats-img
Helguera T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 21/28(75%) - - - - 1/3(33%) 39 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Martinez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 10/13(77%) - - - - 1/2(50%) 20 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 29/32(91%) - - - 0.02 7/8(88%) 41 - - - 1 -
player-stats-img
Obeng S.
Phía trước player-stats-team-img
- 13/13(100%) - - - 0.02 2/2(100%) 32 - 1/1(100%) - 2 -
player-stats-img
Pacheco A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 11/20(55%) - - - 0.05 3/9(33%) 25 - 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Pascual M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 2/3(67%) - - - - 1/1(100%) 3 - - - - -
player-stats-img
Pulpillo J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 14/23(61%) - - - - 3/7(43%) 29 9/18(50%) - - - -
player-stats-img
Rubio Roldan A.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - 1/2(50%) 9 - - - - -
player-stats-img
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/4(100%) - - - 0.01 3/3(100%) 12 - - - - -
player-stats-img
Vallejo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 52/61(85%) - - - 0.02 11/16(69%) 76 6/14(43%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Obeng S.
Phía trước player-stats-team-img
14 4/10(40%) 1/4(25%) 1 - 1 5 - - -
player-stats-img
Del Cura U.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 1/6(17%) 5/7(71%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Aguado L.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 1/4(25%) 3/7(43%) 2 - 2 4 - - -
player-stats-img
Fernandez C.
Phía trước player-stats-team-img
11 4/5(80%) 2/6(33%) - - - - - - -
player-stats-img
Hernandez J.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 3/11(27%) 3 - - 1 - - -
player-stats-img
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 6/9(67%) 2 3/5(60%) - 1 - - -
player-stats-img
Vallejo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 - 4/6(67%) 1 1/4(25%) 2 2 - - -
player-stats-img
El Hannouni S.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/1(100%) 4/8(50%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Helguera T.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 3/4(75%) 3/5(60%) 1 1/3(33%) 1 2 - - -
player-stats-img
Tamarit T.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/3(33%) 2/6(33%) - 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Fernandez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/3(33%) 2/5(40%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Medrano F.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/2(100%) 3/5(60%) 1 1/1(100%) - 5 - - -
player-stats-img
Bauza R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 4/5(80%) - 1 - 2 4 - - -
player-stats-img
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 1/4(25%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Bernabeu D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) 1 2/2(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 3/3(100%) 2/2(100%) - 1/1(100%) 2 7 - - -
player-stats-img
Puertas A.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/2(50%) 3/3(100%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Lopez L.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 2/3(67%) - 1/2(50%) 1 3 - - -
player-stats-img
Martinez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 3/3(100%) 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Neva C.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) 1 - 1 2 - - -
player-stats-img
Houary A.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Rubio Roldan A.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) - - - 1 1 - - -
player-stats-img
Clua S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Cordoba I.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Pacheco A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Pascual M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - - - - -
player-stats-img
Cabello J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - 1 8 - - -
player-stats-img
Jefte
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Pulpillo J.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Cruz R.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Cruz R.
Thủ môn player-stats-team-img
0.1 5 1.1 1 2 6 -
player-stats-img
Pulpillo J.
Thủ môn player-stats-team-img
0.02 2 1.02 1 - 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close