Burgos - AD Ceuta · 01.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
AD Ceuta đã có 3 trận thua liên tiếp ở LaLiga 2.
Bạn có biết rằng Burgos CF ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng AD Ceuta ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Burgos CF đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Burgos CF đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Burgos
AD Ceuta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Burgos
AD Ceuta
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Burgos và AD Ceuta sẽ diễn ra vào 01.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Burgos v AD Ceuta và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Burgos trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Burgos trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 1 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Ceuta trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Ceuta trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Burgos trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Tư 01 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Burgos,
Municipal El Plantio
Đội hình
Burgos
-
Ramis L.
-
Romero Gil J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kone K.
Phía trước
|
8.7 | 81 | - | - | 1 | 0.44 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 50/58(86%) | - | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
7.8 | 81 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 64/72(89%) | 1 | - |
|
Del Cerro Garcia S.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 46/47(98%) | - | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
7.5 | 88 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 65/69(94%) | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
7 | 71 | - | - | - | 0.06 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | 1 | 0.48 | - | 0.02 | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Luengo O.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/45(87%) | 1 | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | 1 | 0.04 | - | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Sanchez M.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 17/28(61%) | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
6.5 | 71 | 1 | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Matos J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
6.3 | 19 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
6.3 | 27 | - | 0.51 | - | 0.07 | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
6.2 | 19 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 18/26(69%) | - | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Gonzalez D.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/54(83%) | - | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
6 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
5.3 | 63 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
5.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Campana J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De La Fuente K.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.15 | - | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.63 | - | - | - | 1 | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Curro
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | - | 1 |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | 1 | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Matos J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campana J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De La Fuente K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Cerro Garcia S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luengo O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
5 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 37 | - | - | 1/5(20%) | 1 | 1 |
|
Kone K.
Phía trước
|
4 | 21/27(78%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 11/17(65%) | 53 | - | 1/4(25%) | 6/8(75%) | 3 | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
3 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
2 | 8/12(67%) | - | 1 | - | 0.07 | 1/3(33%) | 24 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
2 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 13 | - | - | - | - | 3 |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.1 | 7/10(70%) | 57 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.06 | 9/13(69%) | 47 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De La Fuente K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
1 | 64/72(89%) | - | - | - | 0.04 | 22/24(92%) | 83 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Luengo O.
Hậu vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 54 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
1 | 6/6(100%) | 1 | - | - | 0.15 | 2/2(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
1 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
1 | 50/58(86%) | - | - | - | 0.21 | 11/16(69%) | 71 | 8/11(73%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Sanchez M.
Hậu vệ
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Campana J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | - | 23 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 46 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Del Cerro Garcia S.
Tiền vệ
|
- | 46/47(98%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | 1 | 0.04 | 5/6(83%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez D.
Hậu vệ
|
- | 45/54(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 67 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
- | 65/69(94%) | - | - | - | 0.1 | 20/20(100%) | 93 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 5/7(71%) | 4 | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 57 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Matos J.
Hậu vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 44 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 38 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 33 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
21 | 2/8(25%) | 2/13(15%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
17 | - | 11/17(65%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
13 | - | 11/13(85%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
13 | 2/8(25%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Luengo O.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
10 | 4/4(100%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 4 | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Del Cerro Garcia S.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 1 | 3/3(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
8 | - | 1/8(13%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Matos J.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gonzalez D.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
6 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 13 | - | - | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De La Fuente K.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sanchez M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Campana J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cantero A.
Thủ môn
|
-0.37 | - | 0.63 | 1 | - | 1 | - |
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
-0.37 | 2 | 0.63 | 1 | - | 5 | - |