Las Palmas - Granada · 02.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa UD Las Palmas và Granada CF là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi UD Las Palmas chơi trên sân nhà, UD Las Palmas đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Granada CF thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-5 nghiêng về phía UD Las Palmas.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, UD Las Palmas đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi Granada CF thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-21 nghiêng về phía UD Las Palmas.
Bạn có biết rằng UD Las Palmas ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Granada CF ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Las Palmas
Granada
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Las Palmas
Granada
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Las Palmas và Granada sẽ diễn ra vào 02.04 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Las Palmas v Granada và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Las Palmas không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Las Palmas không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Granada không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Granada không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Las Palmas trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Năm 02 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Las Palmas de Gran Canaria,
Gran Canaria
Đội hình
Las Palmas
-
Garcia L.
-
Pacheta
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.52 | - | 45/56(80%) | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/43(56%) | 1 | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/43(77%) | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/59(81%) | 1 | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
7.1 | 90 | 1 | 0.9 | - | 0.02 | 2 | 18/20(90%) | - | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
6.9 | 60 | - | - | - | 0.04 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
6.9 | 61 | - | - | - | 0.09 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
6.8 | 30 | - | 0.06 | - | 0.27 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | 0.2 | - | 0.2 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
6.7 | 64 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
6.7 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | 0.04 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Viera J.
Tiền vệ
|
6.6 | 29 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
6.5 | 26 | - | - | - | 0.05 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Suarez A.
Hậu vệ
|
6.5 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
6.4 | 79 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 27/28(96%) | - | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
6.1 | 80 | - | 0.07 | - | 0.12 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
6 | 11 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
5.9 | 73 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 41/47(87%) | - | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.13 | - | - | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
5.5 | 63 | - | 0.05 | - | - | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 51/60(85%) | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Gutierrez C.
Tiền vệ
|
- | 10 | 1 | 0.67 | - | - | 2 | 4/8(50%) | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gutierrez C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.41 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.98 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Jese
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Saenz P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Viera J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
3 | 45/56(80%) | 1 | - | 1 | 0.52 | 2/12(17%) | 67 | - | - | - | - | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
3 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 30 | - | - | - | - | 1 |
|
Pascual J.
Phía trước
|
3 | 14/17(82%) | - | - | - | - | - | 27 | - | - | - | - | 1 |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
3 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.12 | 3/3(100%) | 26 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 33 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Gutierrez C.
Tiền vệ
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 38 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 23 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.11 | 4/7(57%) | 46 | 1/3(25%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
1 | 27/28(96%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 31 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
1 | 9/12(75%) | 1 | 1 | - | 0.2 | 4/6(67%) | 20 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 59 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | 38/46(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 55 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
- | 33/43(77%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 67 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 52 | - | - | - | - | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.09 | 5/6(83%) | 27 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | 24/43(56%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 56 | 9/27(33%) | - | - | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.27 | - | 14 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
- | 51/60(85%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 65 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | 1 | - | - | 0.08 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 44 | - | - | - | 1 | - |
|
Suarez A.
Hậu vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 26 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Viera J.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
- | 48/59(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 70 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
12 | 1/6(17%) | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 5/6(83%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Viera J.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Suarez A.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gutierrez C.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horkas D.
Thủ môn
|
0.24 | 3 | 0.24 | - | - | 8 | 1 |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
-0.51 | 2 | 1.49 | 2 | - | 5 | 2 |