Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Nkada Timothee

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Stade Liège Stade Liège
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(20.07.1999) 26 years
Chiều cao
177 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 R. Charleroi S.C. Stade Liège 1 2 6.3 24’ 0 0 0 0
w
11.04 Stade Liège K.V.C. Westerlo 1 2 7.2 20’ 1 0 0 0
l
04.04 Oud-Heverlee Leuven Stade Liège 1 3 6.3 60’ 0 0 0 0
w
22.03 Stade Liège K.V.C. Westerlo 0 0 6.4 57’ 0 0 0 0
d
15.03 Antwerp Hoàng gia Stade Liège 1 1 Trên ghế dự bị
d
08.03 Zulte Waregem Stade Liège 0 1 6.6 29’ 0 0 0 0
w
27.02 Stade Liège UR La Louviere Centre 1 1 6.3 23’ 0 0 0 0
d
22.02 Genk Stade Liège 0 3 6.1 25’ 0 0 0 0
w
14.02 Stade Liège Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 1 6 11’ 0 0 0 0
d
08.02 Brugge Stade Liège 3 0 5.7 45’ 0 0 0 0
l
01.02 Stade Liège Anderlecht 2 0 Bị treo giò
w
23.01 Stade Liège Gent 0 4 Bị treo giò
l
18.01 R. Charleroi S.C. Stade Liège 2 0 Bị treo giò
l
26.12.2025 Stade Liège Sint-Truidense 1 2 4.9 25’ 0 1 0 1
l
20.12.2025 FCV Dender EH Stade Liège 0 1 6.5 78’ 0 0 0 0
w
12.12.2025 Stade Liège Oud-Heverlee Leuven 0 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Cercle Brugge Stade Liège 1 2 7.6 70’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 FCV Dender EH Stade Liège 3 2 0 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Mechelen Stade Liège 0 1 6.5 45’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 Stade Liège Zulte Waregem 0 0 6.3 45’ 0 0 0 0
d
09.11.2025 Sint-Truidense Stade Liège 1 0 6.3 32’ 0 0 0 0
l
31.10.2025 Stade Liège R. Charleroi S.C. 3 1 6 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 S.K. Beveren Stade Liège 1 2 0 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Gent Stade Liège 4 0 5.6 45’ 0 0 1 0
l
17.10.2025 Stade Liège Antwerp Hoàng gia 1 0 6 18’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 Anderlecht Stade Liège 1 0 5.8 27’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Stade Liège Brugge 1 2 6 18’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 K.V.C. Westerlo Stade Liège 0 2 Trên ghế dự bị
w
12.09.2025 Stade Liège Mechelen 1 1 Chấn thương
d
31.08.2025 Oud-Heverlee Leuven Stade Liège 1 0 Chấn thương
l
23.08.2025 Stade Liège Cercle Brugge 0 3 Chấn thương
l
16.08.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Stade Liège 3 0 5.8 45’ 0 0 0 0
l
10.08.2025 Stade Liège Genk 2 1 6.2 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Rodez Aveyron Pau 2 4 Trên ghế dự bị
l
25.07.2025 Grenoble Foot 38 Rodez Aveyron 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
22.07.2025 Clermont Foot Rodez Aveyron 2 1 Không trong danh sách
l
18.07.2025 Montpellier HSC Rodez Aveyron 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Rodez Aveyron Clermont Foot 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
02.05.2025 Metz Rodez Aveyron 3 3 6.3 79’ 1 0 0 0
d
26.04.2025 Rodez Aveyron Paris 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
18.04.2025 Stade Lavallois Rodez Aveyron 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Rodez Aveyron En Avant de Guingamp 2 2 7.9 90’ 1 1 0 0
d
04.04.2025 Rodez Aveyron Martigues 1 0 7.8 90’ 1 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close