Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rodez Aveyron - En Avant de Guingamp · 11.04.2025

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 30
Th 6 11 thg 4 2025 - 14:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+7’
2 : 3
goals-icon
Henry V. (Gaudin J.)
90+2’
2 : 3
(Nkada T.) Balde I.
goals-icon
90’
2 : 2
87’
1 : 3
(Bentayeb T.) Balde I.
change-icon
85’
2 : 2
(Cadiou N.) Mazou-Sacko D.
change-icon
85’
2 : 2
84’
1 : 3
goals-icon
Le Bihan M. (Benrahou Y.)
82’
1 : 2
goals-icon
Kyeremeh G. (Benrahou Y.)
80’
2 : 1
(Abdallah A.) Galves N.
change-icon
73’
2 : 1
(Bouchouari M.) Lipinski R.
change-icon
73’
2 : 1
(Trouillet A.) Younoussa W.
change-icon
65’
2 : 1
60’
1 : 1
goals-icon
Lebreton N. (Mendy A.)
58’
2 : 0
(Bouchouari M.) Nkada T.
goals-icon
47’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.85
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.63
50%
Sở hữu bóng
50%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Rodez Aveyron Rodez Aveyron
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rodez Aveyron Rodez Aveyron
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 59 Nkada T. Nkada T.
    17
  • 21 Bentayeb T. Bentayeb T.
    10
  • 18 Balde I. Balde I.
    7
  • 8 Cadiou N. Cadiou N.
    5
  • 11 Bouchouari M. Bouchouari M.
    4
#
Bàn thắng
  • 19 Mendy A. Mendy A.
    8
  • 20 Lebreton N. Lebreton N.
    4
  • 21 Brahimi B. Brahimi B.
    3
  • 27 Gomis T. Gomis T.
    2
  • 29 Thomas R. Thomas R.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Rodez Aveyron chơi trên sân nhà, Rodez Aveyron đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Caen thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía Rodez Aveyron.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Rodez Aveyron đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Caen thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-17 nghiêng về phía Caen.

Trận thắng gần đây nhất của Caen trên sân của Rodez Aveyron là ở năm 2020.

Kết quả mùa giải trước: 5-3 (sân của Rodez Aveyron) và 1-0 (sân của Caen).

Caen đã có 3 trận thua liên tiếp ở Ligue 2.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Rodez Aveyron và En Avant de Guingamp, là một phần của Ligue 2 (Pháp), được lên lịch vào 11.04 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Rodez Aveyron

3 / 10 trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong Ligue 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

En Avant de Guingamp

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với En Avant de Guingamp chiến thắng trong hiệp 1

Rodez Aveyron

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rodez Aveyron

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rodez Aveyron En Avant de Guingamp

5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

En Avant de Guingamp

6 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
13
Pau Pau 34 42 10 12 12 39:53
14
Rodez Aveyron Rodez Aveyron 34 39 9 12 13 56:54
15
Red Star Saint-Ouen Red Star Saint-Ouen 34 38 9 11 14 37:51
16
Clermont Foot Clermont Foot 34 33 7 12 15 30:46
17
Martigues Martigues 34 32 9 5 20 29:56
18
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp 34 22 5 7 22 31:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 11 tháng 4 2025
Pháp

Pháp, Rodez,

Stade Paul Lignon

Trọng tài
Legat Pierre Pháp
Rodez Aveyron Rodez Aveyron
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Thống Kê Chính
0.85
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.63
50%
Sở hữu bóng
50%
14
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
6
81% 361/443
Đường chuyền
363/444 82%
2
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
14
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
6
1.54
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.29
4
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
6
6
Cú sút ngoài Vùng
4
4
Các cú đánh bị chặn
0
0
Bàn thắng bằng đầu
2
Đường chuyền
81% 361/443
Đường chuyền
363/444 82%
49% 28/57
Đường Chuyền Dài
49/87 56%
70% 132/188
Đường chuyền ở phần ba cuối
85/124 69%
1.15
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.8
25% 5/20
Chuyền bóng
9/27 33%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
1
Ngoại vi
1
11
Đá phạt
12
2
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
12
Fouls
11
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
41
Trận đấu tay đôi thắng
39
53% 9/17
Tranh bóng
8/14 57%
20
Phá bóng
27
16
Cắt bóng
9
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
4
2.29
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.54
0.29
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.46

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rodez Aveyron Rodez Aveyron
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 59 Nkada T. Nkada T.
    17
  • 21 Bentayeb T. Bentayeb T.
    10
  • 18 Balde I. Balde I.
    7
  • 8 Cadiou N. Cadiou N.
    5
  • 11 Bouchouari M. Bouchouari M.
    4
  • 26 Taibi W. Taibi W.
    4
  • 25 Galves N. Galves N.
    2
  • 8 Younoussa W. Younoussa W.
    1
  • 7 Jean D. Jean D.
    1
  • 16 M'Pasi L. M'Pasi L.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Mendy A. Mendy A.
    8
  • 20 Lebreton N. Lebreton N.
    4
  • 21 Brahimi B. Brahimi B.
    3
  • 27 Gomis T. Gomis T.
    2
  • 29 Thomas R. Thomas R.
    2
  • 18 Coulibaly K. Coulibaly K.
    2
  • 11 Kyeremeh G. Kyeremeh G.
    2
  • 7 Najim I. Najim I.
    2
  • 14 Rajot L. Rajot L.
    1
  • 39 Tome G. Tome G.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close