Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Grenoble Foot 38 - Paris · 12.04.2025

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 30
Th 7 12 thg 4 2025 - 14:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Paquiez G.) Zahui N.
change-icon
87’
2 : 2
(Olaitan J.) Kerouedan A.
change-icon
87’
2 : 2
84’
1 : 3
goals-icon
Doucet L. (Marchetti V.)
79’
1 : 3
goals-icon
Ollila T. (Cafaro M.)
79’
1 : 3
goals-icon
Sissoko O. (Dicko N.)
77’
1 : 2
69’
1 : 2
67’
1 : 1
65’
0 : 2
65’
0 : 2
goals-icon
Hamel P. (Lopez J.)
(Rigo D.) Sylvestre E.
change-icon
64’
1 : 1
(Diaby Y.) Elphege N.
change-icon
64’
1 : 1
63’
0 : 2
57’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
13’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.77
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.52
30%
Sở hữu bóng
70%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
Paris Paris
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
Paris Paris
#
Bàn thắng
  • 9 Meissa Ba P. Meissa Ba P.
    9
  • 8 Benet J. Benet J.
    5
  • 15 Olaitan J. Olaitan J.
    4
  • 7 Sylvestre E. Sylvestre E.
    4
  • 25 Valls T. Valls T.
    4
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    5
  • 29 Hamel P. Hamel P.
    5
  • 7 Gory A. Gory A.
    4
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Grenoble chơi trên sân nhà, Grenoble đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Paris FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Paris FC.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Grenoble đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Paris FC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-7 nghiêng về phía Paris FC.

Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Grenoble) và 2-1 (sân của Paris FC).

Bạn có biết rằng Grenoble ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Paris FC ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Grenoble Foot 38 và Paris sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Grenoble Foot 38

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Grenoble Foot 38

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Grenoble Foot 38 Paris

7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Paris

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Paris

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Grenoble Foot 38

4 / 10của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lorient Lorient 34 71 22 5 7 68:31
2
Paris Paris 34 69 21 6 7 55:33
3
Metz Metz 34 65 18 11 5 64:34
8
Bastia Bastia 34 48 11 15 8 43:37
9
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38 34 46 13 7 14 43:44
10
Troyes AC Troyes AC 34 44 13 5 16 36:34
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Bảy 12 tháng 4 2025
Pháp

Pháp, Grenoble,

Stade Des Alpes

Trọng tài
Abed Karim Pháp
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
Paris Paris
Thống Kê Chính
0.77
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.52
30%
Sở hữu bóng
70%
7
Tổng số cú sút
18
3
Những cú sút vào khung thành
7
80% 222/277
Đường chuyền
582/656 89%
3
Đá phạt góc
9
0
Thẻ vàng
4
Cú sút
7
Tổng số cú sút
18
3
Những cú sút vào khung thành
7
1.19
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.21
2
Sút xa khung thành
7
3
Cú sút trong Vùng
12
4
Cú sút ngoài Vùng
6
2
Các cú đánh bị chặn
4
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
80% 222/277
Đường chuyền
582/656 89%
38% 15/39
Đường Chuyền Dài
44/67 66%
72% 53/74
Đường chuyền ở phần ba cuối
123/158 78%
0.6
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.53
0% 0/13
Chuyền bóng
7/16 44%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
29
3
Ngoại vi
0
9
Đá phạt
16
3
Đá phạt góc
9
Phòng thủ
16
Fouls
9
0
Thẻ vàng
4
40
Trận đấu tay đôi thắng
43
57% 8/14
Tranh bóng
6/12 50%
11
Phá bóng
15
13
Cắt bóng
7
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
2
2.21
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.19
-0.23
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.74

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
Paris Paris
#
Bàn thắng
  • 9 Meissa Ba P. Meissa Ba P.
    9
  • 8 Benet J. Benet J.
    5
  • 15 Olaitan J. Olaitan J.
    4
  • 7 Sylvestre E. Sylvestre E.
    4
  • 25 Valls T. Valls T.
    4
  • 99 Jabbari A. Jabbari A.
    3
  • 11 Kerouedan A. Kerouedan A.
    2
  • 7 Diaby Y. Diaby Y.
    2
  • 17 Delos S. Delos S.
    2
  • 27 Xantippe M. Xantippe M.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    5
  • 29 Hamel P. Hamel P.
    5
  • 7 Gory A. Gory A.
    4
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    4
  • 20 Lopez J. Lopez J.
    3
  • 17 Camara A. Camara A.
    3
  • 21 Lopez M. Lopez M.
    3
  • 15 Kolo Kolo
    2
  • 15 Doucet L. Doucet L.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close