Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Obexer Linus

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Aarau Aarau
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(05.06.1997) 29 years
Chiều cao
177 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Aarau Etoile 1 3 6.2 63’ 0 0 0 0
l
04.04 Rapperswil-Jona Aarau 4 5 7.4 90’ 0 0 0 0
w
21.03 Aarau Xamax 1 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
13.03 Aarau Vaduz 2 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
06.03 Etoile Aarau 0 3 6.3 65’ 0 0 1 0
w
27.02 Aarau Rapperswil-Jona 5 3 8.1 64’ 0 1 1 0
w
20.02 Stade Nyonnais Aarau 1 1 Không trong danh sách
d
13.02 Stade Lausanne-Ouchy Aarau 4 2 0 10’ 0 0 0 0
l
07.02 Aarau Wil 1900 2 2 6.8 75’ 0 0 0 0
d
30.01 Yverdon Sport Aarau 1 2 6.9 74’ 0 0 0 0
w
24.01 Aarau AC Bellinzona 1 0 7.6 90’ 0 1 0 0
w
19.12.2025 Vaduz Aarau 3 2 Bị treo giò
l
12.12.2025 Aarau Etoile 2 1 6.1 45’ 0 0 1 0
w
07.12.2025 Yverdon Sport Aarau 1 2 6.6 65’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Aarau Sion 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Xamax Aarau 1 2 Trên ghế dự bị
w
22.11.2025 Aarau Stade Nyonnais 0 1 7.2 77’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 AC Bellinzona Aarau 5 1 7.9 31’ 0 1 0 0
l
01.11.2025 Aarau Rapperswil-Jona 2 1 7.1 45’ 0 0 1 0
w
24.10.2025 Aarau Wil 1900 2 0 Trên ghế dự bị
w
17.10.2025 Stade Lausanne-Ouchy Aarau 1 2 Trên ghế dự bị
w
03.10.2025 Aarau Yverdon Sport 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
26.09.2025 Etoile Aarau 1 3 6.5 70’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Aarau Vaduz 1 0 6.7 73’ 0 0 0 0
w
29.08.2025 Rapperswil-Jona Aarau 0 1 7 72’ 0 0 1 0
w
25.08.2025 Aarau Stade Lausanne-Ouchy 3 0 Trên ghế dự bị
w
22.08.2025 Stade Nyonnais Aarau 4 5 8.1 84’ 0 1 0 0
w
13.08.2025 Aarau AC Bellinzona 1 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Aarau Al Hilal Riyadh 0 6 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Aarau Xamax 2 0 7.1 76’ 0 0 0 0
w
01.08.2025 Wil 1900 Aarau 1 3 6.8 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Thun Aarau 4 1 0 30’ 0 0 0 0
l
11.07.2025 VfB Stuttgart II Aarau 1 4 0 45’ 0 0 0 0
w
05.07.2025 Karlsruher Aarau 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.05.2025 Aarau Grasshopper Club Zurich 1 0 7.7 49’ 1 0 1 0
w
27.05.2025 Grasshopper Club Zurich Aarau 4 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Aarau Stade Nyonnais 1 1 Chấn thương
d
16.05.2025 Etoile Aarau 1 3 Chấn thương
w
09.05.2025 Aarau Wil 1900 2 4 Chấn thương
l
02.05.2025 Thun Aarau 2 1 6 31’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Schaffhausen Aarau 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
18.04.2025 Aarau Vaduz 2 2 7.1 84’ 0 0 0 0
d
11.04.2025 Xamax Aarau 1 1 7 90’ 0 0 1 0
d
04.04.2025 Aarau Stade Lausanne-Ouchy 2 2 7.1 90’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close