Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

15

Đức

Oermann Tim

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bayer 04 Bayer 04
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(06.10.2003) 22 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.88m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Borussia Dortmund Bayer 04 0 1 Trên ghế dự bị
w
04.04 Bayer 04 Wfl Wolfsburg 6 3 Trên ghế dự bị
w
21.03 Heidenheim Bayer 04 3 3 0 9’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Arsenal Bayer 04 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Bayer 04 Bayern Munich 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Bayer 04 Arsenal 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Freiburg Bayer 04 3 3 0 9’ 0 0 0 0
d
28.02 Bayer 04 FSV Mainz 05 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Bayer 04 Olympiacos Piraeus 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Union Berlin Bayer 04 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Olympiacos Piraeus Bayer 04 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Bayer 04 St. Pauli 4 0 Trên ghế dự bị
w
07.02 Borussia Monchengladbach Bayer 04 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Bayer 04 St. Pauli 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Rheindorf Altach Sturm Graz 3 1 0 79’ 0 0 2 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Sturm Graz Brann 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
22.01 Feyenoord Sturm Graz 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Hamburger SV Bayer 04 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Austria Wien Sturm Graz 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Sturm Graz Đội bóng Đỏ Zvezda 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Sturm Graz Grazer AK 2 1 Chấn thương
l
30.11.2025 Hartberg Sturm Graz 0 1 7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Panathinaikos Sturm Graz 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Sturm Graz LASK Linz 1 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Sturm Graz RB Salzburg 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Sturm Graz Nottingham Forest 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Rapid Wien Sturm Graz 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Admira Wacker Sturm Graz 1 1 0 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Sturm Graz Wolfsberger AC 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Celtic Sturm Graz 2 1 6.8 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Blau-Weiss Sturm Graz 3 4 6.9 69’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Rheindorf Altach Sturm Graz 0 2 6.4 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Sturm Graz Rangers 2 1 6.5 73’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Sturm Graz Hartberg 1 0 7.3 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Midtjylland Sturm Graz 2 0 6.1 73’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Rothis Sturm Graz 0 2 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Sturm Graz Austria Wien 0 1 6.5 60’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Grazer AK Sturm Graz 0 3 7.6 76’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Sturm Graz Bodo-Glimt 2 1 7.5 29’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Sturm Graz WSG Tirol 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.08.2025 Bodo-Glimt Sturm Graz 5 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Ried Sturm Graz 1 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
10.08.2025 Sturm Graz Rapid Wien 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Sturm Graz Strasbourg 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 LASK Linz Sturm Graz 0 2 8.1 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Sturm Graz Hamburger SV 2 1 0 - 0 0 0 0
l
09.07.2025 Sturm Graz Mlada Boleslav 1 1 Không trong danh sách
d
05.07.2025 Sturm Graz Mura 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Anh U21 Đức U21 3 2 5.9 106’ 0 0 0 0
l
25.06.2025 Đức U21 Pháp U21 3 0 6.7 80’ 0 0 0 0
l
22.06.2025 Đức U21 Ý U21 3 2 7.3 30’ 0 0 0 0
l
18.06.2025 Anh U21 Đức U21 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
15.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đức U21 2 4 Trên ghế dự bị
l
12.06.2025 Đức U21 Slovenia U21 3 0 6.5 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 St. Pauli VfL Bochum 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 VfL Bochum FSV Mainz 05 1 4 6.8 72’ 0 0 0 0
l
02.05.2025 Heidenheim VfL Bochum 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 VfL Bochum Union Berlin 1 1 7.4 80’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Werder Bremen VfL Bochum 1 0 6 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 VfL Bochum Augsburg 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 VfL Bochum VfB Stuttgart 0 4 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close