Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Thụy Điển

Olsen Robin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Malmo Malmo
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Thụy Điển
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2029
Ngày sinh nhật:
(08.01.1990) 36 years
Chiều cao
196 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.01m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Malmo GAIS 3 1 7.2 90’ 4/5 0 0
w
05.04 Orgryte Malmo 1 1 7.9 90’ 6/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Malmo Landskrona BoIS 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
20.03 Malmo Kalmar 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Mjallby Malmo 4 0 0 90’ 0/0 0 0
l
08.03 Malmo Halmstads 2 1 0 46’ 0/0 0 0
w
01.03 IF Karlstad Fotbol Malmo 0 4 0 90’ 0/0 0 0
w
22.02 Malmo Varbergs BoIS 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Genk Malmo 2 1 Không trong danh sách
l
22.01 Malmo Đội bóng Đỏ Zvezda 0 1 Trên ghế dự bị
l
11.12.2025 Porto Malmo 2 1 7.8 90’ 9/11 0 0
l
27.11.2025 Nottingham Forest Malmo 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Malmo GAIS 2 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Malmo Panathinaikos 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Hacken Malmo 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
27.10.2025 Malmo Hammarby 1 3 5.9 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Malmo Đội bóng Dinamo Zagreb 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 IFK Norrkoping Malmo 0 2 7.1 90’ 3/3 0 0
w
05.10.2025 Sirius Malmo 5 1 5.1 90’ 1/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Viktoria Plzen Malmo 3 0 6.3 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Malmo IFK Varnamo 3 2 6.4 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Malmo Ludogorets 1945 1 2 6.4 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Elfsborg Malmo 2 2 5.9 90’ 0/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Kosovo Thụy Điển 2 0 6.5 90’ 3/5 0 0
l
05.09.2025 Slovenia Thụy Điển 2 2 5.7 90’ 2/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Malmo Đegerfors 1 1 7.3 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Sigma Olomouc Malmo 0 2 7.3 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Malmo Goteborg 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Malmo Sigma Olomouc 3 0 0 90’ 2/2 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Halmstads Malmo 0 4 7.6 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Copenhagen Malmo 5 0 5.4 90’ 3/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Malmo Mjallby 1 3 5.2 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Malmo Copenhagen 0 0 6.6 90’ 1/1 0 0
d
30.07.2025 Malmo Rigas Futbola skola 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Brommapojkarna Malmo 2 3 6.7 90’ 3/5 0 0
w
19.07.2025 Osters Malmo 0 2 6.9 90’ 1/1 0 0
w
12.07.2025 Malmo IFK Norrkoping 3 1 7.1 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Thụy Điển Algérie 4 3 Trên ghế dự bị
l
06.06.2025 Hungary Thụy Điển 0 2 7.9 90’ 5/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Manchester United Aston Villa 2 0 5.9 45’ 0/0 0 0
l
16.05.2025 Aston Villa Tottenham 2 0 Trên ghế dự bị
l
10.05.2025 Bournemouth Aston Villa 0 1 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 Aston Villa Fulham 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Crystal Palace Aston Villa 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Manchester City Aston Villa 2 1 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 Aston Villa Newcastle United 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04.2025 Aston Villa Paris Saint-Germain 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Southampton Aston Villa 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Paris Saint-Germain Aston Villa 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Aston Villa Nottingham Forest 2 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close