Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

29

Thụy Điển

kolja Oudenne

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hannover 96 Hannover 96
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Thụy Điển
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(11.11.2001) 24 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Darmstadt 98 Hannover 96 0 2 Trên ghế dự bị
w
05.04 Hannover 96 Elversberg 1 1 6.3 73’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.03 Hannover 96 VfL Osnabruck 2 0 0 13’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Hannover 96 Eintracht Braunschweig 1 0 6.5 45’ 0 0 0 0
w
15.03 FC Schalke 04 Hannover 96 2 2 6.5 61’ 0 0 0 0
d
08.03 Hannover 96 Greuther Furth 1 2 6.2 64’ 0 0 1 0
l
28.02 Arminia Bielefeld Hannover 96 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
22.02 Hannover 96 Dynamo Dresden 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
14.02 Hertha BSC Hannover 96 2 3 7.3 84’ 0 0 0 0
w
08.02 Hannover 96 Holstein 3 1 6.7 72’ 0 0 0 0
w
30.01 1. Magdeburg Hannover 96 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
24.01 Hannover 96 Fortuna Dusseldorf 2 1 7.1 87’ 0 1 0 0
w
18.01 1. Kaiserslautern Hannover 96 3 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Nurnberg Hannover 96 2 1 7 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Hannover 96 VfL Bochum 0 0 7.1 71’ 0 0 0 0
d
05.12.2025 Preussen Munster Hannover 96 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
28.11.2025 Hannover 96 Karlsruher 3 0 7 90’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Paderborn 07 Hannover 96 0 2 8 84’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Hannover 96 Darmstadt 98 2 3 7.3 90’ 1 0 0 0
l
31.10.2025 Elversberg Hannover 96 2 2 6.5 71’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Eintracht Braunschweig Hannover 96 0 3 7.8 45’ 0 1 1 0
w
17.10.2025 Hannover 96 FC Schalke 04 0 3 6.9 17’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Greuther Furth Hannover 96 2 2 Trên ghế dự bị
d
28.09.2025 Hannover 96 Arminia Bielefeld 3 1 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 Dynamo Dresden Hannover 96 2 2 6.5 19’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 Hannover 96 Hertha BSC 0 3 6.3 29’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Holstein Hannover 96 1 2 Trên ghế dự bị
w
23.08.2025 Hannover 96 1. Magdeburg 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Energie Cottbus Hannover 96 1 0 6.9 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fortuna Dusseldorf Hannover 96 0 2 Trên ghế dự bị
w
03.08.2025 Hannover 96 1. Kaiserslautern 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Hannover 96 Cagliari Calcio 2 0 0 15’ 0 0 0 0
w
05.07.2025 Hannover 96 Randers 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Hertha BSC Hannover 96 1 1 7 68’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Hannover 96 II Hansa Rostock 2 1 Không trong danh sách
w
11.05.2025 Viktoria Koln Hannover 96 II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Hannover 96 Greuther Furth 1 1 6.2 33’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Hannover 96 II SpVgg Unterhaching 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 SSV Ulm 1846 Hannover 96 1 2 7 31’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Hannover 96 1. Koln 1 0 6.4 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Borussia Dortmund II Hannover 96 II 0 4 Không trong danh sách
w
20.04.2025 Hannover 96 II Waldhof Mannheim 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Darmstadt 98 Hannover 96 3 1 6.4 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Ingolstadt Hannover 96 II 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Hannover 96 Elversberg 1 3 6.6 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Hannover 96 II Alemannia Aachen 1 1 Không trong danh sách
d
04.04.2025 Hannover 96 II Dynamo Dresden 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Karlsruher Hannover 96 1 0 7 16’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close