Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Liberia

Pabai Mark

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Koper Koper
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Liberia
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(30.09.2000) 25 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 ND Primorje Koper 0 4 0 90’ 0 2 0 0
w
04.04 NK Bravo Koper 1 1 Không trong danh sách
d
15.03 Koper Celje 0 1 Không trong danh sách
l
08.03 NK Aluminij Koper 2 4 0 71’ 0 0 1 0
w
01.03 Koper Mura 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
21.02 Olimpija Ljubljana Koper 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
15.02 Koper NK Radomlje 2 2 Trên ghế dự bị
d
08.02 Maribor Koper 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
03.02 Koper ND Primorje 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
31.01 Koper NK Bravo 6 2 0 90’ 0 1 0 0
w
05.12.2025 Koper Domzale 2 1 Trên ghế dự bị
w
30.11.2025 Celje Koper 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Koper NK Aluminij 4 1 Không trong danh sách
w
07.11.2025 Mura Koper 3 2 0 64’ 0 0 1 0
l
02.11.2025 Koper Olimpija Ljubljana 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
25.10.2025 NK Radomlje Koper 1 1 0 18’ 0 0 1 0
d
19.10.2025 Koper Maribor 1 0 Trên ghế dự bị
w
05.10.2025 ND Primorje Koper 2 1 Không trong danh sách
l
28.09.2025 NK Bravo Koper 4 2 Không trong danh sách
l
14.09.2025 Koper Celje 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Tunisia Liberia 3 0 0 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 NK Aluminij Koper 1 0 0 82’ 0 0 1 0
l
23.08.2025 Koper Mura 2 1 0 84’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 Olimpija Ljubljana Koper 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
09.08.2025 Koper NK Radomlje 1 2 Trên ghế dự bị
l
03.08.2025 Maribor Koper 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Koper Viking 3 5 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Koper Cukaricki 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Mura Koper 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
18.05.2025 Koper Maribor 1 1 0 9’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Koper Celje 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Celje Koper 2 3 Không trong danh sách
w
04.05.2025 Koper Domzale 3 0 Không trong danh sách
w
30.04.2025 Koper Celje 1 1 Không trong danh sách
d
27.04.2025 NK Nafta Lendava Koper 1 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Koper NK Bravo 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Koper NK Bravo 1 0 Không trong danh sách
w
13.04.2025 Koper ND Primorje 1 1 Không trong danh sách
d
09.04.2025 Olimpija Ljubljana Koper 1 1 0 41’ 0 0 0 0
d
05.04.2025 Koper NK Radomlje 3 1 0 14’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close