Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Peterka Jan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dukla Prague Dukla Prague
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(22.04.1990) 36 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Dynamo Ceske Budejovice Ústí nad Labem 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
03.04 Ústí nad Labem MAS Taborsko 4 0 0 90’ 0 0 1 0
l
21.03 Lisen U21 Ústí nad Labem 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
13.03 Ústí nad Labem 1. Pribram 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
08.03 AC Sparta Prague U21 Ústí nad Labem 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
27.02 Ústí nad Labem Hanacka Slavia Kromeriz 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Dukla Prague AC Sparta Prague 0 3 Không trong danh sách
l
14.12.2025 Viktoria Plzen Dukla Prague 2 0 Chấn thương
l
06.12.2025 Dukla Prague Slovan Liberec 1 1 Chấn thương
d
29.11.2025 Banik Ostrava Dukla Prague 3 1 Chấn thương
l
22.11.2025 Dukla Prague Sigma Olomouc 2 2 Chấn thương
d
08.11.2025 Dukla Prague Mlada Boleslav 0 1 Trên ghế dự bị
l
01.11.2025 Pardubice Dukla Prague 1 1 0 7’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Jablonec Dukla Prague 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Dukla Prague 1. Slovacko 1 0 Bị treo giò
w
19.10.2025 Jablonec Dukla Prague 0 0 Bị treo giò
d
04.10.2025 Dukla Prague Teplice 1 3 5.4 57’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Vysocina Jihlava Dukla Prague 0 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Slavia Prague Dukla Prague 2 0 6.7 79’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Dukla Prague Bohemians 1905 Praha 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Zlin Dukla Prague 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
30.08.2025 Dukla Prague Hradec Králové 1 1 6.4 70’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Velke Hamry Dukla Prague 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 AC Sparta Prague Dukla Prague 3 2 6.1 90’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Dukla Prague Viktoria Plzen 2 0 8.1 90’ 1 0 0 0
w
09.08.2025 Slovan Liberec Dukla Prague 2 0 6.3 79’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 Dukla Prague Banik Ostrava 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 4 0 61’ 1 0 0 0
w
28.06.2025 Dukla Prague MAS Taborsko 4 1 0 46’ 0 0 0 0
w
25.06.2025 Dukla Prague SFC Opava 4 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Dukla Prague Vyskov 1 1 Trên ghế dự bị
d
28.05.2025 Vyskov Dukla Prague 0 0 Không trong danh sách
d
25.05.2025 Dukla Prague Dynamo Ceske Budejovice 2 1 8.4 46’ 1 0 0 0
w
17.05.2025 1. Slovacko Dukla Prague 3 2 5.9 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 3 6.6 90’ 0 0 0 0
w
03.05.2025 Dukla Prague Pardubice 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Teplice Dukla Prague 2 2 7.8 90’ 1 0 0 0
d
19.04.2025 Viktoria Plzen Dukla Prague 4 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Dukla Prague Banik Ostrava 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 0 1 7 90’ 0 0 1 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close