Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Croatia: Croatia

Pjaca Marko

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Twente Twente
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Croatia: Croatia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(06.05.1995) 31 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Twente Volendam 2 1 6.5 28’ 0 0 0 0
w
04.04 Ajax Twente 1 2 6.7 28’ 0 0 0 0
w
21.03 Fortuna Sittard Twente 1 2 6.5 12’ 0 0 0 0
w
15.03 Twente Utrecht 0 2 6.2 62’ 0 0 0 0
l
08.03 Go Ahead Eagles Twente 1 4 6.2 19’ 0 0 0 0
w
01.03 Twente Feyenoord 2 0 Trên ghế dự bị
w
22.02 Twente Groningen 2 1 6.6 15’ 0 0 0 0
w
15.02 Telstar Twente 1 1 8.1 16’ 1 0 0 0
d
07.02 Twente Heerenveen 5 0 6.6 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 AZ Alkmaar Twente 2 1 5.5 21’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 NAC Breda Twente 2 2 6.5 22’ 0 0 0 0
d
24.01 Twente Excelsior 0 0 6.6 35’ 0 0 0 0
d
18.01 Heracles Almelo Twente 0 2 6.7 54’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Utrecht Twente 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Twente PEC Zwolle 1 1 6.7 22’ 0 0 0 0
d
21.12.2025 Feyenoord Twente 1 1 6.3 28’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Spakenburg Twente 3 6 7.8 46’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Twente Go Ahead Eagles 2 0 7.3 67’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 Utrecht Twente 1 1 6.2 16’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Twente AZ Alkmaar 1 0 7.1 46’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Volendam Twente 1 1 7.4 75’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Twente FC Schalke 04 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Twente Telstar 0 0 7.1 69’ 0 0 1 0
d
02.11.2025 Groningen Twente 1 1 6.8 28’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Rohda Raalte Twente 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Twente Ajax 2 3 7.5 60’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 N.E.C. Twente 3 3 6.6 71’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 Twente Heracles Almelo 2 1 6.8 30’ 0 0 0 0
w
26.09.2025 Twente Fortuna Sittard 3 2 Trên ghế dự bị
w
19.09.2025 Sparta Rotterdam Twente 1 5 7.4 45’ 0 1 0 0
w
13.09.2025 Twente NAC Breda 2 2 7.6 32’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Varaždin 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 NK Lokomotiva Đội bóng Dinamo Zagreb 1 1 6.7 79’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Slaven Belupo 5 0 6.9 59’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Hajduk Split Đội bóng Dinamo Zagreb 1 3 7 68’ 0 1 0 0
l
27.04.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Rijeka 1 0 7.5 83’ 1 0 0 0
l
23.04.2025 HNK Gorica Đội bóng Dinamo Zagreb 1 0 6.8 61’ 0 0 0 0
l
17.04.2025 Šibenik Đội bóng Dinamo Zagreb 0 4 7.3 76’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Osijek 2 0 8.2 77’ 0 1 0 0
l
05.04.2025 NK Istra 1961 Đội bóng Dinamo Zagreb 3 0 6 46’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close