Twente - Excelsior · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi FC Twente Enschede chơi trên sân nhà, FC Twente Enschede đã thắng 7 trận, có 1 trận hòa trong khi Excelsior Rotterdam thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-14 nghiêng về phía FC Twente Enschede.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, FC Twente Enschede đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi Excelsior Rotterdam thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-22 nghiêng về phía FC Twente Enschede.
Bạn có biết rằng FC Twente Enschede ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng FC Twente Enschede ghi 7% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Excelsior Rotterdam ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Cho xem nhiều hơn
Twente
Excelsior
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Twente
Excelsior
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa Twente và Excelsior sẽ diễn ra vào 24.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Twente v Excelsior và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Twente trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Twente in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Excelsior trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Excelsior in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Hà Lan, Enschede,
Grolsch Veste Stadium
Đội hình
Twente
-
van den Brom J.
-
den Uil R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
7.7 | 76 | - | - | - | 0.25 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Bruns M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.18 | 1 | 64/70(91%) | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 96/102(94%) | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.18 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
7.3 | 85 | - | 0.4 | - | 0.53 | 6 | 28/31(90%) | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
7.3 | 85 | - | - | - | 0.34 | - | 59/74(80%) | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 69/80(86%) | - | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
7.2 | 65 | - | - | - | 0.05 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/42(52%) | - | - |
|
Nadje C.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
6.9 | 89 | - | 0.05 | - | - | 1 | 4/11(36%) | - | - |
|
Henderikx S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Tyton P.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
6.8 | 74 | - | 0.31 | - | 0.15 | 1 | 28/40(70%) | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
6.7 | 65 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Rots D.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 21/31(68%) | - | - |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
6.6 | 56 | - | 0.28 | - | 0.06 | 3 | 19/29(66%) | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.13 | - | - | 2 | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
6.5 | 76 | - | 0.35 | - | 0.01 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.18 | - | 0.38 | 1 | 51/62(82%) | 1 | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
6.5 | 25 | - | - | - | 0.74 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Pjaca M.
Phía trước
|
6.4 | 34 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 18/18(100%) | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Van Wolfswinkel R.
Phía trước
|
6.3 | 56 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/6(17%) | - | - |
|
Lammers S.
Phía trước
|
6.2 | 34 | - | - | - | 0.29 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
6 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 4/10(40%) | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
6 | 14 | - | 0.22 | - | 0.02 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.07 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
6 | 1 | 0.06 | 3 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 2 | 2 | - |
|
Bruns M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pjaca M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Van Wolfswinkel R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderikx S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lammers S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nadje C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rots D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tyton P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
14 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.53 | 10/13(77%) | 62 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1/7(14%) | 1 | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
8 | 51/62(82%) | - | - | - | 0.38 | 16/23(70%) | 89 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
6 | 28/40(70%) | - | - | - | 0.15 | 8/13(62%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Van Wolfswinkel R.
Phía trước
|
5 | 1/6(17%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Pjaca M.
Phía trước
|
4 | 18/18(100%) | - | - | - | 0.04 | 6/6(100%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
4 | 59/74(80%) | - | - | - | 0.34 | 22/33(67%) | 90 | 8/11(73%) | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bruns M.
Tiền vệ
|
3 | 64/70(91%) | - | - | - | 0.18 | 21/22(95%) | 100 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Rots D.
Phía trước
|
3 | 21/31(68%) | - | - | - | 0.08 | 13/21(62%) | 49 | - | 1/3(25%) | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
2 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.18 | 3/6(50%) | 47 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 4/4(100%) | - | - |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
2 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.06 | 10/14(71%) | 39 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.74 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 47 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 46 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 23 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lammers S.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.29 | 2/3(67%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
1 | 96/102(94%) | - | - | - | 0.35 | 7/11(64%) | 112 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
1 | 69/80(86%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 91 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
1 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
1 | 4/11(36%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
1 | 28/35(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 53 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
- | 4/10(40%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | 22/42(52%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 50 | 14/34(41%) | - | - | - | - |
|
Henderikx S.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | - | - | 47 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.25 | 3/3(100%) | 46 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.07 | 4/4(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Nadje C.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 37 | 1/1(100%) | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Tyton P.
Thủ môn
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | - | - | 32 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
15 | 6/12(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Rots D.
Phía trước
|
13 | - | 3/11(27%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 2/10(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 2 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bruns M.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Nadje C.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Wolfswinkel R.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(25%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pjaca M.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
6 | - | 5/5(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | 1 | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Henderikx S.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Lammers S.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tyton P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gassel S.
Thủ môn
|
0.37 | 3 | 0.37 | - | - | 3 | 1 |
|
Tyton P.
Thủ môn
|
0.08 | 1 | 0.08 | - | - | 5 | - |